dead-end street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street that is closed at one end and does not lead anywhere.
Vietnamese Meaning
Một con phố bị chặn ở một đầu và không dẫn đến đâu cả; ngõ cụt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is located on a quiet dead-end street."
"Ngôi nhà nằm trên một con phố cụt yên tĩnh."
-
"Living on a dead-end street means there's very little traffic."
"Sống trên một con phố cụt có nghĩa là có rất ít xe cộ qua lại."
-
"Metaphorically, a 'dead-end job' is one with no opportunities for advancement."
"Theo nghĩa bóng, 'công việc không có tương lai' là công việc không có cơ hội thăng tiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dead end | Ngõ cụt (nơi không có lối thoát); tình huống bế tắc |
| Adjective | dead-end | Không có lối thoát; bế tắc (thường dùng để mô tả công việc, tình huống) |
| Noun | dead-end job | Công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dead-end street' thường được dùng để chỉ những con đường cụt, ngõ cụt trong đô thị. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, công việc hoặc mối quan hệ không có tương lai hoặc không dẫn đến thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn into turn into a dead-end street (rẽ vào một con đường cụt)
-
lead to lead to a dead-end street (dẫn đến một con đường cụt)
-
find yourself in find yourself in a dead-end street (thấy mình đang ở trong một con đường cụt (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
narrow narrow dead-end street (con đường cụt hẹp)
-
quiet quiet dead-end street (con đường cụt yên tĩnh)
-
at at the end of a dead-end street (ở cuối một con đường cụt)
-
on on a dead-end street (trên một con đường cụt)
Idioms
-
reach a dead-end street
Đạt đến ngõ cụt; gặp phải tình huống bế tắc không thể tiến lên được
"We've reached a dead-end street with this negotiation."
(Chúng tôi đã đạt đến ngõ cụt trong cuộc đàm phán này.)
-
hit a dead-end street
Đụng phải ngõ cụt; gặp phải trở ngại lớn khiến không thể tiếp tục
"After weeks of investigation, the police hit a dead-end street."
(Sau nhiều tuần điều tra, cảnh sát đã đụng phải ngõ cụt.)
-
find oneself on a dead-end street
Thấy mình đang ở trong tình huống không lối thoát, bế tắc
"He felt like he was on a dead-end street in his career."
(Anh ấy cảm thấy như mình đang ở trong một con đường cụt trong sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dead-end street
Danh từMột con phố bị chặn ở một đầu và không dẫn đến đâu cả; ngõ cụt.
"The house is located on a quiet dead-end street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead-end street".
