(Top Banner Ad)
debunked
C1
Verb (past tense and past participle) C1 Kiến thức, Tranh luận, Khoa học

debunked

UK: /diːˈbʌŋkt/ • US: /diːˈbʌŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần bác bỏ làm sáng tỏ sự thật chứng minh là sai sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expose the falseness or hollowness of (a myth, idea, or belief).

Vietnamese Meaning

Vạch trần sự sai lầm hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His claims about the Earth being flat were thoroughly debunked by scientific evidence."

    "Những tuyên bố của anh ta về việc Trái Đất phẳng đã bị vạch trần hoàn toàn bởi bằng chứng khoa học."

  • "The journalist debunked the politician's false claims."

    "Nhà báo đã vạch trần những tuyên bố sai sự thật của chính trị gia."

  • "The study debunked the long-held belief that caffeine is bad for you."

    "Nghiên cứu đã bác bỏ niềm tin lâu đời rằng caffeine có hại cho bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debunk Vạch trần, làm lộ rõ sự sai trái/vô lý
Noun debunker Người hoặc tổ chức chuyên vạch trần sự thật/bác bỏ
Noun debunking Sự vạch trần, hành động bác bỏ
Adjective undebunkable Không thể vạch trần, không thể bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến thức, Tranh luận, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1828)
Bunkum
English (1900s)
Bunk (nonsense)
English (1923)
debunk
English (Modern)
debunked

Nguồn gốc từ 'Bunkum'

Từ 'debunk' (làm lộ rõ sự sai trái) xuất hiện lần đầu vào năm 1923, được đặt ra bởi nhà văn Mỹ William E. Woodward. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) và từ 'bunk' (nghĩa là chuyện vớ vẩn, nhảm nhí). Từ 'bunk' này lại là viết tắt của 'bunkum', một từ có nguồn gốc từ vùng Buncombe ở North Carolina, Mỹ. Nó liên quan đến một chính trị gia vào thế kỷ 19 luôn muốn phát biểu những điều vô nghĩa chỉ vì muốn làm hài lòng cử tri của mình.

Usage Note

Từ 'debunk' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disprove' (chứng minh sai). 'Debunk' ngụ ý rằng cái gì đó đã được chấp nhận rộng rãi, mặc dù sai. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ những tuyên bố sai lệch một cách công khai và thuyết phục, thường bằng cách sử dụng bằng chứng hoặc lý luận.

Prepositions

of as

Debunk something *of* something else: vạch trần điều gì đó là sai lầm của điều gì đó khác. Debunk something *as* something: vạch trần điều gì đó là cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + debunked
  • Thoroughly thoroughly debunked
    (Bị bác bỏ một cách triệt để/hoàn toàn)
  • Scientifically scientifically debunked
    (Bị khoa học chứng minh là sai)
  • Easily easily debunked
    (Dễ dàng bị vạch trần/bác bỏ)
Noun (Subject) + debunked
  • Myth The myth was debunked.
    (Huyền thoại đó đã bị bác bỏ.)
  • Conspiracy theory The conspiracy theory was debunked.
    (Thuyết âm mưu đó đã bị vạch trần.)
  • Claims Their claims were debunked.
    (Những tuyên bố của họ đã bị chứng minh là sai.)

Idioms

  • A theory that has been definitively debunked

    Một lý thuyết đã bị bác bỏ dứt khoát/chắc chắn

    "We should stop discussing cold fusion; it's a theory that has been definitively debunked."

    (Chúng ta nên ngừng thảo luận về phản ứng nhiệt hạch lạnh; đó là một lý thuyết đã bị bác bỏ dứt khoát rồi.)

  • To leave a myth debunked

    Để mặc cho một huyền thoại bị vạch trần (không còn được tin tưởng nữa)

    "The study left the widespread claim about dieting completely debunked."

    (Nghiên cứu đó đã khiến tuyên bố phổ biến về việc ăn kiêng hoàn toàn bị vạch trần (không còn giá trị).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debunked

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Vạch trần sự sai lầm hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

"His claims about the Earth being flat were thoroughly debunked by scientific evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The myth, which scientists debunked after years of research, continued to circulate online.
Huyền thoại, mà các nhà khoa học đã bác bỏ sau nhiều năm nghiên cứu, vẫn tiếp tục lan truyền trên mạng.
Phủ định
The claim that the Earth is flat, which has not been debunked by some conspiracy theorists, persists despite overwhelming evidence.
Tuyên bố rằng Trái đất phẳng, điều mà một số nhà lý thuyết âm mưu chưa bác bỏ, vẫn tồn tại bất chấp bằng chứng áp đảo.
Nghi vấn
Is there any scientific theory, which has been completely debunked by modern research, that continues to be taught in schools?
Có lý thuyết khoa học nào, mà đã bị nghiên cứu hiện đại bác bỏ hoàn toàn, vẫn tiếp tục được giảng dạy trong các trường học không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist debunked the myth about the Earth being flat.
Nhà khoa học đã bác bỏ huyền thoại về việc Trái Đất phẳng.
Phủ định
They haven't debunked all the conspiracy theories yet.
Họ vẫn chưa bác bỏ tất cả các thuyết âm mưu.
Nghi vấn
Has anyone debunked the claim that vaccines cause autism?
Đã có ai bác bỏ tuyên bố rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debunked".

Tư duy phản biện và Tin giả (Fake News)

Trong thời đại internet và truyền thông xã hội, 'debunked' là từ khóa cực kỳ quan trọng liên quan đến việc chống lại 'tin giả' (fake news) và các thuyết âm mưu. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và việc kiểm tra sự thật (fact-checking) trước khi chấp nhận bất kỳ thông tin nào được lan truyền rộng rãi.

Chương trình Vạch trần Sự thật (MythBusters)

Ở phương Tây, các chương trình truyền hình nổi tiếng như *MythBusters* (Những người phá giải huyền thoại) đã làm cho việc 'debunking' trở nên phổ biến. Họ sử dụng phương pháp khoa học để kiểm chứng và vạch trần tính đúng sai của các huyền thoại đô thị (urban legends), câu chuyện dân gian, hoặc các cảnh phim hành động không tưởng.