death spiral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which a company, product, etc. is in a state of irreversible decline because problems cause a reduction in sales or activity, which causes more problems.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó một công ty, sản phẩm, v.v., đang trong tình trạng suy giảm không thể đảo ngược vì các vấn đề gây ra sự sụt giảm doanh số hoặc hoạt động, từ đó gây ra nhiều vấn đề hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company entered a death spiral after losing its biggest client."
"Công ty đã rơi vào vòng xoáy suy vong sau khi mất đi khách hàng lớn nhất của mình."
-
"The country's economy is in a death spiral."
"Nền kinh tế của đất nước đang trong vòng xoáy suy vong."
-
"The airline's stock price is caught in a death spiral."
"Giá cổ phiếu của hãng hàng không đang bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy vong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | death spiral | vòng xoáy tử thần; sự suy thoái không thể cứu vãn |
| Verb (informal) | to death spiral | suy thoái không kiểm soát; rơi vào vòng xoáy tử thần |
| Adjective (present participle) | death-spiraling | đang trên đà suy thoái không thể cứu vãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính và quản trị để mô tả một vòng xoáy tiêu cực, trong đó các vấn đề dẫn đến sự suy giảm, và sự suy giảm này lại gây ra nhiều vấn đề hơn, dẫn đến kết quả cuối cùng là sự sụp đổ hoặc thất bại. Nó thường ám chỉ một tình huống mà khó có thể thoát ra.
Prepositions
* **in a death spiral:** chỉ trạng thái đang ở trong vòng xoáy suy vong.
* **into a death spiral:** chỉ sự rơi vào vòng xoáy suy vong.
* **from a death spiral:** (ít phổ biến hơn) chỉ việc cố gắng thoát khỏi vòng xoáy suy vong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid death spiral (vòng xoáy tử thần nhanh chóng)
-
vicious vicious death spiral (vòng xoáy tử thần khắc nghiệt/ác liệt)
-
economic economic death spiral (vòng xoáy tử thần kinh tế)
-
inevitable inevitable death spiral (vòng xoáy tử thần không thể tránh khỏi)
-
enter enter a death spiral (đi vào/rơi vào vòng xoáy tử thần)
-
trigger trigger a death spiral (châm ngòi/gây ra vòng xoáy tử thần)
-
avoid avoid a death spiral (tránh được vòng xoáy tử thần)
-
prevent prevent a death spiral (ngăn chặn vòng xoáy tử thần)
-
into plunge into a death spiral (rơi thẳng vào vòng xoáy tử thần)
-
from pull back from a death spiral (kéo lại khỏi vòng xoáy tử thần)
Idioms
-
be in a death spiral
đang trong tình trạng suy thoái không thể cứu vãn
"The company has been in a death spiral since its major product failed."
(Công ty đã rơi vào vòng xoáy tử thần kể từ khi sản phẩm chủ lực của họ thất bại.)
-
head for a death spiral
đang hướng tới/sắp rơi vào vòng xoáy tử thần
"Without drastic changes, the industry is heading for a death spiral."
(Nếu không có những thay đổi mạnh mẽ, ngành công nghiệp này đang tiến gần đến vòng xoáy tử thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death spiral
Danh từMột tình huống trong đó một công ty, sản phẩm, v.v., đang trong tình trạng suy giảm không thể đảo ngược vì các vấn đề gây ra sự sụt giảm doanh số hoặc hoạt động, từ đó gây ra nhiều vấn đề hơn.
"The company entered a death spiral after losing its biggest client."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They feared the company's rapid decline was a death spiral. |
Họ lo sợ sự suy giảm nhanh chóng của công ty là một vòng xoáy tử thần. |
| Phủ định | It wasn't a death spiral, but a planned restructuring. |
Đó không phải là một vòng xoáy tử thần, mà là một cuộc tái cấu trúc đã được lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Is this market correction the beginning of a death spiral for small businesses? |
Liệu sự điều chỉnh thị trường này có phải là sự khởi đầu của một vòng xoáy tử thần cho các doanh nghiệp nhỏ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to enter a death spiral if they don't innovate. |
Công ty sắp bước vào vòng xoáy tử thần nếu họ không đổi mới. |
| Phủ định | The economy is not going to enter a death spiral despite the recent downturn. |
Nền kinh tế sẽ không rơi vào vòng xoáy tử thần mặc dù có sự suy thoái gần đây. |
| Nghi vấn | Are they going to let the project enter a death spiral by cutting funding? |
Họ có định để dự án rơi vào vòng xoáy tử thần bằng cách cắt giảm kinh phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death spiral".
