sunlight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The light that comes from the sun.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plants need sunlight to grow."
"Cây cối cần ánh sáng mặt trời để phát triển."
-
"Too much sunlight can be harmful to the skin."
"Quá nhiều ánh sáng mặt trời có thể gây hại cho da."
-
"The room was filled with sunlight."
"Căn phòng tràn ngập ánh sáng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ ánh sáng tự nhiên từ mặt trời, thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến năng lượng, sự sống và sức khỏe. Khác với 'sunshine' thường mang tính chất biểu tượng hoặc cảm xúc hơn.
Prepositions
'in sunlight': ở trong ánh sáng mặt trời (ví dụ: cây cối phát triển in sunlight). 'under sunlight': dưới ánh sáng mặt trời (ví dụ: mọi thứ trở nên rực rỡ under sunlight).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright sunlight (ánh nắng chói chang)
-
warm warm sunlight (ánh nắng ấm áp)
-
direct direct sunlight (ánh nắng trực tiếp)
-
filtered filtered sunlight (ánh nắng lọt qua (ví dụ: qua lá cây))
-
golden golden sunlight (ánh nắng vàng óng)
-
morning morning sunlight (nắng buổi sáng)
-
bask in bask in the sunlight (tắm mình trong ánh nắng)
-
expose to expose something to sunlight (phơi thứ gì đó dưới ánh nắng)
-
block out block out the sunlight (chặn ánh nắng)
-
absorb absorb sunlight (hấp thụ ánh nắng)
-
stream sunlight streams in (ánh nắng chiếu rọi vào)
-
fall sunlight falls on something (ánh nắng chiếu vào cái gì)
-
penetrate sunlight penetrates the leaves (ánh nắng xuyên qua lá)
Idioms
-
a ray of sunlight
một tia hy vọng/niềm vui (mang ý nghĩa ẩn dụ)
"Her smile was a ray of sunlight on a cloudy day."
(Nụ cười của cô ấy là một tia hy vọng/niềm vui trong một ngày u ám.)
-
catch some sunlight
ra ngoài tắm nắng một chút
"Let's go to the park and catch some sunlight."
(Chúng ta hãy ra công viên tắm nắng một chút đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunlight
Danh từÁnh sáng mặt trời.
"Plants need sunlight to grow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunlight".
