(Top Banner Ad)
unsecured bond
C1
danh từ C1 Kinh tế

unsecured bond

UK: /ˌʌnsɪˈkjʊəd bɒnd/ • US: /ˌʌnsɪˈkjʊrd bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu không có bảo đảm trái phiếu tín chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bond that is not backed by any collateral. It is only guaranteed by the creditworthiness of the issuer.

Vietnamese Meaning

Một loại trái phiếu không được đảm bảo bằng bất kỳ tài sản thế chấp nào. Nó chỉ được đảm bảo bằng uy tín tín dụng của tổ chức phát hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued unsecured bonds to raise capital for expansion."

    "Công ty đã phát hành trái phiếu không có bảo đảm để huy động vốn cho việc mở rộng."

  • "Unsecured bonds are a riskier investment compared to secured bonds."

    "Trái phiếu không có bảo đảm là một khoản đầu tư rủi ro hơn so với trái phiếu có bảo đảm."

  • "Investors analyze the financial health of the issuer before investing in unsecured bonds."

    "Các nhà đầu tư phân tích tình hình tài chính của tổ chức phát hành trước khi đầu tư vào trái phiếu không có bảo đảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo đảm, cố định; làm cho an toàn
Noun security sự bảo đảm; tài sản thế chấp; chứng khoán
Adjective secured được bảo đảm bằng tài sản, có thế chấp
Adjective insecure không an toàn, không được bảo vệ; không chắc chắn
Noun bondholder chủ sở hữu trái phiếu
Noun debenture trái phiếu không có bảo đảm (thường dùng thay thế cho unsecured bond, đặc biệt ở Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bindan
Middle English
bond

Nguồn gốc của 'Bond'

Từ 'bond' ban đầu trong tiếng Anh cổ (bindan) có nghĩa là 'ràng buộc' hoặc 'kết nối'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa là một 'sự ràng buộc pháp lý' hoặc 'một thỏa thuận', đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, nơi nó biểu thị một khoản vay hoặc nghĩa vụ mà người phát hành phải thanh toán cho người nắm giữ.

Nguồn gốc của 'Unsecured'

Phần 'unsecured' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và động từ 'secure' (bảo đảm). 'Secure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus' (an toàn, không lo lắng). Trong tài chính, 'unsecured' chỉ ra rằng khoản vay hoặc trái phiếu không được đảm bảo bằng bất kỳ tài sản cụ thể nào của người phát hành, dựa chủ yếu vào uy tín của họ.

Usage Note

Trái phiếu không có bảo đảm (unsecured bond) thường có rủi ro cao hơn trái phiếu có bảo đảm (secured bond), vì vậy nhà đầu tư thường yêu cầu lãi suất cao hơn để bù đắp cho rủi ro này. Sự tín nhiệm của tổ chức phát hành là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị của loại trái phiếu này. So sánh với 'secured bond' là trái phiếu có tài sản đảm bảo, giảm thiểu rủi ro cho người mua.

Prepositions

by of

''Unsecured bond guaranteed *by* the issuer'' - cho biết ai/cái gì đảm bảo trái phiếu. ''Risk *of* unsecured bonds'' - chỉ rủi ro liên quan đến loại trái phiếu này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsecured bond
  • high-yield high-yield unsecured bond
    (trái phiếu không bảo đảm lợi suất cao)
  • corporate corporate unsecured bond
    (trái phiếu không bảo đảm của công ty)
  • junior junior unsecured bond
    (trái phiếu không bảo đảm cấp dưới (ưu tiên thanh toán thấp hơn trong trường hợp vỡ nợ))
  • senior senior unsecured bond
    (trái phiếu không bảo đảm cấp cao (ưu tiên thanh toán cao hơn trong trường hợp vỡ nợ))
  • subordinated subordinated unsecured bond
    (trái phiếu không bảo đảm thứ cấp (ưu tiên thanh toán sau các khoản nợ khác))
Verb + unsecured bond
  • issue issue unsecured bonds
    (phát hành trái phiếu không bảo đảm)
  • invest in invest in unsecured bonds
    (đầu tư vào trái phiếu không bảo đảm)
  • default on default on unsecured bonds
    (vỡ nợ trái phiếu không bảo đảm)
  • hold hold unsecured bonds
    (nắm giữ trái phiếu không bảo đảm)

Idioms

  • issue unsecured bonds

    Phát hành trái phiếu không có bảo đảm (để huy động vốn mà không cần thế chấp tài sản cụ thể)

    "The startup decided to issue unsecured bonds to fund its new expansion project, relying on its strong growth projections."

    (Công ty khởi nghiệp đã quyết định phát hành trái phiếu không bảo đảm để tài trợ cho dự án mở rộng mới, dựa vào các dự báo tăng trưởng mạnh mẽ của mình.)

  • invest in unsecured bonds

    Đầu tư vào trái phiếu không có bảo đảm (chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy lợi suất tiềm năng cao hơn)

    "Some experienced investors choose to invest in unsecured bonds for their potentially higher returns, despite the increased risk."

    (Một số nhà đầu tư có kinh nghiệm chọn đầu tư vào trái phiếu không bảo đảm vì lợi nhuận tiềm năng cao hơn của chúng, mặc dù rủi ro gia tăng.)

  • default on unsecured bonds

    Vỡ nợ trái phiếu không có bảo đảm (không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán lãi hoặc gốc cho trái phiếu)

    "When a company defaults on unsecured bonds, bondholders typically have a lower priority in repayment compared to secured creditors."

    (Khi một công ty vỡ nợ trái phiếu không bảo đảm, các chủ sở hữu trái phiếu thường có ưu tiên thanh toán thấp hơn so với các chủ nợ có bảo đảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsecured bond

danh từ
Lật mặt

Một loại trái phiếu không được đảm bảo bằng bất kỳ tài sản thế chấp nào. Nó chỉ được đảm bảo bằng uy tín tín dụng của tổ chức phát hành.

"The company issued unsecured bonds to raise capital for expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsecured bond".

Cân bằng giữa Rủi ro và Lợi nhuận

Trong tài chính phương Tây, trái phiếu không bảo đảm thể hiện một ví dụ điển hình về nguyên tắc 'rủi ro càng cao, lợi nhuận tiềm năng càng lớn'. Bởi vì không có tài sản thế chấp để đảm bảo, nhà đầu tư phải đối mặt với nguy cơ mất vốn cao hơn nếu công ty phá sản, đổi lại họ được hưởng lợi suất (lãi suất) cao hơn so với trái phiếu có bảo đảm. Đây là một cân bằng quan trọng mà các nhà đầu tư luôn xem xét.

Niềm tin và Danh tiếng Doanh nghiệp

Khả năng một công ty phát hành thành công trái phiếu không bảo đảm thường phụ thuộc rất lớn vào niềm tin của thị trường vào khả năng tài chính và danh tiếng của công ty đó. Các nhà đầu tư tin tưởng rằng công ty có đủ uy tín và dòng tiền để thanh toán nợ mà không cần cam kết tài sản cụ thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của uy tín và sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh đối với việc huy động vốn trên thị trường tài chính.