Dead-end job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that offers no opportunities for advancement.
Vietnamese Meaning
Một công việc không có cơ hội thăng tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt trapped in a dead-end job with no hope of promotion."
"Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai và không có hy vọng được thăng chức."
-
"Many recent graduates find themselves working in dead-end jobs."
"Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thấy mình làm những công việc không có tương lai."
-
"She was tired of her dead-end job and started looking for something more fulfilling."
"Cô ấy mệt mỏi với công việc không có tương lai và bắt đầu tìm kiếm một công việc ý nghĩa hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dead end | ngõ cụt, đường cùng; tình thế bế tắc |
| Adjective | dead-end | cụt, không có lối thoát, không có tương lai (đứng trước danh từ) |
| Verb Phrase | to hit a dead end | đi vào ngõ cụt, gặp bế tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc chán nản với công việc hiện tại. Nó khác với một công việc 'entry-level' (cấp độ mới vào nghề) vì 'entry-level' có tiềm năng phát triển, trong khi 'dead-end job' thì không. Nó cũng khác với một công việc 'temporary' (tạm thời), vì 'dead-end job' có thể là công việc toàn thời gian nhưng không có tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be stuck in a dead-end job (bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai)
-
be trapped in a dead-end job (bị kẹt trong một công việc bế tắc)
-
end up in a dead-end job (cuối cùng lại làm một công việc không có triển vọng)
-
quit a dead-end job (từ bỏ một công việc không có tương lai)
-
leave a dead-end job (rời bỏ một công việc không có triển vọng)
Idioms
-
to be stuck in a dead-end job
Bị mắc kẹt trong một công việc không có cơ hội thăng tiến hay phát triển, cảm thấy bế tắc.
"After ten years in the same position, she felt like she was stuck in a dead-end job."
(Sau mười năm làm ở cùng một vị trí, cô ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai.)
-
to go from one dead-end job to another
Nhảy từ công việc bế tắc này sang công việc bế tắc khác, không tìm được một sự nghiệp ổn định hay có triển vọng.
"Without any specialized skills, he found himself going from one dead-end job to another."
(Không có kỹ năng chuyên môn nào, anh ấy thấy mình cứ nhảy từ công việc không có tương lai này sang công việc khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dead-end job
Danh từMột công việc không có cơ hội thăng tiến.
"He felt trapped in a dead-end job with no hope of promotion."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to quit her dead-end job to pursue her passion. |
Cô ấy quyết định bỏ công việc không có tương lai của mình để theo đuổi đam mê. |
| Phủ định | He chose not to stay in a dead-end job, looking for opportunities to advance. |
Anh ấy chọn không ở lại một công việc không có tương lai, tìm kiếm cơ hội để thăng tiến. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to stay in a dead-end job when they have so much potential? |
Tại sao ai đó lại muốn ở lại một công việc không có tương lai khi họ có rất nhiều tiềm năng? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been feeling trapped in her dead-end job for years before she finally quit. |
Cô ấy đã cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc không có tương lai của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy quyết định nghỉ việc. |
| Phủ định | He hadn't been considering his job a dead-end job until his manager denied his promotion request. |
Anh ấy đã không coi công việc của mình là một công việc không có tương lai cho đến khi quản lý từ chối yêu cầu thăng chức của anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they been complaining about their dead-end job before they found a better opportunity? |
Họ đã phàn nàn về công việc không có tương lai của họ trước khi tìm thấy một cơ hội tốt hơn phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's dead-end job is causing him stress. |
Công việc không có tương lai của sếp tôi đang gây ra căng thẳng cho ông ấy. |
| Phủ định | That company's dead-end job isn't worth the effort. |
Công việc không có tương lai của công ty đó không đáng để nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's dead-end job making them unhappy? |
Công việc không có tương lai của John và Mary có đang khiến họ không hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dead-end job".
