(Top Banner Ad)
de-escalate conflict
Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

de-escalate conflict

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-escalate giảm căng thẳng, xuống thang
Noun de-escalation sự giảm căng thẳng, sự xuống thang
Verb escalate leo thang, làm gia tăng (căng thẳng, xung đột)
Noun escalation sự leo thang, sự gia tăng

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down, away from) + scalae (ladder)
Italian
scalare (to climb)
French
escalade (a climbing action)
English (c. 1959)
de-escalate

“Leo xuống thang” trong Chiến tranh Lạnh

Thuật ngữ 'de-escalate' (xuống thang) trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1947-1991). Khi đó, Hoa Kỳ và Liên Xô đối đầu nhau trong một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân. 'Escalation' (leo thang) là một viễn cảnh đáng sợ, có nguy cơ dẫn đến chiến tranh hủy diệt. Vì vậy, 'de-escalation' – hành động chủ động làm giảm cường độ căng thẳng – đã trở thành mục tiêu hàng đầu của các nhà ngoại giao và là một từ khóa quan trọng trong các cuộc đàm phán để ngăn chặn thảm họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-escalate conflict
  • try to de-escalate conflict
    (cố gắng giảm căng thẳng xung đột)
  • help to de-escalate conflict
    (giúp giảm căng thẳng xung đột)
  • work to de-escalate conflict
    (nỗ lực để giảm căng thẳng xung đột)
Adverb + de-escalate conflict
  • quickly de-escalate conflict
    (nhanh chóng giảm căng thẳng xung đột)
  • peacefully de-escalate conflict
    (giảm căng thẳng xung đột một cách hòa bình)
  • successfully de-escalate conflict
    (giảm căng thẳng xung đột thành công)
Noun Phrase
  • efforts to de-escalate conflict
    (những nỗ lực nhằm giảm căng thẳng xung đột)
  • a strategy to de-escalate conflict
    (một chiến lược để giảm căng thẳng xung đột)
  • the key to de-escalating conflict
    (chìa khóa để giảm căng thẳng xung đột)

Idioms

  • Take a step back to de-escalate the conflict.

    Lùi một bước để giảm căng thẳng xung đột; giữ bình tĩnh và nhìn nhận lại tình hình thay vì phản ứng ngay lập tức.

    "Instead of shouting, he decided to take a step back to de-escalate the conflict and think about a solution."

    (Thay vì la hét, anh ấy đã quyết định lùi lại một bước để làm dịu xung đột và suy nghĩ về một giải pháp.)

  • Extend an olive branch to de-escalate the conflict.

    Đưa ra một cử chỉ hòa giải (chìa cành ô liu) để giảm bớt xung đột.

    "The company extended an olive branch to the striking workers by offering a new proposal to de-escalate the conflict."

    (Công ty đã chìa cành ô liu cho các công nhân đình công bằng cách đưa ra một đề xuất mới nhằm giảm bớt xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-escalate conflict

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-escalate conflict".

Đàm phán 'Win-Win' (Đôi bên cùng có lợi)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, việc giải quyết xung đột thường hướng tới một giải pháp 'win-win', nơi cả hai bên đều cảm thấy mình đạt được điều gì đó. De-escalation (giảm căng thẳng) là bước đầu tiên và thiết yếu để tạo ra một môi trường tin cậy, cho phép các bên chuyển từ đối đầu sang hợp tác tìm kiếm một kết quả có lợi cho cả hai.

Lắng nghe Chủ động (Active Listening)

Lắng nghe chủ động là một kỹ năng giao tiếp quan trọng được nhấn mạnh trong các phương pháp giải quyết xung đột của phương Tây. Nó không chỉ là nghe, mà còn là nỗ lực thấu hiểu quan điểm của người khác, xác nhận lại những gì mình đã nghe và thể hiện sự đồng cảm. Kỹ thuật này giúp de-escalate conflict hiệu quả vì nó làm cho đối phương cảm thấy được tôn trọng và lắng nghe, từ đó giảm bớt thái độ phòng thủ và thù địch.