(Top Banner Ad)
darkness
B2
noun B2 Văn học, Tâm lý học, Vật lý học

darkness

UK: /ˈdɑːknəs/ • US: /ˈdɑːrknəs/

Nghĩa tiếng Việt

bóng tối sự tối tăm hắc ám điều ác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being dark; absence of light.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was plunged into darkness after the power outage."

    "Thành phố chìm vào bóng tối sau khi mất điện."

  • "Fear of the darkness is common in young children."

    "Nỗi sợ bóng tối là phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "The darkness concealed her tears."

    "Bóng tối che giấu những giọt nước mắt của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dark Tối, đen tối, mờ mịt
Verb darken Làm tối đi, trở nên tối hơn
Adverb darkly Một cách tối tăm, mờ ám (thường chỉ thái độ hoặc lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derk-
Old English
deorc
Middle English
derknes
Modern English
darkness

Gốc rễ từ Bóng tối

Từ 'darkness' được hình thành từ tính từ 'dark' (tối, đen) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'deorc'. Bằng cách thêm hậu tố '-ness', một hậu tố rất phổ biến dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái (như 'happiness' - hạnh phúc), 'darkness' có nghĩa là 'trạng thái không có ánh sáng' hoặc 'bóng tối'.

Usage Note

Darkness thường được dùng để chỉ sự thiếu ánh sáng một cách chung chung. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: căn phòng tối) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: thời kỳ đen tối của lịch sử). So với 'shadow', 'darkness' mang tính bao trùm và toàn diện hơn, trong khi 'shadow' chỉ là một vùng bị che khuất bởi vật cản.

Prepositions

in of

'In darkness' chỉ vị trí hoặc trạng thái ở trong bóng tối. 'Of darkness' thường được dùng để diễn tả bản chất hoặc thuộc tính của bóng tối (ví dụ: a creature of darkness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + darkness (Mô tả cường độ)
  • deep deep darkness
    (Bóng tối sâu thẳm/dày đặc)
  • utter utter darkness
    (Bóng tối hoàn toàn, tối mịt mùng)
  • oppressive oppressive darkness
    (Bóng tối ngột ngạt/đè nén)
Verb + darkness (Hành động liên quan)
  • plunge into plunge into darkness
    (Lao vào/chìm vào bóng tối (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
  • emerge from emerge from the darkness
    (Thoát ra/bước ra khỏi bóng tối)
  • fear the fear the darkness
    (Sợ hãi bóng tối)

Idioms

  • Shine a light into the darkness

    Mang lại sự sáng suốt, làm rõ vấn đề; mang hy vọng đến nơi tăm tối

    "Education is often seen as shining a light into the darkness of ignorance."

    (Giáo dục thường được xem là việc mang ánh sáng soi rọi vào sự tăm tối của sự thiếu hiểu biết.)

  • The darkness descends/falls

    Bóng tối buông xuống/ập đến (chỉ thời gian tối hoặc sự kiện tồi tệ)

    "As the darkness fell, we quickly packed up our camp."

    (Khi bóng tối buông xuống, chúng tôi nhanh chóng thu dọn lều trại.)

  • A force of darkness

    Thế lực bóng tối (chỉ cái ác, thế lực thù địch)

    "The superhero fought against the forces of darkness to save the city."

    (Siêu anh hùng đã chiến đấu chống lại các thế lực bóng tối để cứu thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darkness

noun
Lật mặt

Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.

"The city was plunged into darkness after the power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the darkness concealed her fear was obvious to everyone.
Việc bóng tối che giấu nỗi sợ hãi của cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether it was truly darkness that enveloped the forest is not certain.
Liệu bóng tối thực sự bao trùm khu rừng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the city fell into complete darkness remains a mystery.
Tại sao thành phố rơi vào bóng tối hoàn toàn vẫn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The darkness of the forest was overwhelming.
Bóng tối của khu rừng thật bao trùm.
Phủ định
She is not afraid of the dark.
Cô ấy không sợ bóng tối.
Nghi vấn
Does the darkness bother you?
Bóng tối có làm phiền bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest will be growing darker as the sun sets.
Khu rừng sẽ trở nên tối hơn khi mặt trời lặn.
Phủ định
She won't be wandering in the dark anymore after installing the security lights.
Cô ấy sẽ không còn lang thang trong bóng tối nữa sau khi lắp đặt đèn an ninh.
Nghi vấn
Will they be fearing the darkness while camping tonight?
Liệu họ có sợ bóng tối khi cắm trại tối nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room grew darker than the night outside.
Căn phòng trở nên tối hơn cả màn đêm bên ngoài.
Phủ định
This alley is not as dark as that one.
Con hẻm này không tối bằng con hẻm kia.
Nghi vấn
Is the dungeon the darkest place in the castle?
Ngục tối có phải là nơi tối nhất trong lâu đài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkness".

Biểu tượng của Thiện và Ác

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và các câu chuyện thần thoại, 'darkness' (bóng tối) luôn được đối lập với 'light' (ánh sáng). Bóng tối thường đại diện cho cái ác, sự hỗn loạn, sự thiếu hiểu biết và những điều đáng sợ, trong khi ánh sáng đại diện cho sự thật, kiến thức và cái thiện.

Nghệ thuật tương phản

Khái niệm về bóng tối là trung tâm của kỹ thuật nghệ thuật 'Chiaroscuro' (kỹ thuật tương phản ánh sáng và bóng tối) được các họa sĩ thời Phục Hưng sử dụng. Kỹ thuật này tạo ra sự kịch tính và chiều sâu, thường dùng để nhấn mạnh sự đấu tranh cảm xúc hoặc tôn giáo.