(Top Banner Ad)
dead-end street
B1
Danh từ B1 Địa lý, Đô thị

dead-end street

UK: /ˈdɛdˌɛnd striːt/ • US: /ˈdɛdˌɛnd strit/

Nghĩa tiếng Việt

ngõ cụt đường cụt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street that is closed at one end and does not lead anywhere.

Vietnamese Meaning

Một con phố bị chặn ở một đầu và không dẫn đến đâu cả; ngõ cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is located on a quiet dead-end street."

    "Ngôi nhà nằm trên một con phố cụt yên tĩnh."

  • "Living on a dead-end street means there's very little traffic."

    "Sống trên một con phố cụt có nghĩa là có rất ít xe cộ qua lại."

  • "Metaphorically, a 'dead-end job' is one with no opportunities for advancement."

    "Theo nghĩa bóng, 'công việc không có tương lai' là công việc không có cơ hội thăng tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dead end Ngõ cụt (nơi không có lối thoát); tình huống bế tắc
Adjective dead-end Không có lối thoát; bế tắc (thường dùng để mô tả công việc, tình huống)
Noun dead-end job Công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad (nghĩa 'chết')
Old English
ende (nghĩa 'kết thúc')
Old English
strǣt (từ Latin 'strata', nghĩa 'đường')
English
dead end (cuối thế kỷ 19, từ ghép)
English
dead-end street (đầu thế kỷ 20, cụm từ)

Nguồn gốc 'Con đường cụt'

Cụm từ "dead-end street" là một ví dụ rõ ràng về cách các từ đơn giản kết hợp lại tạo thành một ý nghĩa phức tạp hơn. "Dead" (chết) và "end" (kết thúc) ghép lại thành "dead end", có nghĩa đen là một điểm dừng không có lối thoát. Khi từ "street" (đường phố) được thêm vào, nó mô tả chính xác một con đường không có lối ra ở cuối. Từ đó, ý nghĩa ẩn dụ về tình huống bế tắc hoặc không có tương lai cũng được hình thành.

Usage Note

Cụm từ 'dead-end street' thường được dùng để chỉ những con đường cụt, ngõ cụt trong đô thị. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, công việc hoặc mối quan hệ không có tương lai hoặc không dẫn đến thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dead-end street
  • turn into turn into a dead-end street
    (rẽ vào một con đường cụt)
  • lead to lead to a dead-end street
    (dẫn đến một con đường cụt)
  • find yourself in find yourself in a dead-end street
    (thấy mình đang ở trong một con đường cụt (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
Adjective + dead-end street
  • narrow narrow dead-end street
    (con đường cụt hẹp)
  • quiet quiet dead-end street
    (con đường cụt yên tĩnh)
Preposition + dead-end street
  • at at the end of a dead-end street
    (ở cuối một con đường cụt)
  • on on a dead-end street
    (trên một con đường cụt)

Idioms

  • reach a dead-end street

    Đạt đến ngõ cụt; gặp phải tình huống bế tắc không thể tiến lên được

    "We've reached a dead-end street with this negotiation."

    (Chúng tôi đã đạt đến ngõ cụt trong cuộc đàm phán này.)

  • hit a dead-end street

    Đụng phải ngõ cụt; gặp phải trở ngại lớn khiến không thể tiếp tục

    "After weeks of investigation, the police hit a dead-end street."

    (Sau nhiều tuần điều tra, cảnh sát đã đụng phải ngõ cụt.)

  • find oneself on a dead-end street

    Thấy mình đang ở trong tình huống không lối thoát, bế tắc

    "He felt like he was on a dead-end street in his career."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang ở trong một con đường cụt trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead-end street

Danh từ
Lật mặt

Một con phố bị chặn ở một đầu và không dẫn đến đâu cả; ngõ cụt.

"The house is located on a quiet dead-end street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead-end street".

Phố cụt và Cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các con đường cụt (thường được gọi là 'cul-de-sac') rất phổ biến trong các khu dân cư ngoại ô. Chúng thường được thiết kế để hạn chế xe cộ đi lại, tạo ra một môi trường an toàn và yên tĩnh hơn cho trẻ em chơi đùa và khuyến khích sự gắn kết cộng đồng giữa các hộ gia đình sống trên đó.

Biểu tượng của sự Bế tắc

Ngoài nghĩa đen, 'dead-end street' còn là một biểu tượng mạnh mẽ cho tình trạng không lối thoát hoặc bế tắc trong cuộc sống, sự nghiệp hay một vấn đề nào đó. Khi ai đó nói 'I'm on a dead-end street', họ đang diễn tả sự tuyệt vọng vì không thấy có cách nào để tiến lên hoặc giải quyết vấn đề.