(Top Banner Ad)
debit
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

debit

UK: /ˈdebɪt/ • US: /ˈdebɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nợ bút toán nợ khoản nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entry recording an amount owed, listed on the left-hand side or column of an account.

Vietnamese Meaning

Một bút toán ghi lại một khoản nợ, được liệt kê ở phía bên trái hoặc cột của một tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A debit to your account means money has been taken out."

    "Một khoản ghi nợ vào tài khoản của bạn có nghĩa là tiền đã được rút ra."

  • "The debit card is a convenient way to pay for purchases."

    "Thẻ ghi nợ là một cách thuận tiện để thanh toán cho các giao dịch mua."

  • "Before you sign up for a new plan, ensure that you have enough money to cover the debit."

    "Trước khi đăng ký gói mới, hãy đảm bảo bạn có đủ tiền để chi trả các khoản nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debit Khoản ghi nợ; Bên Nợ (trong kế toán)
Verb debit Ghi nợ, trừ tiền (từ một tài khoản)
Noun debit card Thẻ ghi nợ (thẻ trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng)
Adjective debitable Có thể ghi nợ, có thể bị trừ tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum ('something owed')
Old French
debet ('he owes')
Middle English
debit

Món Nợ Được Ghi Lại

Từ 'debit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'debitum', có nghĩa là 'một thứ gì đó bị nợ'. Trong các sổ sách kế toán thời xưa ở Ý, người ta dùng cụm từ 'debet', nghĩa là 'anh ấy nợ', để ghi vào bên trái của sổ cái. Cột bên trái này ghi lại tất cả tài sản và các khoản chi tiêu - những gì 'nợ' doanh nghiệp. Theo thời gian, từ này đã trở thành thuật ngữ 'debit' mà chúng ta sử dụng ngày nay trong ngành tài chính và ngân hàng.

Usage Note

Trong kế toán, 'debit' làm tăng số dư của các tài khoản tài sản, chi phí và cổ tức và giảm số dư của các tài khoản nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và doanh thu. Nó khác với 'credit', cái mà làm ngược lại.

Prepositions

to from

'Debit to': Ghi nợ vào tài khoản nào đó. Ví dụ: 'Debit to the bank account' (Ghi nợ vào tài khoản ngân hàng).
'Debit from': Khoản tiền bị trừ từ tài khoản nào đó. Ví dụ: 'A debit from my account' (Một khoản ghi nợ từ tài khoản của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debit
  • direct debit
    (lệnh ghi nợ/thanh toán tự động (hình thức trả tiền hóa đơn định kỳ))
  • unauthorized debit
    (khoản ghi nợ trái phép, không được cho phép)
  • total debits
    (tổng các khoản ghi nợ)
Verb + debit
  • make a debit from an account
    (thực hiện một khoản ghi nợ từ một tài khoản)
  • process a debit
    (xử lý một khoản ghi nợ)
  • authorize a debit
    (ủy quyền/cho phép một khoản ghi nợ)
debit + Noun
  • debit balance
    (số dư nợ)
  • debit transaction
    (giao dịch ghi nợ)
  • debit entry
    (bút toán ghi nợ)

Idioms

  • on the debit side

    Về mặt tiêu cực, ở phía bất lợi hoặc thua thiệt (khi cân nhắc ưu và nhược điểm).

    "The car is very fuel-efficient, but on the debit side, it has very little space for luggage."

    (Chiếc xe rất tiết kiệm nhiên liệu, nhưng về mặt bất lợi thì nó lại có rất ít chỗ để hành lý.)

  • in the debit column

    Được xem là một khoản lỗ, chi phí hoặc một điểm tiêu cực.

    "Our high initial investment must be placed in the debit column for this year's budget."

    (Khoản đầu tư ban đầu cao của chúng ta phải được đặt vào cột chi phí trong ngân sách năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debit

danh từ
Lật mặt

Một bút toán ghi lại một khoản nợ, được liệt kê ở phía bên trái hoặc cột của một tài khoản.

"A debit to your account means money has been taken out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bank would debit my account without notice was shocking.
Việc ngân hàng tự động ghi nợ vào tài khoản của tôi mà không báo trước thật sốc.
Phủ định
Whether they will debit the payment again is not clear.
Việc liệu họ có ghi nợ khoản thanh toán đó một lần nữa hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the company debited the amount twice remains a mystery.
Tại sao công ty ghi nợ số tiền đó hai lần vẫn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank will debit your account automatically each month.
Ngân hàng sẽ tự động ghi nợ vào tài khoản của bạn mỗi tháng.
Phủ định
Not only will the bank debit your account, but also they will charge a fee.
Không chỉ ngân hàng sẽ ghi nợ vào tài khoản của bạn, mà họ còn tính phí.
Nghi vấn
Should the bank debit the wrong account, who is responsible?
Nếu ngân hàng ghi nợ sai tài khoản, ai sẽ chịu trách nhiệm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank debits my account every month for the loan payment.
Ngân hàng ghi nợ tài khoản của tôi mỗi tháng để thanh toán khoản vay.
Phủ định
He does not debit his account until the end of the month.
Anh ấy không ghi nợ tài khoản của mình cho đến cuối tháng.
Nghi vấn
Does the company debit your card automatically?
Công ty có tự động ghi nợ thẻ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debit".

Thẻ Ghi Nợ (Debit Card) và Văn Hóa 'Tiêu Tiền Mình Có'

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng thẻ ghi nợ (debit card) rất phổ biến. Nó trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn, khuyến khích một văn hóa chỉ tiêu số tiền mình thực sự có, trái ngược với thẻ tín dụng (credit card) là một hình thức vay mượn. Điều này thường được xem là một cách quản lý tài chính cá nhân có trách nhiệm hơn.

Ghi Sổ Kép: Nền Tảng Của Kế Toán Hiện Đại

Khái niệm Ghi Nợ (Debit - Dr.) và Ghi Có (Credit - Cr.) là trái tim của hệ thống kế toán kép, được phát minh ở Ý vào thời Phục hưng. Mọi giao dịch đều có hai tác động, một bút toán ghi nợ trong một tài khoản và một bút toán ghi có trong một tài khoản khác, đảm bảo phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) luôn cân bằng. Nguyên tắc này là nền tảng cho toàn bộ ngành tài chính và kinh doanh hiện đại trên toàn cầu.