(Top Banner Ad)
doomsday
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Văn hóa đại chúng, Khoa học viễn tưởng

doomsday

UK: /ˈduːmzdeɪ/ • US: /ˈduːmzdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày tận thế ngày phán xét cuối cùng ngày diệt vong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last day of the world's existence; the Day of Judgment.

Vietnamese Meaning

Ngày tận thế; Ngày phán xét cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions have prophecies about doomsday."

    "Nhiều tôn giáo có những lời tiên tri về ngày tận thế."

  • "The movie depicts a post-doomsday world."

    "Bộ phim mô tả một thế giới hậu tận thế."

  • "Some people believe that a large asteroid impact could lead to doomsday."

    "Một số người tin rằng một vụ va chạm tiểu hành tinh lớn có thể dẫn đến ngày tận thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doomsday Ngày tận thế; Ngày phán xét cuối cùng
Noun doomsayer Người tiên đoán về thảm họa, ngày tận thế
Noun doomsaying Sự tiên đoán về thảm họa, ngày tận thế
Adjective doomy U ám, đen tối; mang tính chất tận thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa đại chúng, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōmes dæg
Middle English
domesday
Modern English
doomsday

Nguồn gốc 'Ngày Phán Xét'

Từ 'doomsday' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'doom' (có nghĩa là sự phán xét, số phận cuối cùng) và 'day' (ngày). Nó bắt nguồn từ cụm từ 'dōmes dæg' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ 'Ngày Phán Xét' cuối cùng được nhắc đến trong các tín ngưỡng tôn giáo, khi Chúa sẽ phán xét loài người và kết thúc thế giới.

Usage Note

Từ 'doomsday' thường được dùng để chỉ một sự kiện thảm khốc, thường mang tính hủy diệt toàn cầu, có thể là thật hoặc trong tưởng tượng. Nó thường gắn liền với các chủ đề tôn giáo, đặc biệt là những niềm tin về sự kết thúc của thế giới. Ngoài ra, 'doomsday' cũng được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong khoa học viễn tưởng và các bộ phim về thảm họa. Khác với từ 'apocalypse' (khải huyền) có thể mang ý nghĩa biến đổi lớn lao, 'doomsday' tập trung vào sự hủy diệt.

Prepositions

before after

'Before doomsday' đề cập đến khoảng thời gian trước ngày tận thế. 'After doomsday' (hiếm khi dùng) sẽ đề cập đến thế giới sau ngày tận thế, thường là một bối cảnh hoang tàn, đổ nát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doomsday
  • final final doomsday
    (ngày tận thế cuối cùng)
  • imminent imminent doomsday
    (ngày tận thế cận kề)
  • approaching approaching doomsday
    (ngày tận thế đang đến gần)
  • nuclear nuclear doomsday
    (ngày tận thế hạt nhân (do chiến tranh hạt nhân))
Noun + doomsday
  • doomsday doomsday clock
    (đồng hồ tận thế (biểu tượng))
  • doomsday doomsday scenario
    (kịch bản ngày tận thế)
  • doomsday doomsday weapon
    (vũ khí ngày tận thế)
  • doomsday doomsday prophet
    (nhà tiên tri ngày tận thế)
Verb + doomsday
  • predict predict doomsday
    (dự đoán ngày tận thế)
  • await await doomsday
    (chờ đợi ngày tận thế)
  • prepare for prepare for doomsday
    (chuẩn bị cho ngày tận thế)
  • survive survive doomsday
    (sống sót qua ngày tận thế)

Idioms

  • the Doomsday Clock

    Đồng hồ Tận thế; một biểu tượng tượng trưng cho mức độ nguy hiểm mà loài người phải đối mặt (ví dụ: chiến tranh hạt nhân, biến đổi khí hậu), cho thấy thế giới còn bao lâu nữa sẽ đến 'nửa đêm' (tức sự hủy diệt).

    "The Doomsday Clock, created by atomic scientists, is currently set at 90 seconds to midnight."

    (Đồng hồ Tận thế, được tạo ra bởi các nhà khoa học nguyên tử, hiện đang được đặt ở mức 90 giây trước nửa đêm.)

  • a doomsday scenario

    Một kịch bản tận thế; một tình huống giả định về một sự kiện thảm khốc, gây hủy diệt hoặc biến đổi hoàn toàn.

    "Many films explore doomsday scenarios where humanity faces extinction."

    (Nhiều bộ phim khám phá các kịch bản tận thế nơi nhân loại đối mặt với sự tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doomsday

Danh từ
Lật mặt

Ngày tận thế; Ngày phán xét cuối cùng.

"Many religions have prophecies about doomsday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ice caps melt significantly, many scientists believe it signals doomsday.
Nếu các chỏm băng tan chảy đáng kể, nhiều nhà khoa học tin rằng đó là dấu hiệu của ngày tận thế.
Phủ định
When people prepare for doomsday, they don't usually consider everyday problems.
Khi mọi người chuẩn bị cho ngày tận thế, họ thường không xem xét các vấn đề hàng ngày.
Nghi vấn
If a large asteroid is heading towards Earth, is it doomsday for humanity?
Nếu một tiểu hành tinh lớn đang hướng về Trái đất, đó có phải là ngày tận thế cho nhân loại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomsday".

Đồng hồ Tận thế (Doomsday Clock)

Doomsday Clock là một biểu tượng được tạo ra bởi Hội đồng Khoa học và An ninh của Bản tin các Nhà khoa học Nguyên tử vào năm 1947. Nó tượng trưng cho mức độ gần kề của các thảm họa toàn cầu do con người tạo ra, như chiến tranh hạt nhân hoặc biến đổi khí hậu. Khi đồng hồ càng gần nửa đêm, nguy cơ hủy diệt càng cao.

Trong tín ngưỡng tôn giáo

Khái niệm về 'doomsday' có nguồn gốc sâu xa từ các tôn giáo độc thần khởi nguồn từ Abraham (như Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo). Nó thường được hiểu là 'Ngày Phán Xét' (Judgement Day) hoặc 'Ngày Tận Thế', khi Chúa sẽ phán xét linh hồn con người, thưởng phạt công minh và kết thúc kỷ nguyên hiện tại của thế giới.