(Top Banner Ad)
Dead-end job
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nghề nghiệp

Dead-end job

UK: /ˈdɛdˌɛnd ˌdʒɒb/ • US: /ˈdɛdˌɛnd ˌdʒɑb/

Nghĩa tiếng Việt

Công việc không có tương lai Công việc không có cơ hội thăng tiến Công việc ngõ cụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that offers no opportunities for advancement.

Vietnamese Meaning

Một công việc không có cơ hội thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt trapped in a dead-end job with no hope of promotion."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai và không có hy vọng được thăng chức."

  • "Many recent graduates find themselves working in dead-end jobs."

    "Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thấy mình làm những công việc không có tương lai."

  • "She was tired of her dead-end job and started looking for something more fulfilling."

    "Cô ấy mệt mỏi với công việc không có tương lai và bắt đầu tìm kiếm một công việc ý nghĩa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dead end ngõ cụt, đường cùng; tình thế bế tắc
Adjective dead-end cụt, không có lối thoát, không có tương lai (đứng trước danh từ)
Verb Phrase to hit a dead end đi vào ngõ cụt, gặp bế tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad (dead)
Old English
ende (end)
Modern English (c. 1921)
dead-end (a street closed at one end)
Modern English (c. 1948)
dead-end (figurative, for a job)

Từ Ngõ Cụt đến Công Việc Bế Tắc

Cụm từ 'dead-end' ban đầu được dùng để chỉ một con đường bị chặn ở một đầu, hay còn gọi là 'ngõ cụt'. Vì bạn không thể đi xa hơn trên con đường này, người ta bắt đầu dùng hình ảnh này một cách ẩn dụ để nói về những tình huống không có sự tiến triển hay tương lai, chẳng hạn như một 'dead-end job' - một công việc mà bạn bị mắc kẹt và không thể thăng tiến.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc chán nản với công việc hiện tại. Nó khác với một công việc 'entry-level' (cấp độ mới vào nghề) vì 'entry-level' có tiềm năng phát triển, trong khi 'dead-end job' thì không. Nó cũng khác với một công việc 'temporary' (tạm thời), vì 'dead-end job' có thể là công việc toàn thời gian nhưng không có tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dead-end job
  • be stuck in a dead-end job
    (bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai)
  • be trapped in a dead-end job
    (bị kẹt trong một công việc bế tắc)
  • end up in a dead-end job
    (cuối cùng lại làm một công việc không có triển vọng)
  • quit a dead-end job
    (từ bỏ một công việc không có tương lai)
  • leave a dead-end job
    (rời bỏ một công việc không có triển vọng)

Idioms

  • to be stuck in a dead-end job

    Bị mắc kẹt trong một công việc không có cơ hội thăng tiến hay phát triển, cảm thấy bế tắc.

    "After ten years in the same position, she felt like she was stuck in a dead-end job."

    (Sau mười năm làm ở cùng một vị trí, cô ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai.)

  • to go from one dead-end job to another

    Nhảy từ công việc bế tắc này sang công việc bế tắc khác, không tìm được một sự nghiệp ổn định hay có triển vọng.

    "Without any specialized skills, he found himself going from one dead-end job to another."

    (Không có kỹ năng chuyên môn nào, anh ấy thấy mình cứ nhảy từ công việc không có tương lai này sang công việc khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dead-end job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc không có cơ hội thăng tiến.

"He felt trapped in a dead-end job with no hope of promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to quit her dead-end job to pursue her passion.
Cô ấy quyết định bỏ công việc không có tương lai của mình để theo đuổi đam mê.
Phủ định
He chose not to stay in a dead-end job, looking for opportunities to advance.
Anh ấy chọn không ở lại một công việc không có tương lai, tìm kiếm cơ hội để thăng tiến.
Nghi vấn
Why would anyone want to stay in a dead-end job when they have so much potential?
Tại sao ai đó lại muốn ở lại một công việc không có tương lai khi họ có rất nhiều tiềm năng?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling trapped in her dead-end job for years before she finally quit.
Cô ấy đã cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc không có tương lai của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy quyết định nghỉ việc.
Phủ định
He hadn't been considering his job a dead-end job until his manager denied his promotion request.
Anh ấy đã không coi công việc của mình là một công việc không có tương lai cho đến khi quản lý từ chối yêu cầu thăng chức của anh ấy.
Nghi vấn
Had they been complaining about their dead-end job before they found a better opportunity?
Họ đã phàn nàn về công việc không có tương lai của họ trước khi tìm thấy một cơ hội tốt hơn phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's dead-end job is causing him stress.
Công việc không có tương lai của sếp tôi đang gây ra căng thẳng cho ông ấy.
Phủ định
That company's dead-end job isn't worth the effort.
Công việc không có tương lai của công ty đó không đáng để nỗ lực.
Nghi vấn
Is John and Mary's dead-end job making them unhappy?
Công việc không có tương lai của John và Mary có đang khiến họ không hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dead-end job".

Giấc Mơ Mỹ và Công Việc Bế Tắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Giấc Mơ Mỹ' (American Dream) là lý tưởng cho rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công qua sự chăm chỉ. Một 'dead-end job' được coi là điều hoàn toàn trái ngược với giấc mơ này. Nó đại diện cho sự thất bại trong việc leo lên nấc thang kinh tế-xã hội, tạo ra áp lực tâm lý và xã hội lớn để tránh hoặc thoát khỏi những công việc như vậy.

Nền Kinh Tế Gig và Quan Niệm Mới về Sự Nghiệp

Sự trỗi dậy của 'nền kinh tế gig' (công việc tự do, hợp đồng ngắn hạn) đã làm thay đổi cuộc tranh luận về 'dead-end job'. Một số người coi công việc gig là một chuỗi các công việc bế tắc không có phúc lợi hay sự bảo đảm. Ngược lại, những người khác lại xem đây là sự giải thoát khỏi con đường sự nghiệp truyền thống, mang lại sự linh hoạt. Điều này đã dấy lên cuộc tranh luận về định nghĩa một 'công việc tốt' trong thế kỷ 21 là gì.