(Top Banner Ad)
debunking
C1
Danh động từ (gerund) C1 Nghiên cứu, Truyền thông, Khoa học

debunking

UK: /diːˈbʌŋkɪŋ/ • US: /diːˈbʌŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần làm sáng tỏ sự sai lầm bác bỏ phản bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposing the falseness or hollowness of (a myth, idea, or belief).

Vietnamese Meaning

Việc vạch trần, làm sáng tỏ sự sai lầm hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist dedicated his life to debunking pseudoscience."

    "Nhà khoa học đã cống hiến cả cuộc đời mình để vạch trần ngụy khoa học."

  • "His book is devoted to debunking popular conspiracy theories."

    "Cuốn sách của anh ấy dành để vạch trần những thuyết âm mưu phổ biến."

  • "The documentary was effective in debunking the myths surrounding organic food."

    "Bộ phim tài liệu đã có hiệu quả trong việc vạch trần những huyền thoại xung quanh thực phẩm hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debunk Vạch trần, phơi bày sự thật, chứng minh điều gì là sai hoặc giả dối.
Noun debunker Người chuyên đi vạch trần, chuyên gia phơi bày huyền thoại.
Adjective undebunked Chưa bị vạch trần, chưa được chứng minh là sai.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Truyền thông, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1880s)
bunkum
English (1923, Coined)
debunk
English (Modern)
debunking

Nguồn Gốc Từ Chuyện Chính Trị

Từ 'debunk' (nghĩa là vạch trần, phơi bày sự vô nghĩa) là một từ khá mới, được nhà văn Mỹ William E. Woodward đặt ra vào năm 1923. Nó là sự kết hợp giữa tiền tố phủ định 'de-' và từ 'bunk'. 'Bunk' là viết tắt của 'bunkum', một thuật ngữ chỉ những bài phát biểu dài dòng, rỗng tuếch của các chính trị gia. Vì vậy, 'debunking' ra đời để mô tả hành động loại bỏ sự vô nghĩa và phơi bày sự thật.

Usage Note

Debunking thường liên quan đến việc sử dụng bằng chứng và lập luận logic để chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không có cơ sở. Nó khác với 'refuting' ở chỗ 'debunking' thường mang ý nghĩa lật đổ một niềm tin hoặc ý tưởng đã được chấp nhận rộng rãi, trong khi 'refuting' chỉ đơn giản là chứng minh một tuyên bố là sai.

Prepositions

of

Debunking *of* something: việc vạch trần điều gì đó. Ví dụ: 'The debunking of the flat Earth theory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + debunking (Loại sự kiện bị vạch trần)
  • Myth Myth debunking
    (Việc vạch trần các huyền thoại hoặc quan niệm sai lầm phổ biến.)
  • Conspiracy Conspiracy debunking
    (Việc phơi bày và bác bỏ các thuyết âm mưu.)
  • Science Science debunking
    (Sự vạch trần các tuyên bố khoa học giả mạo (khoa học giả).)
Verb + debunking (Hành động liên quan)
  • Focus on Focus on debunking
    (Tập trung vào việc vạch trần.)
  • Engage in Engage in debunking
    (Tham gia vào hoạt động vạch trần.)
Adjective + debunking (Mô tả hành động vạch trần)
  • Effective Effective debunking
    (Hoạt động vạch trần hiệu quả.)
  • Systematic Systematic debunking efforts
    (Những nỗ lực vạch trần có hệ thống.)

Idioms

  • The art of debunking

    Nghệ thuật vạch trần sự thật/sự giả dối

    "Learning the art of debunking misinformation is crucial for journalists."

    (Học được nghệ thuật vạch trần thông tin sai lệch là tối quan trọng đối với các nhà báo.)

  • A full-scale debunking effort

    Một nỗ lực vạch trần toàn diện/quy mô lớn

    "The university launched a full-scale debunking effort against the plagiarism claims."

    (Trường đại học đã phát động một nỗ lực vạch trần toàn diện để chống lại các cáo buộc đạo văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debunking

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Việc vạch trần, làm sáng tỏ sự sai lầm hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

"The scientist dedicated his life to debunking pseudoscience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debunking".

Vai Trò Của Tư Duy Phản Biện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'debunking' là hành vi được đánh giá cao, gắn liền với chủ nghĩa hoài nghi (skepticism) và tư duy phản biện. Đây được coi là một công cụ thiết yếu để lọc thông tin, đặc biệt trong thời đại Internet, nhằm bảo vệ công chúng khỏi tin tức giả mạo (fake news), lừa đảo và các tuyên bố vô căn cứ.

Hiện Tượng 'MythBusters'

Chương trình truyền hình nổi tiếng của Mỹ, *MythBusters* (Những Kẻ Phá Vỡ Huyền Thoại), là ví dụ điển hình về việc 'debunking' trở thành hoạt động giải trí đại chúng. Chương trình sử dụng phương pháp khoa học để kiểm tra tính xác thực của các truyền thuyết đô thị và câu chuyện dân gian phổ biến, làm cho việc vạch trần trở nên dễ tiếp cận và thú vị với khán giả toàn cầu.