(Top Banner Ad)
part
A2
Danh từ A2 Chung

part

UK: /pɑːt/ • US: /pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần bộ phận vai trò chia tay tách rời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece or element of a whole.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This screw is a crucial part of the engine."

    "Con ốc vít này là một bộ phận quan trọng của động cơ."

  • "He played a major part in the project's success."

    "Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong thành công của dự án."

  • "We parted ways after the meeting."

    "Chúng tôi chia tay sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận; vai trò
Verb part chia ra, tách ra; chia lìa
Adjective partial một phần, không đầy đủ; thiên vị
Adverb partially một phần, từng phần
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Verb participate tham gia, đóng góp
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars, partis
Old French
part
Middle English
part
English
part

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'part' có nguồn gốc từ từ La-tinh 'pars', mang nghĩa là 'một phần, một mảnh, một chia sẻ'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ việc tách một cái toàn bộ thành các đơn vị nhỏ hơn hoặc một phần được cấp phát cho ai đó.

Usage Note

"Part" thường chỉ một thành phần nhỏ hơn tạo nên một cái gì đó lớn hơn. Nó có thể là một bộ phận vật lý hoặc một khía cạnh trừu tượng. Ví dụ, "a car part" (một bộ phận của ô tô) hoặc "part of the problem" (một phần của vấn đề). Cần phân biệt với "portion" (phần, khẩu phần), thường liên quan đến số lượng hoặc kích thước.

Prepositions

of in on

"part of" dùng để chỉ một bộ phận thuộc về một tổng thể. "in part" có nghĩa là 'một phần', 'đến một mức độ nào đó'. "on the part of" biểu thị trách nhiệm hoặc hành động của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + part
  • important an important part
    (một phần quan trọng)
  • major a major part
    (một phần chủ yếu/chính)
  • integral an integral part
    (một phần không thể thiếu)
  • missing a missing part
    (một phần bị thiếu)
Verb + part
  • play play a part (in something)
    (đóng một vai trò (trong việc gì))
  • take take part (in something)
    (tham gia (vào việc gì))
  • be be part of something
    (là một phần của cái gì)
  • fall fall apart
    (tan rã, vỡ vụn)
Noun + part
  • body a body part
    (một bộ phận cơ thể)
  • spare a spare part
    (một phụ tùng thay thế)
Preposition + part
  • in in part
    (một phần, phần nào đó)
  • for the most for the most part
    (phần lớn, chủ yếu)
  • on the on the part of someone
    (về phía ai đó, do ai đó)

Idioms

  • part and parcel

    một phần thiết yếu, không thể tách rời

    "Dealing with customer complaints is part and parcel of the job."

    (Giải quyết khiếu nại của khách hàng là một phần thiết yếu của công việc.)

  • play a part in something

    đóng một vai trò/phần trong việc gì

    "Education plays an important part in a child's development."

    (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)

  • look the part

    trông đúng như vai trò/vị trí/nghề nghiệp đó

    "He certainly looks the part of a successful businessman."

    (Anh ấy trông đúng kiểu một doanh nhân thành đạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể.

"This screw is a crucial part of the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should part his hair on the left.
Anh ấy nên rẽ tóc sang trái.
Phủ định
You must not part from your luggage.
Bạn không được rời khỏi hành lý của mình.
Nghi vấn
Can we part ways here?
Chúng ta có thể chia tay ở đây được không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Part ways peacefully.
Hãy chia tay một cách hòa bình.
Phủ định
Don't part with your money so easily.
Đừng dễ dàng chia sẻ tiền của bạn như vậy.
Nghi vấn
Please part the curtains.
Xin vui lòng vén rèm cửa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been parting her hair differently for years before she decided to cut it short.
Cô ấy đã rẽ ngôi tóc khác đi trong nhiều năm trước khi quyết định cắt ngắn.
Phủ định
They hadn't been parting ways amicably; there were many arguments before the final split.
Họ đã không chia tay một cách thân thiện; có rất nhiều tranh cãi trước khi chia tay cuối cùng.
Nghi vấn
Had the company been parting with its employees gradually before the major layoff?
Có phải công ty đã dần dần cho nhân viên thôi việc trước đợt sa thải lớn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to part her hair on the left side.
Cô ấy đã từng rẽ tóc sang bên trái.
Phủ định
He didn't use to part with his old toys.
Anh ấy đã từng không chia tay những món đồ chơi cũ của mình.
Nghi vấn
Did you use to part ways with your friends after school?
Bạn đã từng chia tay bạn bè sau giờ học phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't parted with my old guitar; I miss playing it.
Tôi ước tôi đã không chia tay với cây guitar cũ của mình; Tôi nhớ chơi nó.
Phủ định
If only the play didn't have so many parts, I could remember my lines easier.
Ước gì vở kịch không có quá nhiều vai, tôi có thể nhớ lời thoại dễ dàng hơn.
Nghi vấn
I wish I could play the part of Hamlet, do you think I'm talented enough?
Tôi ước tôi có thể đóng vai Hamlet, bạn có nghĩ tôi đủ tài năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part".

Vai trò trong Kịch và Phim

Trong tiếng Anh, 'part' thường được dùng để chỉ một vai diễn hoặc một nhân vật mà diễn viên thể hiện trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Ví dụ: 'She got the lead part in the school play' (Cô ấy nhận vai chính trong vở kịch của trường). Điều này phản ánh ý tưởng về việc đóng góp một phần vào một câu chuyện lớn hơn.

Ý nghĩa của việc 'chia tay'

Cụm từ 'to part ways' có nghĩa là 'chia tay, mỗi người một ngả'. Cụm từ này không chỉ dùng cho các mối quan hệ cá nhân mà còn cho các đối tác kinh doanh hoặc tổ chức. Nó thể hiện sự kết thúc một mối quan hệ hoặc hợp tác, nơi hai 'phần' (người hoặc nhóm) không còn đi cùng con đường nữa.