(Top Banner Ad)
debutante
C1
danh từ C1 Xã hội, Văn hóa

debutante

UK: /ˈdeb.jʊ.tɑːnt/ • US: /ˈdeb.jə.tɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nữ ra mắt xã hội cô gái ra mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young upper-class woman making her formal entrance into society.

Vietnamese Meaning

Một thiếu nữ thuộc tầng lớp thượng lưu lần đầu ra mắt xã hội, thường trong một buổi dạ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was presented as a debutante at the annual Debutante Ball."

    "Cô ấy đã được giới thiệu như một debutante tại Dạ hội Debutante thường niên."

  • "The young debutantes wore beautiful gowns."

    "Các debutante trẻ tuổi mặc những chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp."

  • "Her debutante ball was the social event of the season."

    "Buổi dạ hội ra mắt của cô ấy là sự kiện xã hội lớn nhất của mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debut sự ra mắt, buổi trình diễn đầu tiên
Verb debut ra mắt, trình diễn lần đầu tiên
Noun débutant người mới vào nghề (nam); chàng trai lần đầu ra mắt xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
but (goal, target)
French
débuter (to make a first move/play)
French
débutante (female beginner)
English
debutante

Từ Ván Cờ Đến Sàn Khiêu Vũ

Từ 'debutante' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'débuter', ban đầu có nghĩa là 'bắt đầu một ván cờ' hoặc 'di chuyển quân cờ đầu tiên'. Sau đó, nó được dùng để chỉ lần đầu tiên một diễn viên xuất hiện trên sân khấu. Cuối cùng, vào thế kỷ 18, từ này được dùng để mô tả một thiếu nữ quý tộc lần đầu tiên được chính thức giới thiệu vào giới thượng lưu, đánh dấu sự 'bắt đầu' của cô trong xã hội.

Usage Note

Từ này mang tính trang trọng và thường liên quan đến các truyền thống và nghi lễ lâu đời. Ngày nay, việc ra mắt xã hội kiểu này ít phổ biến hơn nhưng vẫn tồn tại ở một số cộng đồng. 'Debutante' thường ngụ ý sự tinh tế, giáo dục tốt và xuất thân từ một gia đình giàu có.

Prepositions

as at

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò của cô gái trong sự kiện: 'She was presented as a debutante.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm hoặc sự kiện: 'She was a debutante at the ball.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debutante
  • beautiful debutante
    (cô gái mới lớn xinh đẹp ra mắt xã hội)
  • wealthy debutante
    (tiểu thư nhà giàu lần đầu ra mắt)
  • shy debutante
    (cô gái mới lớn rụt rè trong buổi ra mắt)
Verb + debutante
  • present a debutante to society
    (giới thiệu một cô gái mới lớn với xã hội thượng lưu)
  • be a debutante
    (là một cô gái sắp ra mắt xã hội)
Noun + debutante
  • debutante ball
    (vũ hội ra mắt của các tiểu thư)
  • debutante season
    (mùa ra mắt (khoảng thời gian diễn ra các sự kiện xã hội))
  • debutante dress
    (váy dạ hội trắng của các cô gái trong buổi ra mắt)

Idioms

  • the belle of the (debutante) ball

    hoa khôi của vũ hội, cô gái xinh đẹp và nổi bật nhất tại một sự kiện

    "With her stunning gown and charming personality, she was the belle of the debutante ball."

    (Với chiếc váy lộng lẫy và tính cách cuốn hút, cô ấy đã trở thành hoa khôi của vũ hội ra mắt.)

  • to make one's debut

    lần đầu ra mắt công chúng hoặc xã hội

    "The young pianist will make her debut at Carnegie Hall next month."

    (Nữ nghệ sĩ dương cầm trẻ sẽ có buổi trình diễn đầu tiên tại nhà hát Carnegie vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debutante

danh từ
Lật mặt

Một thiếu nữ thuộc tầng lớp thượng lưu lần đầu ra mắt xã hội, thường trong một buổi dạ hội.

"She was presented as a debutante at the annual Debutante Ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She aspires to be a debutante in Vienna next year.
Cô ấy khao khát trở thành một tiểu thư ra mắt ở Vienna vào năm tới.
Phủ định
She chose not to be a debutante because she prefers a more casual lifestyle.
Cô ấy đã chọn không trở thành một tiểu thư ra mắt vì cô ấy thích một lối sống giản dị hơn.
Nghi vấn
Why would she want to be a debutante if she dislikes formal events?
Tại sao cô ấy lại muốn trở thành một tiểu thư ra mắt nếu cô ấy không thích những sự kiện trang trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debutante".

Vũ hội ra mắt (The Debutante Ball)

Đây là một truyền thống của giới thượng lưu phương Tây, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 20. Trong sự kiện này, các cô gái trẻ (thường khoảng 17-18 tuổi) từ các gia đình giàu có hoặc quý tộc được chính thức giới thiệu với xã hội. Họ thường mặc váy dạ hội màu trắng và đeo găng tay dài, tượng trưng cho sự trong trắng. Mục đích ban đầu là để các cô gái tìm được một người chồng phù hợp.

Debutante Thời Hiện Đại

Ngày nay, truyền thống này đã ít phổ biến hơn nhưng vẫn tồn tại ở một số nơi, như miền Nam Hoa Kỳ hoặc trong một số gia đình hoàng gia châu Âu. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó đã thay đổi. Các buổi lễ ra mắt hiện đại thường tập trung vào việc gây quỹ từ thiện, kết nối mạng lưới xã hội và kỷ niệm một cột mốc trưởng thành, thay vì chỉ để tìm kiếm một người chồng.