(Top Banner Ad)
hollowness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Vật lý

hollowness

UK: /ˈhɒləʊnəs/ • US: /ˈhɑːloʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trống rỗng tính chất rỗng tuếch sự giả tạo sự hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being hollow; emptiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái rỗng, trống trải; sự không có gì bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hollowness of his victory was apparent when no one celebrated."

    "Sự trống rỗng trong chiến thắng của anh ta trở nên rõ ràng khi không ai ăn mừng."

  • "He felt a profound hollowness after her departure."

    "Anh cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc sau khi cô ấy rời đi."

  • "The hollowness of modern life is often criticized."

    "Sự trống rỗng của cuộc sống hiện đại thường bị chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hollow rỗng, trống rỗng, không thành thật
Noun hollow chỗ trũng, hố, thung lũng nhỏ
Verb hollow làm rỗng, khoét rỗng
Adverb hollowly một cách rỗng tuếch, không chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
holh
Old English
hol
Middle English
holgh
Modern English
hollow
Modern English
hollowness

Nguồn gốc của 'hollowness'

Từ 'hollowness' bắt nguồn từ tính từ 'hollow' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rỗng' hoặc 'có một khoảng trống bên trong'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến nó thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự rỗng, trống rỗng. Ban đầu nó mô tả các vật thể vật lý (như một cái cây rỗng ruột), nhưng sau này được dùng rộng rãi để chỉ cảm giác trống trải về mặt tinh thần hoặc tình cảm.

Usage Note

Từ 'hollowness' có thể mang nghĩa đen chỉ sự rỗng về mặt vật lý, hoặc nghĩa bóng chỉ sự trống rỗng về mặt cảm xúc, tinh thần, hoặc sự thiếu chân thành, giá trị.

Prepositions

of in

'hollowness of' được dùng để chỉ sự rỗng, thiếu hụt về mặt nào đó (ví dụ: hollowness of his claims). 'hollowness in' có thể dùng để chỉ sự rỗng trong một không gian (ví dụ: hollowness in the chest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hollowness
  • deep deep hollowness
    (sự trống rỗng sâu sắc)
  • emotional emotional hollowness
    (sự trống rỗng về mặt cảm xúc)
  • spiritual spiritual hollowness
    (sự trống rỗng về mặt tâm linh)
  • utter utter hollowness
    (sự trống rỗng hoàn toàn)
  • moral moral hollowness
    (sự trống rỗng về mặt đạo đức)
Verb + hollowness
  • feel feel hollowness
    (cảm thấy sự trống rỗng)
  • experience experience hollowness
    (trải qua sự trống rỗng)
  • fill fill the hollowness
    (lấp đầy sự trống rỗng)
Noun phrase with hollowness
  • a sense of a sense of hollowness
    (một cảm giác trống rỗng)
  • the hollowness of the hollowness of victory
    (sự trống rỗng của chiến thắng)

Idioms

  • a sense of hollowness

    một cảm giác trống rỗng, cô đơn hoặc thiếu vắng ý nghĩa

    "After everyone left the party, she felt a profound sense of hollowness."

    (Sau khi mọi người rời khỏi bữa tiệc, cô ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc.)

  • the hollowness of success/victory

    sự trống rỗng của thành công/chiến thắng (ý nói rằng thành công/chiến thắng đó không mang lại niềm vui, sự thỏa mãn như mong đợi)

    "Despite achieving his goals, he quickly realized the hollowness of his success."

    (Mặc dù đã đạt được mục tiêu, anh ấy nhanh chóng nhận ra sự trống rỗng của thành công mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollowness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái rỗng, trống trải; sự không có gì bên trong.

"The hollowness of his victory was apparent when no one celebrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hollowness in his voice revealed his despair.
Sự trống rỗng trong giọng nói của anh ấy tiết lộ sự tuyệt vọng của anh ấy.
Phủ định
She didn't expect the hollow victory to feel so empty.
Cô ấy không ngờ chiến thắng rỗng tuếch lại có cảm giác trống rỗng đến vậy.
Nghi vấn
Does the hollowness of their promises finally dawn on you?
Sự trống rỗng trong những lời hứa của họ cuối cùng cũng lóe lên trong bạn sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hollowness in his heart was palpable after the loss.
Sự trống rỗng trong tim anh ấy hiện rõ sau mất mát.
Phủ định
The actor's performance lacked hollowness; it felt genuine.
Màn trình diễn của diễn viên thiếu sự trống rỗng; nó tạo cảm giác chân thật.
Nghi vấn
Does the hollow sound of the footsteps echo through the empty house?
Tiếng bước chân rỗng tuếch có vang vọng khắp căn nhà trống không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to use the hollow structure to create a unique sculpture, filled with a sense of hollowness.
Nghệ sĩ sẽ sử dụng cấu trúc rỗng để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo, chứa đầy cảm giác trống rỗng.
Phủ định
She is not going to let the hollowness of her past define her future.
Cô ấy sẽ không để sự trống rỗng của quá khứ định nghĩa tương lai của mình.
Nghi vấn
Are they going to fill the hollow space with new memories and experiences?
Họ có lấp đầy khoảng trống bằng những kỷ niệm và trải nghiệm mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abandoned house has always had a certain hollowness to it.
Ngôi nhà bỏ hoang luôn có một sự trống rỗng nhất định.
Phủ định
She hasn't felt the hollowness of grief since she started volunteering.
Cô ấy đã không còn cảm thấy sự trống rỗng của nỗi đau kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện.
Nghi vấn
Has the hollow tree been removed from the park yet?
Cây rỗng ruột đã được di dời khỏi công viên chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old tree used to be hollow, providing shelter for animals.
Cây cổ thụ này từng rỗng ruột, cung cấp chỗ trú ẩn cho động vật.
Phủ định
She didn't use to feel the hollowness in her heart before she met him.
Cô ấy đã không từng cảm thấy sự trống rỗng trong tim trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Did this building use to be hollow before they renovated it?
Tòa nhà này có từng rỗng ruột trước khi họ cải tạo nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollowness".

Hội chứng tổ trống (Empty Nest Syndrome)

Trong văn hóa phương Tây, 'hollowness' thường được liên hệ với 'hội chứng tổ trống' (Empty Nest Syndrome), một cảm giác trống rỗng và cô đơn mà các bậc cha mẹ có thể trải qua khi con cái trưởng thành và rời nhà. Cảm giác này mô tả sự thiếu vắng, khoảng trống trong cuộc sống và ngôi nhà của họ sau khi con cái không còn ở bên.

Sự trống rỗng hiện sinh

Trong triết học và văn học, 'hollowness' thường đề cập đến 'sự trống rỗng hiện sinh' – một cảm giác thiếu vắng ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị trong cuộc sống. Nó có thể xuất phát từ sự mất niềm tin, sự cô lập xã hội, hoặc nhận thức về sự phù du của mọi thứ, thường là chủ đề trong các tác phẩm văn học hiện đại.