(Top Banner Ad)
virtuous cycle
C1
Noun (Cụm danh từ) C1 Kinh tế, Quản lý, Phát triển bền vững

virtuous cycle

UK: /ˈvɜːtʃuəs ˈsaɪkl̩/ • US: /ˈvɜːrtʃuəs ˈsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình tốt vòng tuần hoàn tích cực chu kỳ tăng trưởng tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring cycle of events, the result of each one being to improve upon the next.

Vietnamese Meaning

Một chu trình lặp đi lặp lại của các sự kiện, mà kết quả của mỗi sự kiện là cải thiện sự kiện tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased investment leads to higher productivity, which in turn encourages further investment, creating a virtuous cycle."

    "Tăng cường đầu tư dẫn đến năng suất cao hơn, từ đó khuyến khích đầu tư hơn nữa, tạo ra một chu trình tốt."

  • "The company is in a virtuous cycle of increased profits leading to further investment and growth."

    "Công ty đang ở trong một chu trình tốt, lợi nhuận tăng dẫn đến đầu tư và tăng trưởng hơn nữa."

  • "Education and economic development can create a virtuous cycle, each reinforcing the other."

    "Giáo dục và phát triển kinh tế có thể tạo ra một chu trình tốt, mỗi bên củng cố lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue Đức hạnh, phẩm hạnh tốt
Adjective virtuous Có đạo đức, đức hạnh
Adverb virtuously Một cách đạo đức, đức hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

snowball effect (hiệu ứng quả cầu tuyết)self-reinforcing (tự củng cố)

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus (excellence, worth)
English
virtue
English
virtuous
English
cycle
English
virtuous cycle

Nguồn gốc của 'virtuous cycle'

Cụm từ 'virtuous cycle' xuất phát từ ý tưởng cổ điển về 'virtue' (đức hạnh) trong triết học Hy Lạp và La Mã. Nó mô tả một chuỗi các sự kiện tự củng cố lẫn nhau, trong đó mỗi hành động tích cực tạo ra một kết quả tích cực hơn, và cứ thế tiếp diễn, tạo ra một vòng lặp tốt đẹp không ngừng.

Usage Note

Chu trình này thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó một kết quả tốt tạo ra một kết quả tốt hơn, tạo ra một vòng lặp tích cực liên tục. Khác với 'vicious cycle' (vòng luẩn quẩn), là một chu trình tiêu cực tự củng cố. 'Virtuous circle' cũng thường được sử dụng để chỉ 'virtuous cycle'.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a virtuous cycle of growth' (một chu kỳ tăng trưởng tốt), 'trapped in a virtuous cycle' (bị cuốn vào một chu trình tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtuous cycle
  • positive positive virtuous cycle
    (vòng tuần hoàn tích cực)
  • strong strong virtuous cycle
    (vòng tuần hoàn mạnh mẽ)
Verb + virtuous cycle
  • create create a virtuous cycle
    (tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực)
  • foster foster a virtuous cycle
    (thúc đẩy một vòng tuần hoàn tích cực)
  • maintain maintain a virtuous cycle
    (duy trì một vòng tuần hoàn tích cực)

Idioms

  • being caught in a virtuous cycle

    bị cuốn vào một vòng tuần hoàn tốt đẹp

    "The company's success led to more investment, being caught in a virtuous cycle of growth."

    (Thành công của công ty đã dẫn đến nhiều đầu tư hơn, bị cuốn vào một vòng tuần hoàn tăng trưởng tốt đẹp.)

  • spin a virtuous cycle

    khởi động một vòng tuần hoàn tốt đẹp

    "The new policy aims to spin a virtuous cycle of economic development."

    (Chính sách mới nhằm mục đích khởi động một vòng tuần hoàn phát triển kinh tế tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtuous cycle

Noun (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một chu trình lặp đi lặp lại của các sự kiện, mà kết quả của mỗi sự kiện là cải thiện sự kiện tiếp theo.

"Increased investment leads to higher productivity, which in turn encourages further investment, creating a virtuous cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtuous cycle".

Ứng dụng trong kinh tế học

Trong kinh tế học, 'virtuous cycle' thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó sự tăng trưởng kinh tế tạo ra nhiều việc làm hơn, dẫn đến thu nhập cao hơn, kích thích tiêu dùng, và do đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hơn nữa. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc lập kế hoạch phát triển.