(Top Banner Ad)
provided
B2
Verb (past participle) B2 General

provided

UK: /prəˈvaɪdɪd/ • US: /prəˈvaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

miễn là với điều kiện là nếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'provide': having supplied or made available for use; on the condition or understanding that.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'provide': đã cung cấp hoặc làm cho có sẵn để sử dụng; với điều kiện hoặc sự hiểu biết rằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Provided that you have a valid passport, you can travel abroad."

    "Miễn là bạn có hộ chiếu hợp lệ, bạn có thể đi du lịch nước ngoài."

  • "He was provided with food and shelter."

    "Anh ấy đã được cung cấp thức ăn và chỗ ở."

  • "Provided that all goes well, we should arrive by noon."

    "Miễn là mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ đến nơi trước buổi trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, chu cấp, trang bị
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Noun provision sự cung cấp, điều khoản, dự trữ
Adjective provisional tạm thời, lâm thời
Adverb provisionally một cách tạm thời
Conjunction providing với điều kiện là, nếu (tương tự provided)

Synonyms

if (nếu)on condition that (với điều kiện là)given that (cho rằng)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Old French
pourvoir
Middle English
providen
English
provide / provided

Nguồn gốc của sự chuẩn bị

Từ 'provided' có gốc từ tiếng Latin 'providere', mang ý nghĩa 'nhìn thấy trước' hoặc 'chuẩn bị sẵn'. Qua tiếng Pháp cổ 'pourvoir' và tiếng Anh cổ 'providen', nó dần phát triển thành nghĩa 'cung cấp' hoặc 'với điều kiện là', hàm ý việc chuẩn bị trước hoặc đưa ra một điều kiện để đảm bảo một kết quả nào đó.

Usage Note

Khi là quá khứ phân từ, 'provided' thường đi kèm với 'that' để tạo thành một mệnh đề phụ thuộc chỉ điều kiện. Nó có sắc thái trang trọng hơn 'if'. Nó cũng có thể đơn giản là được dùng như một dạng quá khứ phân từ của động từ 'provide' trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành.
Khi được sử dụng như một liên từ, 'provided' (thường đi kèm 'that') tương đương với 'if' nhưng mang tính trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh vào điều kiện tiên quyết để một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra.

Prepositions

that

'Provided that' giới thiệu một điều kiện. Mệnh đề theo sau 'provided that' phải đúng để mệnh đề chính có hiệu lực. Ví dụ: 'Provided that you have a valid ticket, you can enter the stadium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Conjunction/Conditional (với điều kiện là)
  • provided that provided that you agree
    (với điều kiện là bạn đồng ý)
  • provided (that) You can borrow the car provided (that) you fill it with petrol.
    (Bạn có thể mượn xe miễn là bạn đổ đầy xăng.)
Adverb + provided (được cung cấp/chu cấp)
  • well well provided for
    (được chu cấp đầy đủ)
  • fully fully provided
    (được cung cấp đầy đủ)
  • generously generously provided
    (được cung cấp một cách hào phóng)
Noun + provided (dịch vụ/thông tin được cung cấp)
  • services services provided
    (các dịch vụ được cung cấp)
  • information information provided
    (thông tin được cung cấp)

Idioms

  • provided that

    với điều kiện là, miễn là, chỉ cần

    "You can go out to play provided that you finish your homework first."

    (Con có thể ra ngoài chơi miễn là con hoàn thành bài tập về nhà trước.)

  • provided for

    được chu cấp, được chăm sóc (về mặt tài chính hoặc nhu cầu)

    "She ensured her children were well provided for after her death."

    (Bà ấy đã đảm bảo rằng các con mình được chu cấp đầy đủ sau khi bà qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provided

Verb (past participle)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'provide': đã cung cấp hoặc làm cho có sẵn để sử dụng; với điều kiện hoặc sự hiểu biết rằng.

"Provided that you have a valid passport, you can travel abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provided".

Trong Hợp đồng và Pháp luật

Trong tiếng Anh, 'provided' và 'provided that' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận để thiết lập các điều kiện, ràng buộc hoặc ngoại lệ. Việc hiểu rõ cụm từ này rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong các giao dịch chính thức.

Hứa hẹn và Điều kiện xã hội

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'provided' còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đưa ra lời hứa hoặc yêu cầu có điều kiện. Ví dụ, một người bạn có thể nói 'I'll help you, provided you buy the materials' (Tôi sẽ giúp bạn, miễn là bạn mua vật liệu). Nó thể hiện sự trao đổi và kỳ vọng có đi có lại trong các mối quan hệ xã hội.