(Top Banner Ad)
de-escalation
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội học, Tâm lý học

de-escalation

UK: /ˌdiːˌeskəˈleɪʃən/ • US: /ˌdiːˌeskəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm leo thang hạ nhiệt làm dịu bớt căng thẳng giảm thiểu căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in intensity or severity, especially of a conflict or potentially violent situation.

Vietnamese Meaning

Sự giảm leo thang, sự hạ nhiệt, sự làm dịu bớt mức độ căng thẳng hoặc nghiêm trọng, đặc biệt là trong một cuộc xung đột hoặc tình huống có khả năng bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trained in de-escalation techniques to avoid using force."

    "Cảnh sát được đào tạo về các kỹ thuật giảm leo thang để tránh sử dụng vũ lực."

  • "The UN is calling for a de-escalation of the conflict in the region."

    "Liên Hợp Quốc đang kêu gọi giảm leo thang xung đột trong khu vực."

  • "Effective communication can lead to de-escalation in tense situations."

    "Giao tiếp hiệu quả có thể dẫn đến giảm leo thang trong các tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-escalate xuống thang, làm giảm căng thẳng
Verb escalate leo thang, làm gia tăng căng thẳng
Noun escalation sự leo thang, sự gia tăng
Adjective escalating đang leo thang, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English (c. 1900)
escalator
English (c. 1922)
escalate
English (c. 1938)
escalation
English (c. 1964)
de-escalation

Leo Thang và Xuống Thang

Từ 'escalate' (leo thang) có gốc từ 'escalator' (thang cuốn), và sâu xa hơn là từ 'scala' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái thang'. Vì vậy, 'leo thang' một cuộc xung đột cũng giống như đi lên một cái thang, ngày càng cao và nguy hiểm hơn. Ngược lại, 'de-escalation' (xuống thang) có nghĩa là đi xuống khỏi cái thang đó, trở về nơi an toàn hơn.

Thuật Ngữ Thời Chiến Tranh Lạnh

Thuật ngữ 'de-escalation' trở nên cực kỳ phổ biến trong thời kỳ Chiến Tranh Lạnh (khoảng 1947-1991). Nó được dùng để mô tả những nỗ lực của các siêu cường như Mỹ và Liên Xô nhằm giảm bớt căng thẳng quân sự, đặc biệt là để tránh một cuộc chiến tranh hạt nhân thảm khốc. Nó đại diện cho hy vọng về hòa bình trong một thế giới đầy lo sợ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, ngoại giao, quân sự, và tâm lý học. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động làm giảm bớt sự căng thẳng hoặc nguy cơ leo thang. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở chỗ 'de-escalation' tập trung vào việc ngăn chặn sự leo thang tiếp theo, trong khi các từ như 'reduction' chỉ đơn thuần nói về việc giảm mức độ.

Prepositions

of in

‘De-escalation of’: Chỉ sự giảm leo thang của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'de-escalation of violence'). ‘De-escalation in’: Chỉ sự giảm leo thang trong một lĩnh vực hoặc tình huống (ví dụ: 'de-escalation in tensions').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-escalation
  • call for de-escalation
    (kêu gọi xuống thang)
  • promote de-escalation
    (thúc đẩy sự xuống thang)
  • achieve de-escalation
    (đạt được sự xuống thang)
  • lead to de-escalation
    (dẫn đến sự xuống thang)
Adjective + de-escalation
  • immediate de-escalation
    (sự xuống thang ngay lập tức)
  • gradual de-escalation
    (sự xuống thang từ từ)
  • peaceful de-escalation
    (sự xuống thang trong hòa bình)
  • successful de-escalation
    (sự xuống thang thành công)
Noun Phrase Patterns
  • a strategy for de-escalation
    (một chiến lược nhằm xuống thang)
  • the process of de-escalation
    (quá trình xuống thang)
  • efforts towards de-escalation
    (những nỗ lực hướng tới việc xuống thang)
  • a path to de-escalation
    (con đường dẫn đến sự xuống thang)

Idioms

  • a path to de-escalation

    Một lộ trình hoặc kế hoạch để giảm bớt căng thẳng hoặc xung đột.

    "Diplomats are working to find a clear path to de-escalation between the two nations."

    (Các nhà ngoại giao đang làm việc để tìm ra một con đường rõ ràng dẫn đến việc xuống thang căng thẳng giữa hai quốc gia.)

  • de-escalation techniques

    Các phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể được sử dụng để làm dịu một tình huống căng thẳng một cách an toàn.

    "Police officers receive training in de-escalation techniques to handle confrontations without using force."

    (Các sĩ quan cảnh sát được đào tạo về kỹ thuật giảm căng thẳng để xử lý các cuộc đối đầu mà không cần dùng đến vũ lực.)

  • the de-escalation ladder

    Một mô hình ẩn dụ mô tả các bước mà các bên trong một cuộc xung đột có thể thực hiện để dần dần giảm bớt hành động thù địch.

    "Both sides need to take a step down the de-escalation ladder to begin peace talks."

    (Cả hai bên cần lùi một bước trên thang xuống thang để bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-escalation

noun
Lật mặt

Sự giảm leo thang, sự hạ nhiệt, sự làm dịu bớt mức độ căng thẳng hoặc nghiêm trọng, đặc biệt là trong một cuộc xung đột hoặc tình huống có khả năng bạo lực.

"The police are trained in de-escalation techniques to avoid using force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, de-escalation tactics really helped resolve that conflict peacefully!
Chà, các chiến thuật giảm leo thang thực sự đã giúp giải quyết xung đột đó một cách hòa bình!
Phủ định
Alas, de-escalation efforts proved insufficient to prevent the argument.
Than ôi, những nỗ lực giảm leo thang tỏ ra không đủ để ngăn chặn cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Hey, did de-escalation strategies even cross their minds during the crisis?
Này, liệu các chiến lược giảm leo thang có xuất hiện trong đầu họ trong suốt cuộc khủng hoảng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been working towards de-escalation by training its employees in conflict resolution for the past six months.
Tổ chức đã và đang nỗ lực hướng tới việc giảm leo thang bằng cách đào tạo nhân viên của mình về giải quyết xung đột trong sáu tháng qua.
Phủ định
The police haven't been pursuing de-escalation tactics in that neighborhood, which has led to increased tensions.
Cảnh sát đã không theo đuổi các chiến thuật giảm leo thang ở khu vực đó, điều này đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.
Nghi vấn
Has the government been implementing a policy of de-escalation in its foreign affairs recently?
Chính phủ có đang thực hiện chính sách giảm leo thang trong các vấn đề đối ngoại gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-escalation".

Xuống Thang trong Thực thi Pháp luật

Ở nhiều nước phương Tây, việc huấn luyện cảnh sát sử dụng các kỹ thuật xuống thang là một ưu tiên hàng đầu. Mục đích là để giải quyết các tình huống nguy hiểm bằng lời nói và sự thấu cảm, thay vì sử dụng vũ lực ngay lập tức. Điều này không chỉ bảo vệ người dân mà còn giảm thiểu rủi ro cho chính các sĩ quan.

Xuống Thang trong Dịch vụ Khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc làm hài lòng khách hàng là rất quan trọng. Nhân viên dịch vụ khách hàng được đào tạo kỹ năng 'xuống thang' để xử lý các khách hàng đang tức giận. Bằng cách lắng nghe, đồng cảm và đưa ra giải pháp, họ có thể biến một trải nghiệm tồi tệ thành cơ hội để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.