(Top Banner Ad)
debenture
C1
danh từ C1 Kinh tế

debenture

UK: /dɪˈbentʃə(r)/ • US: /dɪˈbentʃər/

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu không chuyển đổi trái phiếu không có bảo đảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of debt instrument that is not secured by any collateral but is supported by the general creditworthiness and reputation of the issuer.

Vietnamese Meaning

Một loại công cụ nợ không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp mà được hỗ trợ bởi uy tín tín dụng chung và danh tiếng của tổ chức phát hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued debentures to raise capital for its expansion plans."

    "Công ty đã phát hành trái phiếu không chuyển đổi để huy động vốn cho các kế hoạch mở rộng của mình."

  • "Investors often choose debentures for their relatively lower risk compared to stocks."

    "Các nhà đầu tư thường chọn trái phiếu không chuyển đổi vì rủi ro tương đối thấp hơn so với cổ phiếu."

  • "The rating agencies assess the creditworthiness of companies issuing debentures."

    "Các cơ quan xếp hạng đánh giá khả năng trả nợ của các công ty phát hành trái phiếu không chuyển đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debenture
Noun debenture holder

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Latin
debentur
Anglo-Norman French
debenture
English
debenture

Từ 'Họ Nợ' Đến Chứng Khoán

Từ gốc Latinh 'debere' (nợ) và đặc biệt là dạng động từ 'debentur' có nghĩa là 'họ nợ', 'debenture' ban đầu là một từ được viết ở đầu các chứng từ ghi nợ. Dần dần, nó phát triển thành tên gọi cho một loại chứng khoán nợ, đại diện cho khoản tiền mà công ty nợ các nhà đầu tư.

Usage Note

Debentures thường được phát hành bởi các tập đoàn lớn hoặc chính phủ vì họ có đủ khả năng để vay mà không cần thế chấp. Sự tin tưởng vào khả năng thanh toán của người phát hành là yếu tố quan trọng. Phân biệt với 'secured bond' (trái phiếu có đảm bảo), nơi tài sản thế chấp đảm bảo khoản vay.

Prepositions

in of

Debenture *in* a company: chỉ rõ một trái phiếu của một công ty cụ thể. Debenture *of* a company: tương tự như trên, chỉ quyền sở hữu trái phiếu của một công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debenture
  • secured secured debenture
    (trái phiếu có tài sản bảo đảm)
  • unsecured unsecured debenture
    (trái phiếu tín chấp (không có bảo đảm))
  • convertible convertible debenture
    (trái phiếu chuyển đổi)
  • redeemable redeemable debenture
    (trái phiếu có thể chuộc lại)
  • fixed-rate fixed-rate debenture
    (trái phiếu lãi suất cố định)
Verb + debenture
  • issue issue debentures
    (phát hành trái phiếu)
  • redeem redeentures
    (mua lại/chuộc lại trái phiếu)
  • hold hold debentures
    (nắm giữ trái phiếu)
Noun + debenture
  • debenture debenture holder
    (người sở hữu trái phiếu)
  • debenture debenture stock
    (chứng khoán nợ (dài hạn))

Idioms

  • Debenture holder

    Người sở hữu trái phiếu

    "As a debenture holder, you have a claim on the company's assets."

    (Với tư cách là người sở hữu trái phiếu, bạn có quyền yêu cầu đối với tài sản của công ty.)

  • Issue debentures

    Phát hành trái phiếu

    "The company decided to issue new debentures to fund its expansion."

    (Công ty quyết định phát hành trái phiếu mới để tài trợ cho việc mở rộng của mình.)

  • Convertible debenture

    Trái phiếu chuyển đổi

    "Investors often prefer convertible debentures for their flexibility."

    (Các nhà đầu tư thường ưa thích trái phiếu chuyển đổi vì tính linh hoạt của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debenture

danh từ
Lật mặt

Một loại công cụ nợ không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp mà được hỗ trợ bởi uy tín tín dụng chung và danh tiếng của tổ chức phát hành.

"The company issued debentures to raise capital for its expansion plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They issued debentures to raise capital for their expansion project.
Họ đã phát hành trái phiếu để huy động vốn cho dự án mở rộng của họ.
Phủ định
We do not consider the debenture a high-risk investment.
Chúng tôi không coi trái phiếu là một khoản đầu tư rủi ro cao.
Nghi vấn
Which debenture offers the most favorable interest rate?
Loại trái phiếu nào cung cấp lãi suất ưu đãi nhất?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had issued debentures with a higher interest rate, investors would have been more interested in buying them.
Nếu công ty đã phát hành trái phiếu với lãi suất cao hơn, các nhà đầu tư đã quan tâm hơn đến việc mua chúng.
Phủ định
If the market had not been so volatile, the debenture issuance would not have been delayed.
Nếu thị trường không quá biến động, việc phát hành trái phiếu đã không bị trì hoãn.
Nghi vấn
Would the project have been successfully funded if the company had issued debentures earlier?
Dự án có được tài trợ thành công không nếu công ty đã phát hành trái phiếu sớm hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a debenture to raise capital.
Công ty đã phát hành trái phiếu để tăng vốn.
Phủ định
The investor did not understand the risks associated with the debenture.
Nhà đầu tư đã không hiểu những rủi ro liên quan đến trái phiếu.
Nghi vấn
Is the debenture secured by any assets?
Trái phiếu này có được đảm bảo bằng bất kỳ tài sản nào không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a debenture to raise capital for its expansion last year.
Công ty đã phát hành trái phiếu để tăng vốn cho việc mở rộng vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't understand the terms of the debenture when they invested.
Họ đã không hiểu các điều khoản của trái phiếu khi họ đầu tư.
Nghi vấn
Did the investor receive interest payments from the debenture last month?
Tháng trước nhà đầu tư có nhận được thanh toán lãi từ trái phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debenture".

Nguồn Vốn Nợ và Rủi Ro Đầu Tư

Trong tài chính doanh nghiệp, 'debenture' là một cách quan trọng để các công ty huy động vốn mà không cần phát hành thêm cổ phiếu. Nó thể hiện khoản nợ mà công ty cam kết trả cho nhà đầu tư cùng với lãi suất. Khác với cổ phiếu, các nhà đầu tư trái phiếu thường có quyền ưu tiên được thanh toán trước trong trường hợp công ty phá sản, đặc biệt là với trái phiếu có bảo đảm, làm cho chúng trở thành một lựa chọn đầu tư ít rủi ro hơn so với cổ phiếu.

Bảo Đảm và Tín Chấp: Sự Khác Biệt Quan Trọng

Sự khác biệt lớn nhất giữa các loại trái phiếu là việc chúng có được bảo đảm bằng tài sản cụ thể của công ty hay không. Trái phiếu có bảo đảm (secured debenture) mang lại sự an toàn cao hơn cho nhà đầu tư vì có tài sản thế chấp. Ngược lại, trái phiếu tín chấp (unsecured debenture) chỉ dựa vào uy tín và khả năng tài chính của công ty. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất mà công ty phải trả và mức độ rủi ro mà nhà đầu tư chấp nhận.