darkness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being dark; absence of light.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was plunged into darkness after the power outage."
"Thành phố chìm vào bóng tối sau khi mất điện."
-
"Fear of the darkness is common in young children."
"Nỗi sợ bóng tối là phổ biến ở trẻ nhỏ."
-
"The darkness concealed her tears."
"Bóng tối che giấu những giọt nước mắt của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Darkness thường được dùng để chỉ sự thiếu ánh sáng một cách chung chung. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: căn phòng tối) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: thời kỳ đen tối của lịch sử). So với 'shadow', 'darkness' mang tính bao trùm và toàn diện hơn, trong khi 'shadow' chỉ là một vùng bị che khuất bởi vật cản.
Prepositions
'In darkness' chỉ vị trí hoặc trạng thái ở trong bóng tối. 'Of darkness' thường được dùng để diễn tả bản chất hoặc thuộc tính của bóng tối (ví dụ: a creature of darkness).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep darkness (Bóng tối sâu thẳm/dày đặc)
-
utter utter darkness (Bóng tối hoàn toàn, tối mịt mùng)
-
oppressive oppressive darkness (Bóng tối ngột ngạt/đè nén)
-
plunge into plunge into darkness (Lao vào/chìm vào bóng tối (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
emerge from emerge from the darkness (Thoát ra/bước ra khỏi bóng tối)
-
fear the fear the darkness (Sợ hãi bóng tối)
Idioms
-
Shine a light into the darkness
Mang lại sự sáng suốt, làm rõ vấn đề; mang hy vọng đến nơi tăm tối
"Education is often seen as shining a light into the darkness of ignorance."
(Giáo dục thường được xem là việc mang ánh sáng soi rọi vào sự tăm tối của sự thiếu hiểu biết.)
-
The darkness descends/falls
Bóng tối buông xuống/ập đến (chỉ thời gian tối hoặc sự kiện tồi tệ)
"As the darkness fell, we quickly packed up our camp."
(Khi bóng tối buông xuống, chúng tôi nhanh chóng thu dọn lều trại.)
-
A force of darkness
Thế lực bóng tối (chỉ cái ác, thế lực thù địch)
"The superhero fought against the forces of darkness to save the city."
(Siêu anh hùng đã chiến đấu chống lại các thế lực bóng tối để cứu thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darkness
nounTrạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.
"The city was plunged into darkness after the power outage."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the darkness concealed her fear was obvious to everyone. |
Việc bóng tối che giấu nỗi sợ hãi của cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether it was truly darkness that enveloped the forest is not certain. |
Liệu bóng tối thực sự bao trùm khu rừng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the city fell into complete darkness remains a mystery. |
Tại sao thành phố rơi vào bóng tối hoàn toàn vẫn là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The darkness of the forest was overwhelming. |
Bóng tối của khu rừng thật bao trùm. |
| Phủ định | She is not afraid of the dark. |
Cô ấy không sợ bóng tối. |
| Nghi vấn | Does the darkness bother you? |
Bóng tối có làm phiền bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest will be growing darker as the sun sets. |
Khu rừng sẽ trở nên tối hơn khi mặt trời lặn. |
| Phủ định | She won't be wandering in the dark anymore after installing the security lights. |
Cô ấy sẽ không còn lang thang trong bóng tối nữa sau khi lắp đặt đèn an ninh. |
| Nghi vấn | Will they be fearing the darkness while camping tonight? |
Liệu họ có sợ bóng tối khi cắm trại tối nay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room grew darker than the night outside. |
Căn phòng trở nên tối hơn cả màn đêm bên ngoài. |
| Phủ định | This alley is not as dark as that one. |
Con hẻm này không tối bằng con hẻm kia. |
| Nghi vấn | Is the dungeon the darkest place in the castle? |
Ngục tối có phải là nơi tối nhất trong lâu đài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkness".
