(Top Banner Ad)
cotillion
B2
noun B2 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

cotillion

UK: /kəˈtɪljən/ • US: /kəˈtɪljən/

Nghĩa tiếng Việt

dạ hội vũ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal ball, especially one given for debutantes.

Vietnamese Meaning

Một buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là dạ hội dành cho những cô gái mới lớn (debutante).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cotillion was a highlight of the social season."

    "Dạ hội là điểm nhấn của mùa lễ hội xã giao."

  • "She wore a beautiful gown to the cotillion."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến dạ hội."

  • "The cotillion was held in the grand ballroom."

    "Dạ hội được tổ chức tại phòng khiêu vũ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotillion Một điệu nhảy xã giao hoặc một vũ hội trang trọng, thường là buổi tiệc giới thiệu các cô gái trẻ vào xã hội (debutante cotillion).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
cotillon
English
cotillion

Nguồn gốc tên gọi 'váy lót'

Từ "cotillion" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cotillon", nghĩa đen là "váy lót" (petticoat). Ban đầu, đây là tên một điệu nhảy đồng quê phổ biến ở Pháp vào thế kỷ 18, trong đó các động tác xoay và uốn lượn làm váy của các vũ công tung bay, gợi hình ảnh chiếc váy lót. Sau này, từ này phát triển nghĩa để chỉ một vũ hội trang trọng hoặc một buổi khiêu vũ xã hội, đặc biệt là vũ hội giới thiệu các thiếu nữ.

Usage Note

Từ 'cotillion' thường gợi nhớ đến một buổi dạ hội quý tộc hoặc thượng lưu, nơi các cô gái trẻ được giới thiệu với xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là một buổi khiêu vũ mà còn mang ý nghĩa về sự trưởng thành và gia nhập vào giới thượng lưu. Khác với các buổi khiêu vũ thông thường, cotillion thường có các nghi thức và quy tắc xã giao nghiêm ngặt.

Prepositions

at for

At: Sử dụng 'at a cotillion' để chỉ địa điểm diễn ra dạ hội. Ví dụ: 'She met her future husband at a cotillion.' (Cô ấy gặp chồng tương lai của mình tại một buổi dạ hội).
For: Sử dụng 'cotillion for debutantes' để chỉ mục đích của dạ hội dành cho những người mới ra mắt xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cotillion
  • grand grand cotillion
    (vũ hội lớn/lộng lẫy)
  • formal formal cotillion
    (vũ hội trang trọng)
  • debutante debutante cotillion
    (vũ hội giới thiệu thiếu nữ (lần đầu ra mắt xã hội))
Verb + cotillion
  • hold hold a cotillion
    (tổ chức một vũ hội)
  • attend attend a cotillion
    (tham dự một vũ hội)
  • dance dance a cotillion
    (nhảy điệu cotillion)
Noun + cotillion
  • cotillion cotillion ball
    (vũ hội cotillion (buổi khiêu vũ lớn))
  • cotillion cotillion season
    (mùa vũ hội (thời điểm diễn ra các vũ hội))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotillion

noun
Lật mặt

Một buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là dạ hội dành cho những cô gái mới lớn (debutante).

"The cotillion was a highlight of the social season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She remembers the cotillion as one of the most important events of her youth.
Cô ấy nhớ vũ hội như một trong những sự kiện quan trọng nhất của tuổi trẻ.
Phủ định
They did not consider the cotillion to be an essential part of their social education.
Họ không coi vũ hội là một phần thiết yếu trong giáo dục xã hội của họ.
Nghi vấn
Did he attend the cotillion, or was he working that evening?
Anh ấy có tham dự vũ hội không, hay anh ấy đã làm việc tối hôm đó?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were invited to a cotillion, I would feel quite nervous.
Nếu tôi được mời đến một buổi dạ hội cotillion, tôi sẽ cảm thấy khá lo lắng.
Phủ định
If she didn't practice her dances, she wouldn't attend the cotillion.
Nếu cô ấy không luyện tập các điệu nhảy, cô ấy sẽ không tham dự buổi dạ hội cotillion.
Nghi vấn
Would you learn the proper etiquette if you were attending a cotillion?
Bạn có học các quy tắc ứng xử phù hợp nếu bạn tham dự một buổi dạ hội cotillion không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotillion".

Vũ hội giới thiệu thiếu nữ (Debutante Cotillion)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, "cotillion" thường gắn liền với các vũ hội "debutante" (còn gọi là "coming-out balls"). Đây là sự kiện truyền thống nơi các cô gái trẻ thuộc tầng lớp thượng lưu được chính thức giới thiệu vào xã hội trưởng thành, đánh dấu sự sẵn sàng cho hôn nhân và các nghĩa vụ xã hội. Các cô gái thường mặc váy trắng, khiêu vũ với các chàng trai trẻ và được giới thiệu với những người có địa vị.

Sự kiện của giới thượng lưu

Ban đầu, "cotillion" là một điệu nhảy tập thể sôi động. Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã phát triển thành một loại hình sự kiện xã hội trang trọng và độc quyền hơn, nơi quy tắc ứng xử, nghi thức khiêu vũ và phong cách ăn mặc đóng vai trò quan trọng. Các vũ hội cotillion thường là cơ hội để giới thượng lưu củng cố các mối quan hệ xã hội và truyền đạt các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ.