(Top Banner Ad)
dependent
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Luật pháp

dependent

UK: /dɪˈpendənt/ • US: /dɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc dựa dẫm người ăn theo người được chu cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on someone or something else for support.

Vietnamese Meaning

Dựa dẫm, phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are usually dependent on their parents for financial support."

    "Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ về mặt tài chính."

  • "The company's profits are highly dependent on the price of oil."

    "Lợi nhuận của công ty phụ thuộc rất nhiều vào giá dầu."

  • "She became dependent on painkillers after the accident."

    "Cô ấy trở nên nghiện thuốc giảm đau sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc
Verb depend Phụ thuộc
Adverb dependently Một cách phụ thuộc
Noun dependency Sự phụ thuộc, tính lệ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependens

Nguồn gốc của 'dependent'

Từ 'dependent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependens', có nghĩa là 'treo lơ lửng từ' hoặc 'phụ thuộc vào'. Hãy tưởng tượng một sợi dây treo một vật gì đó; vật đó 'phụ thuộc' vào sợi dây để không rơi. Tương tự, một người dependent phụ thuộc vào người khác để được hỗ trợ.

Usage Note

Tính từ 'dependent' diễn tả sự cần thiết của một người hoặc vật vào một nguồn lực bên ngoài để tồn tại, hoạt động hoặc phát triển. Nó thường mang ý nghĩa về sự không tự chủ hoặc thiếu khả năng tự cung tự cấp. Nó khác với 'reliant' ở chỗ 'dependent' thường mang sắc thái thụ động hơn, trong khi 'reliant' có thể mang sắc thái chủ động hơn.

Prepositions

on upon

'Dependent on/upon' được dùng để chỉ ra đối tượng mà ai đó hoặc cái gì đó dựa vào để được hỗ trợ hoặc tồn tại. Ví dụ: 'The success of the project is dependent on good teamwork.' (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác tốt). Hai giới từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, mặc dù 'upon' có phần trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent
  • financially financially dependent on someone
    (phụ thuộc tài chính vào ai đó)
  • emotionally emotionally dependent on someone
    (phụ thuộc tình cảm vào ai đó)
  • heavily heavily dependent on something
    (phụ thuộc nhiều vào cái gì đó)
Verb + dependent
  • become become dependent on
    (trở nên phụ thuộc vào)
  • remain remain dependent on
    (tiếp tục phụ thuộc vào)

Idioms

  • It depends.

    Còn tùy.

    "Will we go to the beach tomorrow? It depends on the weather."

    (Ngày mai chúng ta có đi biển không? Còn tùy vào thời tiết.)

  • dependent on (something)

    phụ thuộc vào (cái gì đó)

    "The success of the project is dependent on good teamwork."

    (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tinh thần đồng đội tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent

Tính từ
Lật mặt

Dựa dẫm, phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ.

"Children are usually dependent on their parents for financial support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent".

Quan niệm về sự phụ thuộc trong gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc con cái trở nên độc lập tài chính và rời khỏi nhà cha mẹ khi trưởng thành được xem là một dấu hiệu của sự thành công. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác (bao gồm cả Việt Nam), việc sống chung và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thế hệ trong gia đình lại được coi trọng hơn.