(Top Banner Ad)
de-urbanization
C1
noun C1 Xã hội học, Địa lý học, Kinh tế học

de-urbanization

UK: /ˌdiːˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌdiːˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phi đô thị hóa quá trình di cư khỏi thành thị sự nông thôn hóa trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of population movement from urban areas to rural areas.

Vietnamese Meaning

Quá trình di chuyển dân số từ khu vực thành thị về khu vực nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The de-urbanization of Detroit in the late 20th century was a result of economic decline and job losses."

    "Sự phi đô thị hóa của Detroit vào cuối thế kỷ 20 là kết quả của sự suy thoái kinh tế và mất việc làm."

  • "Increased telecommuting contributed to de-urbanization during the pandemic."

    "Sự gia tăng làm việc từ xa đã góp phần vào quá trình phi đô thị hóa trong thời kỳ đại dịch."

  • "De-urbanization can lead to the revitalization of rural communities."

    "Sự phi đô thị hóa có thể dẫn đến sự phục hồi của các cộng đồng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-urbanize phi đô thị hóa, giải đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Verb urbanize đô thị hóa
Adjective urban thuộc về thành thị, đô thị
Noun suburb vùng ngoại ô
Noun suburbanization sự ngoại ô hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix meaning 'off, from, away from')
Latin
urbs ('city') -> urbanus ('belonging to a city')
Greek -> Latin -> French
-izein -> -izare -> -isation (suffix forming nouns of action)
Modern English
de-urbanization

Tiền tố 'de-' mang nghĩa 'đảo ngược'

Trong tiếng Anh, tiền tố 'de-' thường có nghĩa là 'đảo ngược' hoặc 'loại bỏ' một điều gì đó. Ví dụ, 'activate' là 'kích hoạt', còn 'deactivate' là 'vô hiệu hóa'. Tương tự, 'urbanization' là 'đô thị hóa', nên 'de-urbanization' có nghĩa là quá trình đảo ngược của đô thị hóa, tức là mọi người rời khỏi thành phố.

Gốc từ La-tinh 'Urbs'

Từ 'urban' (thành thị) bắt nguồn từ chữ 'urbs' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'thành phố'. Người La Mã cổ đại nổi tiếng với việc xây dựng các thành phố có tổ chức (urbs) trên khắp đế chế của họ. Vì vậy, mọi từ liên quan đến 'urban' đều mang ý nghĩa về cuộc sống và đặc điểm của thành phố.

Usage Note

De-urbanization thường xảy ra khi các yếu tố như kinh tế suy thoái, chi phí sinh hoạt tăng cao ở thành thị, hoặc sự phát triển của các cơ hội việc làm và tiện ích ở nông thôn thúc đẩy người dân rời bỏ thành phố. Nó khác với 'suburbanization' (đô thị hóa ngoại ô) ở chỗ de-urbanization là sự di chuyển ra khỏi các khu vực đô thị nói chung, trong khi suburbanization là sự di chuyển đến các vùng ngoại ô xung quanh thành phố.

Prepositions

of from to

Ví dụ: 'de-urbanization of a region' (sự phi đô thị hóa của một khu vực), 'de-urbanization from urban areas' (phi đô thị hóa từ các khu vực thành thị), 'de-urbanization to rural areas' (phi đô thị hóa đến các khu vực nông thôn). Các giới từ này mô tả đối tượng và hướng của quá trình phi đô thị hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + de-urbanization
  • rapid de-urbanization
    (sự phi đô thị hóa nhanh chóng)
  • gradual de-urbanization
    (sự phi đô thị hóa dần dần)
  • widespread de-urbanization
    (sự phi đô thị hóa trên diện rộng)
Verb + de-urbanization
  • to witness de-urbanization
    (chứng kiến sự phi đô thị hóa)
  • to lead to de-urbanization
    (dẫn đến sự phi đô thị hóa)
  • to contribute to de-urbanization
    (góp phần vào sự phi đô thị hóa)
Noun + of + de-urbanization
  • the process of de-urbanization
    (quá trình phi đô thị hóa)
  • a trend of de-urbanization
    (một xu hướng phi đô thị hóa)
  • the impact of de-urbanization
    (tác động của sự phi đô thị hóa)

Idioms

  • the great urban exodus

    cuộc đại di cư khỏi thành thị (chỉ một làn sóng lớn người dân rời thành phố)

    "The pandemic triggered what many call 'the great urban exodus' as people sought more space."

    (Đại dịch đã gây ra cái mà nhiều người gọi là 'cuộc đại di cư khỏi thành thị' khi mọi người tìm kiếm không gian sống rộng rãi hơn.)

  • a shift towards rural living

    sự chuyển dịch sang lối sống nông thôn

    "There is a noticeable shift towards rural living, a key element of de-urbanization."

    (Có một sự chuyển dịch đáng chú ý sang lối sống nông thôn, một yếu tố chính của quá trình phi đô thị hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-urbanization

noun
Lật mặt

Quá trình di chuyển dân số từ khu vực thành thị về khu vực nông thôn.

"The de-urbanization of Detroit in the late 20th century was a result of economic decline and job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new farming technologies were introduced, the town had experienced significant de-urbanization.
Vào thời điểm các công nghệ trồng trọt mới được giới thiệu, thị trấn đã trải qua quá trình phi đô thị hóa đáng kể.
Phủ định
The government had not anticipated such rapid de-urbanization before implementing the rural development program.
Chính phủ đã không lường trước được quá trình phi đô thị hóa nhanh chóng như vậy trước khi thực hiện chương trình phát triển nông thôn.
Nghi vấn
Had the city council considered the potential for de-urbanization before approving the new industrial zone?
Hội đồng thành phố đã xem xét khả năng phi đô thị hóa trước khi phê duyệt khu công nghiệp mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-urbanization".

Phong trào 'Trở về với đất' (Back-to-the-land movement)

Vào những năm 1960-1970 ở phương Tây, nhiều người trẻ đã chủ động rời thành phố để về nông thôn. Họ tìm kiếm một lối sống đơn giản, tự cung tự cấp và gần gũi với thiên nhiên hơn, tạo ra một làn sóng phi đô thị hóa vì lý do văn hóa và xã hội.

Đại dịch COVID-19 và làm việc từ xa

Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng phi đô thị hóa trên toàn cầu. Khi làm việc từ xa trở nên phổ biến, nhiều người không còn bị ràng buộc phải sống ở các thành phố đắt đỏ và đã chọn chuyển đến các vùng ngoại ô hoặc nông thôn để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.