part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This screw is a crucial part of the engine."
"Con ốc vít này là một bộ phận quan trọng của động cơ."
-
"He played a major part in the project's success."
"Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong thành công của dự án."
-
"We parted ways after the meeting."
"Chúng tôi chia tay sau cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận; vai trò |
| Verb | part | chia ra, tách ra; chia lìa |
| Adjective | partial | một phần, không đầy đủ; thiên vị |
| Adverb | partially | một phần, từng phần |
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn |
| Verb | participate | tham gia, đóng góp |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Part" thường chỉ một thành phần nhỏ hơn tạo nên một cái gì đó lớn hơn. Nó có thể là một bộ phận vật lý hoặc một khía cạnh trừu tượng. Ví dụ, "a car part" (một bộ phận của ô tô) hoặc "part of the problem" (một phần của vấn đề). Cần phân biệt với "portion" (phần, khẩu phần), thường liên quan đến số lượng hoặc kích thước.
Prepositions
"part of" dùng để chỉ một bộ phận thuộc về một tổng thể. "in part" có nghĩa là 'một phần', 'đến một mức độ nào đó'. "on the part of" biểu thị trách nhiệm hoặc hành động của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important part (một phần quan trọng)
-
major a major part (một phần chủ yếu/chính)
-
integral an integral part (một phần không thể thiếu)
-
missing a missing part (một phần bị thiếu)
-
play play a part (in something) (đóng một vai trò (trong việc gì))
-
take take part (in something) (tham gia (vào việc gì))
-
be be part of something (là một phần của cái gì)
-
fall fall apart (tan rã, vỡ vụn)
-
body a body part (một bộ phận cơ thể)
-
spare a spare part (một phụ tùng thay thế)
-
in in part (một phần, phần nào đó)
-
for the most for the most part (phần lớn, chủ yếu)
-
on the on the part of someone (về phía ai đó, do ai đó)
Idioms
-
part and parcel
một phần thiết yếu, không thể tách rời
"Dealing with customer complaints is part and parcel of the job."
(Giải quyết khiếu nại của khách hàng là một phần thiết yếu của công việc.)
-
play a part in something
đóng một vai trò/phần trong việc gì
"Education plays an important part in a child's development."
(Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)
-
look the part
trông đúng như vai trò/vị trí/nghề nghiệp đó
"He certainly looks the part of a successful businessman."
(Anh ấy trông đúng kiểu một doanh nhân thành đạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part
Danh từMột phần hoặc yếu tố của một tổng thể.
"This screw is a crucial part of the engine."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should part his hair on the left. |
Anh ấy nên rẽ tóc sang trái. |
| Phủ định | You must not part from your luggage. |
Bạn không được rời khỏi hành lý của mình. |
| Nghi vấn | Can we part ways here? |
Chúng ta có thể chia tay ở đây được không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Part ways peacefully. |
Hãy chia tay một cách hòa bình. |
| Phủ định | Don't part with your money so easily. |
Đừng dễ dàng chia sẻ tiền của bạn như vậy. |
| Nghi vấn | Please part the curtains. |
Xin vui lòng vén rèm cửa. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been parting her hair differently for years before she decided to cut it short. |
Cô ấy đã rẽ ngôi tóc khác đi trong nhiều năm trước khi quyết định cắt ngắn. |
| Phủ định | They hadn't been parting ways amicably; there were many arguments before the final split. |
Họ đã không chia tay một cách thân thiện; có rất nhiều tranh cãi trước khi chia tay cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the company been parting with its employees gradually before the major layoff? |
Có phải công ty đã dần dần cho nhân viên thôi việc trước đợt sa thải lớn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to part her hair on the left side. |
Cô ấy đã từng rẽ tóc sang bên trái. |
| Phủ định | He didn't use to part with his old toys. |
Anh ấy đã từng không chia tay những món đồ chơi cũ của mình. |
| Nghi vấn | Did you use to part ways with your friends after school? |
Bạn đã từng chia tay bạn bè sau giờ học phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't parted with my old guitar; I miss playing it. |
Tôi ước tôi đã không chia tay với cây guitar cũ của mình; Tôi nhớ chơi nó. |
| Phủ định | If only the play didn't have so many parts, I could remember my lines easier. |
Ước gì vở kịch không có quá nhiều vai, tôi có thể nhớ lời thoại dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could play the part of Hamlet, do you think I'm talented enough? |
Tôi ước tôi có thể đóng vai Hamlet, bạn có nghĩ tôi đủ tài năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part".
