debutante
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young upper-class woman making her formal entrance into society.
Vietnamese Meaning
Một thiếu nữ thuộc tầng lớp thượng lưu lần đầu ra mắt xã hội, thường trong một buổi dạ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was presented as a debutante at the annual Debutante Ball."
"Cô ấy đã được giới thiệu như một debutante tại Dạ hội Debutante thường niên."
-
"The young debutantes wore beautiful gowns."
"Các debutante trẻ tuổi mặc những chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp."
-
"Her debutante ball was the social event of the season."
"Buổi dạ hội ra mắt của cô ấy là sự kiện xã hội lớn nhất của mùa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang tính trang trọng và thường liên quan đến các truyền thống và nghi lễ lâu đời. Ngày nay, việc ra mắt xã hội kiểu này ít phổ biến hơn nhưng vẫn tồn tại ở một số cộng đồng. 'Debutante' thường ngụ ý sự tinh tế, giáo dục tốt và xuất thân từ một gia đình giàu có.
Prepositions
Sử dụng 'as' để chỉ vai trò của cô gái trong sự kiện: 'She was presented as a debutante.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm hoặc sự kiện: 'She was a debutante at the ball.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful debutante (cô gái mới lớn xinh đẹp ra mắt xã hội)
-
wealthy debutante (tiểu thư nhà giàu lần đầu ra mắt)
-
shy debutante (cô gái mới lớn rụt rè trong buổi ra mắt)
-
present a debutante to society (giới thiệu một cô gái mới lớn với xã hội thượng lưu)
-
be a debutante (là một cô gái sắp ra mắt xã hội)
-
debutante ball (vũ hội ra mắt của các tiểu thư)
-
debutante season (mùa ra mắt (khoảng thời gian diễn ra các sự kiện xã hội))
-
debutante dress (váy dạ hội trắng của các cô gái trong buổi ra mắt)
Idioms
-
the belle of the (debutante) ball
hoa khôi của vũ hội, cô gái xinh đẹp và nổi bật nhất tại một sự kiện
"With her stunning gown and charming personality, she was the belle of the debutante ball."
(Với chiếc váy lộng lẫy và tính cách cuốn hút, cô ấy đã trở thành hoa khôi của vũ hội ra mắt.)
-
to make one's debut
lần đầu ra mắt công chúng hoặc xã hội
"The young pianist will make her debut at Carnegie Hall next month."
(Nữ nghệ sĩ dương cầm trẻ sẽ có buổi trình diễn đầu tiên tại nhà hát Carnegie vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debutante
danh từMột thiếu nữ thuộc tầng lớp thượng lưu lần đầu ra mắt xã hội, thường trong một buổi dạ hội.
"She was presented as a debutante at the annual Debutante Ball."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She aspires to be a debutante in Vienna next year. |
Cô ấy khao khát trở thành một tiểu thư ra mắt ở Vienna vào năm tới. |
| Phủ định | She chose not to be a debutante because she prefers a more casual lifestyle. |
Cô ấy đã chọn không trở thành một tiểu thư ra mắt vì cô ấy thích một lối sống giản dị hơn. |
| Nghi vấn | Why would she want to be a debutante if she dislikes formal events? |
Tại sao cô ấy lại muốn trở thành một tiểu thư ra mắt nếu cô ấy không thích những sự kiện trang trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debutante".
