cotillion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal ball, especially one given for debutantes.
Vietnamese Meaning
Một buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là dạ hội dành cho những cô gái mới lớn (debutante).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cotillion was a highlight of the social season."
"Dạ hội là điểm nhấn của mùa lễ hội xã giao."
-
"She wore a beautiful gown to the cotillion."
"Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến dạ hội."
-
"The cotillion was held in the grand ballroom."
"Dạ hội được tổ chức tại phòng khiêu vũ lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cotillion | Một điệu nhảy xã giao hoặc một vũ hội trang trọng, thường là buổi tiệc giới thiệu các cô gái trẻ vào xã hội (debutante cotillion). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cotillion' thường gợi nhớ đến một buổi dạ hội quý tộc hoặc thượng lưu, nơi các cô gái trẻ được giới thiệu với xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là một buổi khiêu vũ mà còn mang ý nghĩa về sự trưởng thành và gia nhập vào giới thượng lưu. Khác với các buổi khiêu vũ thông thường, cotillion thường có các nghi thức và quy tắc xã giao nghiêm ngặt.
Prepositions
At: Sử dụng 'at a cotillion' để chỉ địa điểm diễn ra dạ hội. Ví dụ: 'She met her future husband at a cotillion.' (Cô ấy gặp chồng tương lai của mình tại một buổi dạ hội).
For: Sử dụng 'cotillion for debutantes' để chỉ mục đích của dạ hội dành cho những người mới ra mắt xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand cotillion (vũ hội lớn/lộng lẫy)
-
formal formal cotillion (vũ hội trang trọng)
-
debutante debutante cotillion (vũ hội giới thiệu thiếu nữ (lần đầu ra mắt xã hội))
-
hold hold a cotillion (tổ chức một vũ hội)
-
attend attend a cotillion (tham dự một vũ hội)
-
dance dance a cotillion (nhảy điệu cotillion)
-
cotillion cotillion ball (vũ hội cotillion (buổi khiêu vũ lớn))
-
cotillion cotillion season (mùa vũ hội (thời điểm diễn ra các vũ hội))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cotillion
nounMột buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là dạ hội dành cho những cô gái mới lớn (debutante).
"The cotillion was a highlight of the social season."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She remembers the cotillion as one of the most important events of her youth. |
Cô ấy nhớ vũ hội như một trong những sự kiện quan trọng nhất của tuổi trẻ. |
| Phủ định | They did not consider the cotillion to be an essential part of their social education. |
Họ không coi vũ hội là một phần thiết yếu trong giáo dục xã hội của họ. |
| Nghi vấn | Did he attend the cotillion, or was he working that evening? |
Anh ấy có tham dự vũ hội không, hay anh ấy đã làm việc tối hôm đó? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were invited to a cotillion, I would feel quite nervous. |
Nếu tôi được mời đến một buổi dạ hội cotillion, tôi sẽ cảm thấy khá lo lắng. |
| Phủ định | If she didn't practice her dances, she wouldn't attend the cotillion. |
Nếu cô ấy không luyện tập các điệu nhảy, cô ấy sẽ không tham dự buổi dạ hội cotillion. |
| Nghi vấn | Would you learn the proper etiquette if you were attending a cotillion? |
Bạn có học các quy tắc ứng xử phù hợp nếu bạn tham dự một buổi dạ hội cotillion không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotillion".
