(Top Banner Ad)
de-stress
B2
động từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

de-stress

UK: /diːˈstrɛs/ • US: /diːˈstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa căng thẳng xả stress làm giảm căng thẳng thư giãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce or relieve stress.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt hoặc giải tỏa căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to de-stress by listening to music."

    "Tôi thích giải tỏa căng thẳng bằng cách nghe nhạc."

  • "Taking a hot bath can help you de-stress after a long day."

    "Tắm nước nóng có thể giúp bạn giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài."

  • "Regular exercise is a great way to de-stress."

    "Tập thể dục thường xuyên là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Noun de-stressing hoạt động/quá trình giải tỏa căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Old French
estrecier
Middle English
stress
English (modern coinage)
de-stress

Nguồn gốc từ 'De-' và 'Stress'

Từ 'de-stress' được ghép từ tiền tố 'de-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược', và danh từ/động từ 'stress' (căng thẳng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrecier' (nghĩa là 'thắt chặt', 'áp lực'). Ghép lại, 'de-stress' có nghĩa là 'giải tỏa căng thẳng' hoặc 'loại bỏ áp lực'.

Usage Note

Động từ 'de-stress' thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động làm giảm căng thẳng, có thể thông qua các hoạt động thư giãn, tập thể dục, hoặc thay đổi lối sống. Nó khác với 'relax' ở chỗ 'relax' có thể là một trạng thái tự nhiên, trong khi 'de-stress' ám chỉ một nỗ lực có ý thức.

Prepositions

from with

<b>from</b>: Dùng để chỉ nguồn gốc của căng thẳng. Ví dụ: 'De-stress from work'.
<b>with</b>: Dùng để chỉ phương pháp hoặc hoạt động được sử dụng để giảm căng thẳng. Ví dụ: 'De-stress with yoga'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with de-stress
  • need to need to de-stress
    (cần giải tỏa căng thẳng)
  • help help de-stress
    (giúp giải tỏa căng thẳng)
  • learn to learn to de-stress
    (học cách giải tỏa căng thẳng)
Nouns related to de-stressing
  • time to time to de-stress
    (thời gian để giải tỏa căng thẳng)
  • ways to ways to de-stress
    (những cách để giải tỏa căng thẳng)
Adverbs with de-stress
  • effectively effectively de-stress
    (giải tỏa căng thẳng một cách hiệu quả)
  • completely completely de-stress
    (giải tỏa căng thẳng hoàn toàn)

Idioms

  • Take time to de-stress

    Dành thời gian để giải tỏa căng thẳng

    "After a busy week, it's important to take time to de-stress."

    (Sau một tuần bận rộn, điều quan trọng là phải dành thời gian để giải tỏa căng thẳng.)

  • Unwind and de-stress

    Thư giãn và giải tỏa căng thẳng

    "I like to listen to music to unwind and de-stress after work."

    (Tôi thích nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau giờ làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-stress

động từ
Lật mặt

Giảm bớt hoặc giải tỏa căng thẳng.

"I like to de-stress by listening to music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
De-stressing is important for maintaining good mental health.
Giảm căng thẳng rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần tốt.
Phủ định
Lack of de-stressing can lead to burnout.
Thiếu giảm căng thẳng có thể dẫn đến kiệt sức.
Nghi vấn
Is de-stressing a priority in your daily routine?
Giảm căng thẳng có phải là ưu tiên trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yoga can help you de-stress after a long day.
Yoga có thể giúp bạn giảm căng thẳng sau một ngày dài.
Phủ định
I do not de-stress well when I am surrounded by noise.
Tôi không giảm căng thẳng tốt khi tôi bị bao quanh bởi tiếng ồn.
Nghi vấn
Do you de-stress by listening to music?
Bạn có giảm căng thẳng bằng cách nghe nhạc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have de-stressed by taking a long bath.
Tôi đã giảm căng thẳng bằng cách tắm bồn thật lâu.
Phủ định
She has not de-stressed since starting her new job.
Cô ấy đã không giảm căng thẳng kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Have you de-stressed this week?
Bạn đã giảm căng thẳng trong tuần này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-stress".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần

Ở các nước phương Tây, việc chăm sóc sức khỏe tinh thần được coi trọng như sức khỏe thể chất. Khái niệm 'de-stress' phản ánh nhu cầu hiện đại về việc chủ động quản lý và giảm bớt áp lực từ công việc và cuộc sống để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc. Nó thường liên quan đến các chiến lược 'self-care' (tự chăm sóc bản thân).

Hoạt động Giải tỏa Căng thẳng Phổ biến

Nhiều hoạt động như yoga, thiền định, đi dạo trong tự nhiên, tập thể dục, đọc sách, nghe nhạc hoặc các liệu pháp spa được khuyến khích rộng rãi như những cách hiệu quả để 'de-stress'. Đây là một phần của văn hóa hiện đại nhằm tìm kiếm sự bình yên và phục hồi năng lượng giữa cuộc sống bận rộn.