judgment day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A time of reckoning, often specifically referring to a final divine judgment of all people.
Vietnamese Meaning
Ngày phán xét, thường đề cập cụ thể đến phán xét cuối cùng của thần thánh đối với tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believe that on judgment day, everyone will be held accountable for their deeds."
"Nhiều người tin rằng vào ngày phán xét, mọi người sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình."
-
"The preacher warned of the fires of hell awaiting sinners on judgment day."
"Nhà thuyết giáo cảnh báo về ngọn lửa địa ngục đang chờ đợi những kẻ tội lỗi vào ngày phán xét."
-
"Some people live their lives in constant fear of judgment day."
"Một số người sống cuộc đời của họ trong nỗi sợ hãi thường trực về ngày phán xét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | judgment | Sự phán xét, sự đánh giá (trong tiếng Việt) |
| Adjective | judgmental | Hay phán xét, thích chỉ trích (trong tiếng Việt) |
| Verb | judge | Phán xét, đánh giá (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trọng đại, liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abrahamic. Nó biểu thị thời điểm mà mọi người sẽ bị phán xét dựa trên hành động và đức tin của họ. Sắc thái của nó là sự trang trọng, nghiêm túc và đôi khi là đáng sợ.
Prepositions
`On judgment day`: chỉ thời điểm diễn ra sự phán xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Final judgment day (Ngày phán xét cuối cùng)
-
Great judgment day (Ngày phán xét vĩ đại)
-
Inevitable judgment day (Ngày phán xét không thể tránh khỏi)
-
Face judgment day (Đối mặt với ngày phán xét)
-
Await judgment day (Chờ đợi ngày phán xét)
-
Prepare for judgment day (Chuẩn bị cho ngày phán xét)
Idioms
-
When judgment day comes
Khi đến lúc phải trả giá (cho những hành động của mình).
"When judgment day comes, he will have to answer for his crimes."
(Khi đến lúc phải trả giá, anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm cho những tội ác của mình.)
-
Living like there's no judgment day
Sống buông thả, không quan tâm đến hậu quả.
"He's living like there's no judgment day, spending all his money and not saving anything."
(Anh ta đang sống buông thả, tiêu hết tiền mà không tiết kiệm gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judgment day
danh từNgày phán xét, thường đề cập cụ thể đến phán xét cuối cùng của thần thánh đối với tất cả mọi người.
"Many believe that on judgment day, everyone will be held accountable for their deeds."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That people fear judgment day is undeniable. |
Việc mọi người sợ ngày phán xét là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether judgment day will actually arrive is not my concern. |
Việc ngày phán xét có thực sự đến hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why so many believe in judgment day remains a mystery. |
Tại sao rất nhiều người tin vào ngày phán xét vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judgment day".
