(Top Banner Ad)
agitate
B2
động từ B2 Tổng quát

agitate

UK: /ˈædʒɪteɪt/ • US: /ˈædʒɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khuấy động kích động vận động làm xáo trộn làm bồn chồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make someone troubled or nervous

Vietnamese Meaning

làm ai đó lo lắng, bồn chồn hoặc kích động

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news agitated her so much that she couldn't sleep."

    "Tin tức làm cô ấy lo lắng đến mức không thể ngủ được."

  • "Environmental activists are agitating for stricter pollution controls."

    "Các nhà hoạt động môi trường đang vận động cho các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt hơn."

  • "The constant noise agitated the baby."

    "Tiếng ồn liên tục làm em bé khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agitate Khuấy động, làm lo lắng, kích động vận động (chính trị)
Noun agitation Sự lo lắng, bối rối; hoặc sự vận động, tuyên truyền (chính trị)
Noun agitator Người kích động, người vận động chính trị
Adjective agitated Cảm thấy bối rối, lo lắng, bị kích động
Adverb agitatedly Một cách lo lắng, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ag-
Latin
agere → agitare
English
agitate

Từ Lắc Vật Lý đến Kích Động Tinh Thần

Gốc Latin của 'agitate' là 'agitare', có nghĩa là 'liên tục di chuyển' hoặc 'lắc mạnh'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả hành động vật lý, như lắc một chai nước hay lùa một đàn gia súc. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng. 'Lắc' tâm trí của một người có nghĩa là làm họ lo lắng hoặc bối rối. 'Lắc' xã hội có nghĩa là vận động, kêu gọi sự thay đổi, khuấy động trật tự hiện có.

Usage Note

Từ 'agitate' thường được dùng khi nói về việc khuấy động cảm xúc tiêu cực trong ai đó, gây ra sự bất an hoặc lo lắng. Nó mạnh hơn so với 'worry' nhưng nhẹ hơn so với 'traumatize'. Nó cũng có thể được dùng để mô tả việc khuấy động chất lỏng.

Prepositions

about over

'Agitate about' và 'agitate over' đều có nghĩa là lo lắng hoặc bồn chồn về điều gì đó. Cả hai đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, tuy nhiên 'agitate over' có thể nhấn mạnh hơn về việc suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agitate (làm ai đó lo lắng)
  • deeply agitate someone
    (Làm ai đó lo lắng sâu sắc)
  • greatly agitate someone
    (Làm ai đó vô cùng bối rối)
  • visibly agitate someone
    (Làm ai đó lo lắng ra mặt)
agitate + Preposition (vận động chính trị)
  • for agitate for change
    (Vận động cho sự thay đổi)
  • against agitate against the new law
    (Vận động chống lại luật mới)
  • for agitate for reform
    (Vận động cho cải cách)

Idioms

  • to be in a state of agitation

    Ở trong trạng thái bối rối, lo lắng hoặc kích động.

    "After hearing the news, she was in a visible state of agitation."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy ở trong trạng thái bối rối thấy rõ.)

  • to agitate for one's rights

    Vận động, đấu tranh cho quyền lợi của mình.

    "The workers began to agitate for their rights to better pay and safer conditions."

    (Các công nhân bắt đầu vận động cho quyền lợi của họ để được trả lương cao hơn và có điều kiện làm việc an toàn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agitate

động từ
Lật mặt

làm ai đó lo lắng, bồn chồn hoặc kích động

"The news agitated her so much that she couldn't sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the controversial decision was announced, many people agitated for a change in policy.
Sau khi quyết định gây tranh cãi được công bố, nhiều người đã kích động để thay đổi chính sách.
Phủ định
Although the speaker tried to agitate the crowd, they remained calm and listened respectfully.
Mặc dù diễn giả cố gắng kích động đám đông, họ vẫn bình tĩnh và lắng nghe một cách tôn trọng.
Nghi vấn
If I mention the company's restructuring, will it agitate the employees?
Nếu tôi đề cập đến việc tái cấu trúc của công ty, liệu nó có kích động nhân viên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker used strong words: he agitated the crowd with his fiery rhetoric.
Diễn giả đã dùng những lời lẽ mạnh mẽ: ông ấy kích động đám đông bằng những lời hùng biện nảy lửa của mình.
Phủ định
The medicine had an unexpected effect: it didn't agitate her nerves, but calmed her down instead.
Thuốc có tác dụng không ngờ: nó không kích động thần kinh của cô ấy mà thay vào đó lại làm cô ấy bình tĩnh lại.
Nghi vấn
Was she in a state of agitation: did her hands tremble and her voice waver?
Cô ấy có đang ở trong trạng thái kích động không: tay cô ấy có run và giọng cô ấy có run rẩy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the constant noise agitated her.
Cô ấy nói rằng tiếng ồn liên tục đã làm cô ấy khó chịu.
Phủ định
He told me that he did not agitate the crowd.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không kích động đám đông.
Nghi vấn
She asked if the news had agitated him.
Cô ấy hỏi liệu tin tức có làm anh ấy lo lắng không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He agitated the crowd with his fiery speech, didn't he?
Anh ấy đã kích động đám đông bằng bài phát biểu đầy lửa của mình, phải không?
Phủ định
She wasn't agitated by the news, was she?
Cô ấy không bị kích động bởi tin tức, phải không?
Nghi vấn
They are experiencing agitation due to the delay, aren't they?
Họ đang trải qua sự kích động do sự chậm trễ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters were agitating for political reform yesterday.
Những người biểu tình đã kích động đòi cải cách chính trị ngày hôm qua.
Phủ định
The speaker wasn't agitating the crowd; he was trying to calm them down.
Người diễn thuyết không kích động đám đông; anh ấy đang cố gắng trấn an họ.
Nghi vấn
Were they agitating the workers by spreading false rumors?
Họ có đang kích động công nhân bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitate".

The Suffragettes: Vận động cho quyền bầu cử

Trong lịch sử phương Tây, phong trào Suffragettes (phụ nữ đòi quyền bầu cử) ở Anh và Mỹ là một ví dụ điển hình của việc 'agitate for change'. Họ đã tổ chức biểu tình, diễn thuyết và thậm chí là các hành động bất tuân dân sự để 'khuấy động' xã hội và chính phủ, cuối cùng đã thành công trong việc giành quyền bỏ phiếu cho phụ nữ.

Kẻ kích động ('Agitator') trong phong trào lao động

Trong các cuộc cách mạng công nghiệp, những người tổ chức công đoàn thường bị giới chủ gọi là 'agitators' (kẻ kích động) với hàm ý tiêu cực. Họ bị cho là những kẻ gây rối, xúi giục công nhân đình công. Tuy nhiên, chính sự 'kích động' của họ đã đấu tranh cho nhiều quyền lợi cơ bản của người lao động ngày nay, như ngày làm 8 tiếng.