(Top Banner Ad)
debt bondage
C1
noun C1 Kinh tế, Luật pháp, Xã hội học

debt bondage

UK: /ˈdet ˈbɒndɪdʒ/ • US: /ˈdet ˈbɑːndɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nô lệ vì nợ tình trạng nô lệ do nợ bóc lột sức lao động để trả nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of pledging a person's services as security for the repayment of a debt or other obligation, where the value of the services as reasonably applied is not applied towards the liquidation of the debt or the length and nature of those services are not respectively limited and defined.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một người phải làm việc để trả nợ, trong đó giá trị công việc của họ không được tính vào việc trả nợ hoặc thời gian và tính chất của công việc đó không bị giới hạn và xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people around the world are trapped in debt bondage."

    "Hàng triệu người trên khắp thế giới đang bị mắc kẹt trong tình trạng nô lệ vì nợ."

  • "Debt bondage is a violation of human rights."

    "Nô lệ vì nợ là một sự vi phạm nhân quyền."

  • "Many migrant workers are vulnerable to debt bondage."

    "Nhiều công nhân di cư dễ bị rơi vào tình trạng nô lệ vì nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor Người mắc nợ
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn
Noun bondage Cảnh nô lệ, sự ràng buộc
Verb enslave Biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ

Synonyms

bonded labor (lao động cưỡng bức do nợ)debt slavery (nô lệ vì nợ)

Antonyms

free labor (lao động tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum (debt)
Old English
bondage (from bindan, to bind)
Middle English
dette & bondage
Modern English
debt bondage (Compound term, formalized in legal context)

Sự kết hợp của ‘Nợ’ và ‘Ràng buộc’

Từ “debt bondage” là sự kết hợp của hai từ: “debt” (nợ) và “bondage” (sự ràng buộc, cảnh nô lệ). Về cơ bản, nó mô tả một tình huống mà một người buộc phải lao động hoặc phục vụ để trả nợ. Mặc dù khái niệm nợ nần đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản hiện đại để chỉ một hình thức nô lệ bị quốc tế cấm đoán, trong đó khoản nợ trở thành xiềng xích không thể thoát ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'debt bondage' dùng để chỉ một hình thức nô lệ hiện đại, trong đó một người bị buộc phải làm việc để trả nợ, nhưng thường không có hy vọng trả hết nợ do lãi suất cao, điều kiện làm việc khắc nghiệt, hoặc sự lạm dụng quyền lực của chủ nợ. Khác với 'indentured servitude' (khế ước lao động), thường có thời hạn và điều kiện được quy định rõ ràng hơn, debt bondage thường mang tính cưỡng bức và bóc lột cao hơn.

Prepositions

in under

'In debt bondage': diễn tả việc ai đó đang ở trong tình trạng nợ nần và bị bóc lột sức lao động. 'Under debt bondage': Tương tự, nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát và áp bức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debt bondage
  • Eradicate Eradicate debt bondage
    (Xóa bỏ triệt để cảnh nợ nô lệ)
  • Escape Escape debt bondage
    (Thoát khỏi cảnh nợ nô lệ)
  • Abolish Abolish debt bondage
    (Chấm dứt/bãi bỏ cảnh nợ nô lệ)
Adjective + debt bondage
  • Intergenerational Intergenerational debt bondage
    (Cảnh nợ nô lệ truyền từ đời này sang đời khác)
  • Modern Modern debt bondage
    (Cảnh nợ nô lệ hiện đại)
Noun + debt bondage
  • Victim Victim of debt bondage
    (Nạn nhân của cảnh nợ nô lệ)
  • System A system of debt bondage
    (Một hệ thống/cơ chế nợ nô lệ)

Idioms

  • To be trapped in debt bondage

    Bị mắc kẹt/rơi vào cảnh nợ nô lệ

    "Many migrant workers are trapped in debt bondage due to unfair recruitment fees."

    (Nhiều lao động nhập cư bị mắc kẹt trong cảnh nợ nô lệ do các khoản phí tuyển dụng bất công.)

  • The vicious cycle of debt bondage

    Vòng luẩn quẩn của cảnh nợ nô lệ

    "The government aims to break the vicious cycle of debt bondage in rural areas."

    (Chính phủ đặt mục tiêu phá vỡ vòng luẩn quẩn của cảnh nợ nô lệ ở các khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt bondage

noun
Lật mặt

Tình trạng một người phải làm việc để trả nợ, trong đó giá trị công việc của họ không được tính vào việc trả nợ hoặc thời gian và tính chất của công việc đó không bị giới hạn và xác định rõ ràng.

"Millions of people around the world are trapped in debt bondage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt bondage".

Hình thức nô lệ phổ biến nhất

Nợ nô lệ (debt bondage) được các tổ chức nhân quyền quốc tế xác định là hình thức nô lệ hiện đại phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường xảy ra khi người lao động phải vay tiền cho các chi phí cơ bản hoặc chi phí tuyển dụng, sau đó bị buộc phải làm việc với mức lương thấp (hoặc không lương) cho đến khi trả hết nợ. Tuy nhiên, bằng cách áp dụng lãi suất cắt cổ hoặc các khoản phí ẩn, chủ nợ đảm bảo rằng món nợ sẽ không bao giờ được trả hết.

Bóc lột thông qua chi phí sinh hoạt

Một chiến thuật phổ biến trong nợ nô lệ là tăng chi phí sinh hoạt (như tiền thuê nhà, thức ăn) hoặc phạt tiền đối với những lỗi nhỏ, khiến người lao động càng làm việc càng nợ sâu hơn. Đây là một cơ chế bóc lột tinh vi, biến những người lao động tự do thành những người bị ràng buộc vĩnh viễn với chủ nợ của họ.