(Top Banner Ad)
death spiral
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

death spiral

UK: /ˈdɛθ ˌspaɪrəl/ • US: /ˈdɛθ ˌspaɪrəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xoáy suy vong vòng xoáy tử thần khủng hoảng không lối thoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a company, product, etc. is in a state of irreversible decline because problems cause a reduction in sales or activity, which causes more problems.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một công ty, sản phẩm, v.v., đang trong tình trạng suy giảm không thể đảo ngược vì các vấn đề gây ra sự sụt giảm doanh số hoặc hoạt động, từ đó gây ra nhiều vấn đề hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company entered a death spiral after losing its biggest client."

    "Công ty đã rơi vào vòng xoáy suy vong sau khi mất đi khách hàng lớn nhất của mình."

  • "The country's economy is in a death spiral."

    "Nền kinh tế của đất nước đang trong vòng xoáy suy vong."

  • "The airline's stock price is caught in a death spiral."

    "Giá cổ phiếu của hãng hàng không đang bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death spiral vòng xoáy tử thần; sự suy thoái không thể cứu vãn
Verb (informal) to death spiral suy thoái không kiểm soát; rơi vào vòng xoáy tử thần
Adjective (present participle) death-spiraling đang trên đà suy thoái không thể cứu vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaþ
Latin
spira
Modern English (20th Century)
death spiral

Nguồn gốc của 'death spiral'

Cụm từ 'death spiral' ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực hàng không vào khoảng thế kỷ 20, mô tả tình trạng nguy hiểm khi một chiếc máy bay mất kiểm soát, lao xuống đất theo một quỹ đạo xoắn ốc không thể đảo ngược. Hình ảnh mạnh mẽ và đáng sợ này sau đó đã được áp dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là kinh tế và kinh doanh, để chỉ một quá trình suy thoái liên tục và không thể cứu vãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính và quản trị để mô tả một vòng xoáy tiêu cực, trong đó các vấn đề dẫn đến sự suy giảm, và sự suy giảm này lại gây ra nhiều vấn đề hơn, dẫn đến kết quả cuối cùng là sự sụp đổ hoặc thất bại. Nó thường ám chỉ một tình huống mà khó có thể thoát ra.

Prepositions

in into from

* **in a death spiral:** chỉ trạng thái đang ở trong vòng xoáy suy vong.
* **into a death spiral:** chỉ sự rơi vào vòng xoáy suy vong.
* **from a death spiral:** (ít phổ biến hơn) chỉ việc cố gắng thoát khỏi vòng xoáy suy vong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + death spiral
  • rapid rapid death spiral
    (vòng xoáy tử thần nhanh chóng)
  • vicious vicious death spiral
    (vòng xoáy tử thần khắc nghiệt/ác liệt)
  • economic economic death spiral
    (vòng xoáy tử thần kinh tế)
  • inevitable inevitable death spiral
    (vòng xoáy tử thần không thể tránh khỏi)
Verb + death spiral
  • enter enter a death spiral
    (đi vào/rơi vào vòng xoáy tử thần)
  • trigger trigger a death spiral
    (châm ngòi/gây ra vòng xoáy tử thần)
  • avoid avoid a death spiral
    (tránh được vòng xoáy tử thần)
  • prevent prevent a death spiral
    (ngăn chặn vòng xoáy tử thần)
Prepositional Phrase + death spiral
  • into plunge into a death spiral
    (rơi thẳng vào vòng xoáy tử thần)
  • from pull back from a death spiral
    (kéo lại khỏi vòng xoáy tử thần)

Idioms

  • be in a death spiral

    đang trong tình trạng suy thoái không thể cứu vãn

    "The company has been in a death spiral since its major product failed."

    (Công ty đã rơi vào vòng xoáy tử thần kể từ khi sản phẩm chủ lực của họ thất bại.)

  • head for a death spiral

    đang hướng tới/sắp rơi vào vòng xoáy tử thần

    "Without drastic changes, the industry is heading for a death spiral."

    (Nếu không có những thay đổi mạnh mẽ, ngành công nghiệp này đang tiến gần đến vòng xoáy tử thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death spiral

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một công ty, sản phẩm, v.v., đang trong tình trạng suy giảm không thể đảo ngược vì các vấn đề gây ra sự sụt giảm doanh số hoặc hoạt động, từ đó gây ra nhiều vấn đề hơn.

"The company entered a death spiral after losing its biggest client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They feared the company's rapid decline was a death spiral.
Họ lo sợ sự suy giảm nhanh chóng của công ty là một vòng xoáy tử thần.
Phủ định
It wasn't a death spiral, but a planned restructuring.
Đó không phải là một vòng xoáy tử thần, mà là một cuộc tái cấu trúc đã được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Is this market correction the beginning of a death spiral for small businesses?
Liệu sự điều chỉnh thị trường này có phải là sự khởi đầu của một vòng xoáy tử thần cho các doanh nghiệp nhỏ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to enter a death spiral if they don't innovate.
Công ty sắp bước vào vòng xoáy tử thần nếu họ không đổi mới.
Phủ định
The economy is not going to enter a death spiral despite the recent downturn.
Nền kinh tế sẽ không rơi vào vòng xoáy tử thần mặc dù có sự suy thoái gần đây.
Nghi vấn
Are they going to let the project enter a death spiral by cutting funding?
Họ có định để dự án rơi vào vòng xoáy tử thần bằng cách cắt giảm kinh phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death spiral".

Nguồn gốc từ hàng không

Ban đầu, 'death spiral' mô tả hiện tượng máy bay mất kiểm soát, lao xuống đất theo một đường xoắn ốc không thể đảo ngược, thường dẫn đến tai nạn thảm khốc. Hình ảnh này đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ tình huống nào mà sự suy thoái trở nên tự duy trì và không thể tránh khỏi.

Phép ẩn dụ trong kinh tế và kinh doanh

Ngày nay, cụm từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả một tình huống trong kinh tế hoặc kinh doanh, nơi một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế trải qua một sự suy thoái liên tục và tự duy trì. Mỗi vấn đề phát sinh lại làm trầm trọng thêm các vấn đề khác, tạo thành một vòng lặp tiêu cực dẫn đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi.