(Top Banner Ad)
fact-checking
C1
Noun C1 Báo chí, Truyền thông, Khoa học chính trị

fact-checking

UK: /ˈfækt ˌtʃekɪŋ/ • US: /ˈfækt ˌtʃekɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm chứng thông tin xác minh thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of verifying factual accuracy, typically of a piece of writing or information.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác minh tính chính xác của thông tin, thường là của một bài viết hoặc một nguồn tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fact-checking is essential for responsible journalism."

    "Kiểm chứng thông tin là điều cần thiết cho một nền báo chí có trách nhiệm."

  • "The article underwent thorough fact-checking before publication."

    "Bài viết đã trải qua quá trình kiểm chứng thông tin kỹ lưỡng trước khi xuất bản."

  • "Independent fact-checking organizations play a crucial role in combating fake news."

    "Các tổ chức kiểm chứng thông tin độc lập đóng một vai trò quan trọng trong việc chống lại tin tức giả mạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact-checking sự kiểm tra thông tin, việc kiểm tra tính xác thực
Verb fact-check kiểm tra tính xác thực (của thông tin, dữ kiện)
Noun fact-checker người kiểm tra thông tin
Adjective fact-checked đã được kiểm tra thông tin/tính xác thực
Adjective unfact-checked chưa được kiểm tra thông tin/tính xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
fact
English
check
English (Compound)
fact-checking

Nguồn gốc của 'fact-checking'

Từ 'fact-checking' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến hơn vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự bùng nổ của Internet và nhu cầu xác minh thông tin. Nó kết hợp 'fact' (sự thật, dữ kiện) và 'checking' (kiểm tra, xác minh), phản ánh hành động kiểm tra tính chính xác của các thông tin, tuyên bố hoặc dữ liệu.

Usage Note

Fact-checking là một quá trình quan trọng trong báo chí và truyền thông để đảm bảo rằng thông tin được công bố là chính xác và không bị sai lệch. Nó bao gồm việc kiểm tra các tuyên bố, dữ liệu, và các chi tiết khác để xác minh tính đúng đắn của chúng. So với 'verification' (xác minh), 'fact-checking' nhấn mạnh hơn vào việc tìm kiếm và chứng minh tính xác thực của các sự kiện cụ thể.

Prepositions

in on of

* **in fact-checking:** Đề cập đến việc tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. * **on fact-checking:** Đề cập đến một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể liên quan đến việc kiểm tra thông tin. * **of fact-checking:** Thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc mục đích của hành động kiểm tra thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fact-checking
  • rigorous rigorous fact-checking
    (việc kiểm tra thông tin nghiêm ngặt)
  • independent independent fact-checking
    (việc kiểm tra thông tin độc lập)
  • thorough thorough fact-checking
    (việc kiểm tra thông tin kỹ lưỡng)
  • extensive extensive fact-checking
    (việc kiểm tra thông tin sâu rộng)
Động từ + fact-checking
  • conduct conduct fact-checking
    (tiến hành kiểm tra thông tin)
  • perform perform fact-checking
    (thực hiện kiểm tra thông tin)
  • strengthen strengthen fact-checking
    (tăng cường việc kiểm tra thông tin)
fact-checking + Danh từ
  • team fact-checking team
    (đội ngũ kiểm tra thông tin)
  • process fact-checking process
    (quy trình kiểm tra thông tin)
  • efforts fact-checking efforts
    (những nỗ lực kiểm tra thông tin)

Idioms

  • undergo fact-checking

    trải qua quá trình kiểm tra thông tin

    "All news articles should undergo fact-checking before publication."

    (Mọi bài báo nên trải qua quá trình kiểm tra thông tin trước khi xuất bản.)

  • subject to fact-checking

    phải chịu sự kiểm tra thông tin

    "The politician's claims were subject to rigorous fact-checking."

    (Những tuyên bố của chính trị gia đã phải chịu sự kiểm tra thông tin nghiêm ngặt.)

  • a push for more fact-checking

    một nỗ lực kêu gọi tăng cường kiểm tra thông tin

    "There's a growing push for more fact-checking in online media."

    (Ngày càng có nhiều nỗ lực kêu gọi tăng cường kiểm tra thông tin trên truyền thông trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fact-checking

Noun
Lật mặt

Quá trình xác minh tính chính xác của thông tin, thường là của một bài viết hoặc một nguồn tin.

"Fact-checking is essential for responsible journalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fact-checking".

Tầm quan trọng trong Báo chí

Trong báo chí hiện đại, fact-checking là một trụ cột đạo đức và nghề nghiệp. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải là chính xác, đáng tin cậy, từ đó giúp duy trì niềm tin của công chúng vào truyền thông và đóng góp vào một xã hội thông tin lành mạnh.

Chống lại Tin giả (Misinformation)

Trong kỷ nguyên số, với sự lan truyền nhanh chóng của tin giả (fake news) và thông tin sai lệch (misinformation/disinformation), fact-checking trở thành công cụ thiết yếu để phân biệt sự thật và hư cấu. Các tổ chức fact-checking độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công chúng khỏi những thông tin sai lệch và giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt.