(Top Banner Ad)
judgment day
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

judgment day

UK: /ˈdʒʌdʒmənt deɪ/ • US: /ˈdʒʌdʒmənt deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày phán xét cuối cùng Ngày tận thế Ngày thẩm phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time of reckoning, often specifically referring to a final divine judgment of all people.

Vietnamese Meaning

Ngày phán xét, thường đề cập cụ thể đến phán xét cuối cùng của thần thánh đối với tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that on judgment day, everyone will be held accountable for their deeds."

    "Nhiều người tin rằng vào ngày phán xét, mọi người sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình."

  • "The preacher warned of the fires of hell awaiting sinners on judgment day."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về ngọn lửa địa ngục đang chờ đợi những kẻ tội lỗi vào ngày phán xét."

  • "Some people live their lives in constant fear of judgment day."

    "Một số người sống cuộc đời của họ trong nỗi sợ hãi thường trực về ngày phán xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judgment Sự phán xét, sự đánh giá (trong tiếng Việt)
Adjective judgmental Hay phán xét, thích chỉ trích (trong tiếng Việt)
Verb judge Phán xét, đánh giá (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Biblical Hebrew/Aramaic
יום דין (yom din) / יוֹם דִּינָא (yoma dina)
Koine Greek
ἡμέρα κρίσεως (hēmera kriseōs)
Latin
dies iudicii
Old English
dōmesdæġ
Middle English
domesday
Modern English
judgment day

Nguồn gốc cổ xưa

Cụm từ 'judgment day' bắt nguồn từ các văn bản tôn giáo, đặc biệt là từ Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Nó đề cập đến thời điểm cuối cùng khi Chúa phán xét tất cả nhân loại. Ý tưởng về một ngày phán xét đã xuất hiện từ rất lâu và ăn sâu vào văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trọng đại, liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abrahamic. Nó biểu thị thời điểm mà mọi người sẽ bị phán xét dựa trên hành động và đức tin của họ. Sắc thái của nó là sự trang trọng, nghiêm túc và đôi khi là đáng sợ.

Prepositions

on

`On judgment day`: chỉ thời điểm diễn ra sự phán xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judgment day
  • Final judgment day
    (Ngày phán xét cuối cùng)
  • Great judgment day
    (Ngày phán xét vĩ đại)
  • Inevitable judgment day
    (Ngày phán xét không thể tránh khỏi)
Verb + judgment day
  • Face judgment day
    (Đối mặt với ngày phán xét)
  • Await judgment day
    (Chờ đợi ngày phán xét)
  • Prepare for judgment day
    (Chuẩn bị cho ngày phán xét)

Idioms

  • When judgment day comes

    Khi đến lúc phải trả giá (cho những hành động của mình).

    "When judgment day comes, he will have to answer for his crimes."

    (Khi đến lúc phải trả giá, anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm cho những tội ác của mình.)

  • Living like there's no judgment day

    Sống buông thả, không quan tâm đến hậu quả.

    "He's living like there's no judgment day, spending all his money and not saving anything."

    (Anh ta đang sống buông thả, tiêu hết tiền mà không tiết kiệm gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judgment day

danh từ
Lật mặt

Ngày phán xét, thường đề cập cụ thể đến phán xét cuối cùng của thần thánh đối với tất cả mọi người.

"Many believe that on judgment day, everyone will be held accountable for their deeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That people fear judgment day is undeniable.
Việc mọi người sợ ngày phán xét là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether judgment day will actually arrive is not my concern.
Việc ngày phán xét có thực sự đến hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why so many believe in judgment day remains a mystery.
Tại sao rất nhiều người tin vào ngày phán xét vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judgment day".

Niềm tin tôn giáo

Ngày phán xét là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo. Trong Kitô giáo, nó liên quan đến sự trở lại của Chúa Giê-su và sự phán xét cuối cùng của tất cả các linh hồn. Các tôn giáo khác có những quan niệm tương tự về một thời điểm phán xét cuối cùng.

Sự thể hiện trong văn hóa

Ngày phán xét thường được thể hiện trong nghệ thuật, văn học và phim ảnh. Nó thường được miêu tả như một sự kiện kịch tính và mang tính quyết định, nơi mà số phận của nhân loại được định đoạt.