dazzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To impress deeply; astonish with delight; to overpower or blind with intense light.
Vietnamese Meaning
Làm choáng ngợp; gây ấn tượng sâu sắc; làm lóa mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician dazzled the audience with his incredible tricks."
"Ảo thuật gia đã làm cho khán giả choáng ngợp với những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình."
-
"Her beauty dazzled him."
"Vẻ đẹp của cô ấy đã làm anh ấy choáng ngợp."
-
"The diamonds dazzled in the sunlight."
"Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dazzle thường được dùng để miêu tả sự ấn tượng mạnh mẽ, có thể là do vẻ đẹp, tài năng hoặc sự thông minh. Khác với 'impress' (gây ấn tượng) thông thường, 'dazzle' mang sắc thái mạnh hơn, gần như làm choáng váng. So với 'blind' (làm mù), 'dazzle' mang tính tạm thời và thường liên quan đến ánh sáng hoặc sự rực rỡ.
Prepositions
‘Dazzle with’ thường được dùng để chỉ cái gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ. Ví dụ: He dazzled us with his piano playing. ‘Dazzle by’ được dùng khi chủ thể bị tác động bởi điều gì đó. Ví dụ: I was dazzled by the fireworks display.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dazzle the audience (làm khán giả say mê, thán phục)
-
dazzle the judges (gây ấn tượng mạnh với ban giám khảo)
-
dazzle the crowd (làm đám đông choáng ngợp)
-
dazzle someone with their brilliance (làm ai đó choáng ngợp bởi sự thông minh/tài trí của họ)
-
dazzle someone with their performance (làm ai đó mê mẩn với màn trình diễn của họ)
-
dazzle someone with their skills (làm ai đó thán phục với kỹ năng của họ)
Idioms
-
Razzle-dazzle
Một màn trình diễn hoặc hoạt động hào nhoáng, ồn ào, và ngoạn mục nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc che giấu sự thật.
"The marketing campaign was full of razzle-dazzle but the product itself was disappointing."
(Chiến dịch quảng cáo đầy những chiêu trò hào nhoáng nhưng bản thân sản phẩm lại gây thất vọng.)
-
To be dazzled by success
Bị choáng ngợp bởi thành công đến mức trở nên tự mãn, mất đi sự khiêm tốn hoặc phán đoán sai lầm.
"After his first hit movie, the young director was dazzled by success and made several poor decisions."
(Sau bộ phim thành công đầu tay, vị đạo diễn trẻ đã bị thành công làm choáng ngợp và đưa ra nhiều quyết định tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dazzle
động từLàm choáng ngợp; gây ấn tượng sâu sắc; làm lóa mắt.
"The magician dazzled the audience with his incredible tricks."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the fireworks dazzle us with their brilliant colors! |
Wow, pháo hoa làm chúng ta lóa mắt với những màu sắc rực rỡ! |
| Phủ định | Alas, the city lights don't dazzle me anymore; I've grown accustomed to them. |
Than ôi, ánh đèn thành phố không còn làm tôi lóa mắt nữa; tôi đã quen với chúng rồi. |
| Nghi vấn | Goodness, did the magician's trick dazzle the audience? |
Trời ơi, liệu trò ảo thuật của nhà ảo thuật có làm khán giả lóa mắt không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fireworks show might dazzle the audience with its brilliant colors. |
Màn trình diễn pháo hoa có thể làm lóa mắt khán giả bằng những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | The magician's trick shouldn't dazzle you if you pay close attention. |
Trò ảo thuật của nhà ảo thuật sẽ không thể đánh lừa bạn nếu bạn chú ý kỹ. |
| Nghi vấn | Could the city lights dazzle us from this high vantage point? |
Ánh đèn thành phố có thể làm chúng ta choáng ngợp từ vị trí cao này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight dazzled her eyes. |
Ánh nắng mặt trời làm chói mắt cô ấy. |
| Phủ định | Only then did I realize how much her talent could dazzle. |
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra tài năng của cô ấy có thể làm lóa mắt đến mức nào. |
| Nghi vấn | Should her performance dazzle the audience, will she receive an award? |
Nếu màn trình diễn của cô ấy làm lóa mắt khán giả, liệu cô ấy có nhận được giải thưởng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage lights are dazzling the audience. |
Ánh đèn sân khấu đang làm lóa mắt khán giả. |
| Phủ định | The sun isn't dazzling us today because it's cloudy. |
Hôm nay mặt trời không làm chúng ta lóa mắt vì trời nhiều mây. |
| Nghi vấn | Is the magician dazzling the children with his tricks? |
Có phải ảo thuật gia đang làm lóa mắt bọn trẻ bằng những trò ảo thuật của anh ta không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could dazzle the audience with my performance. |
Tôi ước tôi có thể làm khán giả lóa mắt với màn trình diễn của mình. |
| Phủ định | If only he hadn't tried to dazzle everyone with his wealth; they would have liked him more. |
Giá như anh ấy không cố gắng làm mọi người lóa mắt bằng sự giàu có của mình; họ đã thích anh ấy hơn. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't dazzle me with promises you can't keep. Is it that hard to be honest? |
Tôi ước bạn đừng làm tôi lóa mắt với những lời hứa mà bạn không thể giữ. Khó khăn đến vậy sao khi thành thật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dazzle".
