(Top Banner Ad)
downward spiral
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Tâm lý học, Xã hội học)

downward spiral

UK: /ˈdaʊnwərd ˈspaɪrəl/ • US: /ˈdaʊnwərd ˈspaɪrəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xoáy đi xuống chuỗi suy thoái vòng xoáy tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which something continuously gets worse.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mọi thứ liên tục trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy is in a downward spiral due to high inflation."

    "Nền kinh tế của đất nước đang trong một vòng xoáy đi xuống do lạm phát cao."

  • "His life went into a downward spiral after he lost his job."

    "Cuộc đời anh ta rơi vào một vòng xoáy đi xuống sau khi anh ta mất việc."

  • "The constant criticism sent her into a downward spiral of self-doubt."

    "Sự chỉ trích liên tục đã đẩy cô ấy vào một vòng xoáy nghi ngờ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb downward hướng xuống, đi xuống
Adjective downward đi xuống, dốc xuống
Adverb downwards hướng xuống, về phía dưới
Noun spiral hình xoắn ốc; đường xoắn ốc; sự tăng giảm liên tục
Verb spiral cuộn thành hình xoắn ốc; tăng giảm nhanh chóng theo hình xoắn ốc
Adjective spiral thuộc hình xoắn ốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Tâm lý học, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Middle English
doun
Modern English
down
Old English
weard
Latin
spira
French
spirale
English (19th-20th Century)
downward spiral

Hình ảnh Vòng xoáy

Cụm từ "downward spiral" ghép từ "downward" (hướng xuống) và "spiral" (hình xoắn ốc). Nó gợi lên hình ảnh một con đường xoắn ốc dốc xuống, mỗi vòng lại đưa ta đến một điểm thấp hơn trước. Cụm từ này được dùng để mô tả một tình huống hoặc quá trình mà mọi thứ ngày càng trở nên tồi tệ hơn một cách liên tục, khó thoát ra, giống như bị cuốn vào một vòng xoáy không ngừng đi xuống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình mà một vấn đề dẫn đến các vấn đề khác, làm cho tình hình ngày càng xấu đi theo một vòng xoáy đi xuống. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và xu hướng tiêu cực không ngừng gia tăng. Khác với 'vicious circle' (vòng luẩn quẩn), 'downward spiral' thường ám chỉ sự suy giảm và không có khả năng thoát ra.

Prepositions

into of

* **into:** Diễn tả việc rơi vào một vòng xoáy đi xuống. Ví dụ: "The company went into a downward spiral after the scandal." (Công ty rơi vào một vòng xoáy đi xuống sau vụ bê bối.)
* **of:** Diễn tả bản chất của vòng xoáy đi xuống. Ví dụ: "a downward spiral of debt" (một vòng xoáy nợ nần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downward spiral
  • enter enter a downward spiral
    (bắt đầu/bước vào vòng xoáy đi xuống)
  • go into go into a downward spiral
    (rơi vào vòng xoáy đi xuống)
  • be caught in be caught in a downward spiral
    (bị mắc kẹt trong vòng xoáy đi xuống)
  • prevent prevent a downward spiral
    (ngăn chặn vòng xoáy đi xuống)
  • halt halt a downward spiral
    (chấm dứt/dừng vòng xoáy đi xuống)
Adjective + downward spiral
  • steep steep downward spiral
    (vòng xoáy đi xuống dốc/nghiêm trọng)
  • vicious vicious downward spiral
    (vòng xoáy đi xuống luẩn quẩn/ác tính)
  • irreversible irreversible downward spiral
    (vòng xoáy đi xuống không thể đảo ngược)
  • economic economic downward spiral
    (vòng xoáy suy thoái kinh tế)

Idioms

  • a downward spiral

    một vòng xoáy đi xuống (một tình huống ngày càng tệ hơn)

    "His business entered a downward spiral after the financial crisis."

    (Công việc kinh doanh của anh ấy rơi vào vòng xoáy đi xuống sau cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • to be in a downward spiral

    đang trong vòng xoáy đi xuống

    "Many people feel they are in a downward spiral during tough times."

    (Nhiều người cảm thấy họ đang trong vòng xoáy đi xuống trong thời kỳ khó khăn.)

  • to go into a downward spiral

    bắt đầu rơi vào vòng xoáy đi xuống

    "Without intervention, the company could go into a downward spiral."

    (Nếu không có sự can thiệp, công ty có thể bắt đầu rơi vào vòng xoáy đi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downward spiral

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà mọi thứ liên tục trở nên tồi tệ hơn.

"The country's economy is in a downward spiral due to high inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing a downward spiral can lead to significant personal changes.
Việc trải qua một vòng xoáy đi xuống có thể dẫn đến những thay đổi cá nhân đáng kể.
Phủ định
Avoiding a downward spiral requires proactive self-care.
Việc tránh một vòng xoáy đi xuống đòi hỏi sự tự chăm sóc chủ động.
Nghi vấn
Is enduring a downward spiral considered a test of resilience?
Liệu việc chịu đựng một vòng xoáy đi xuống có được coi là một thử thách về khả năng phục hồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downward spiral".

Trong Sức khỏe Tâm thần

Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, "downward spiral" thường được dùng để mô tả quá trình mà các triệu chứng như trầm cảm hoặc lo âu ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn. Ví dụ, một người có thể cảm thấy cô lập (isolated), dẫn đến việc ít giao tiếp xã hội hơn, từ đó làm tăng cảm giác buồn bã, và chu kỳ này cứ thế tiếp diễn, ngày càng tồi tệ.

Trong Kinh tế và Xã hội

Trong kinh tế, khái niệm này xuất hiện khi một nền kinh tế gặp khó khăn (ví dụ: thất nghiệp tăng, tiêu dùng giảm), dẫn đến suy thoái sâu hơn. Trong xã hội, nó có thể áp dụng cho các vấn đề như nghiện ngập (addiction) hoặc nghèo đói (poverty), nơi các yếu tố tiêu cực tự củng cố lẫn nhau, khiến việc thoát ra trở nên cực kỳ khó khăn.