(Top Banner Ad)
socialite
C1
danh từ C1 Xã hội học, Văn hóa

socialite

UK: /ˈsəʊʃəlaɪt/ • US: /ˈsoʊʃəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dân chơi người nổi tiếng trong giới thượng lưu người của công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is well-known in fashionable society and spends a lot of time attending social events.

Vietnamese Meaning

Một người nổi tiếng trong giới thượng lưu và dành nhiều thời gian tham dự các sự kiện xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a famous socialite after marrying into a wealthy family."

    "Cô ấy trở thành một người nổi tiếng trong giới thượng lưu sau khi kết hôn với một gia đình giàu có."

  • "The magazine featured a profile of the city's most prominent socialites."

    "Tạp chí đã đăng một bài viết về những người nổi bật nhất trong giới thượng lưu của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội, giới thượng lưu
Noun socialization Sự xã hội hóa
Noun socialness Tính xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adjective sociable Hòa đồng, dễ gần
Verb socialize Giao lưu, xã giao
Adverb socially Một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
English
social
English
-ite

Nguồn gốc của 'socialite'

Từ 'social' (thuộc về xã hội) và hậu tố '-ite' (người liên quan), 'socialite' là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ này mô tả những người nổi bật trong giới thượng lưu, thường xuyên tham gia các sự kiện xã hội, và được nhìn nhận là biểu tượng của phong cách và sự giàu có.

Usage Note

Từ 'socialite' thường mang ý nghĩa một người giàu có hoặc có địa vị xã hội cao, tham gia nhiều hoạt động xã giao, tiệc tùng. Nó có thể mang sắc thái ngưỡng mộ hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'celebrity' (người nổi tiếng) hoặc 'personality' (nhân vật), 'socialite' nhấn mạnh vào vai trò trong giới thượng lưu và các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socialite
  • wealthy wealthy socialite
    (nhân vật xã hội giàu có)
  • glamorous glamorous socialite
    (nhân vật xã hội quyến rũ)
  • prominent prominent socialite
    (nhân vật xã hội nổi bật)
  • aspiring aspiring socialite
    (người muốn trở thành nhân vật xã hội)
Verb + socialite
  • become a become a socialite
    (trở thành một nhân vật xã hội)
  • mingle with mingle with socialites
    (hòa mình/giao lưu với các nhân vật xã hội)
  • host by a host by a socialite
    (được một nhân vật xã hội chủ trì/tổ chức)
Noun + socialite
  • life of a life of a socialite
    (cuộc sống của một nhân vật xã hội)
  • circle of circle of socialites
    (giới/vòng tròn các nhân vật xã hội)

Idioms

  • a fixture on the social scene

    một gương mặt quen thuộc/không thể thiếu trong giới xã hội

    "She's been a fixture on the social scene for decades, attending every major event."

    (Bà ấy đã là một gương mặt quen thuộc trong giới xã hội hàng thập kỷ qua, tham dự mọi sự kiện lớn.)

  • to lead the life of a socialite

    sống cuộc đời của một nhân vật xã hội (thường xuyên dự tiệc, giao lưu)

    "After inheriting a fortune, he began to lead the life of a socialite, attending lavish parties."

    (Sau khi thừa kế một gia tài, anh ta bắt đầu sống cuộc đời của một nhân vật xã hội, tham dự các bữa tiệc xa hoa.)

  • the socialite circuit

    chuỗi/vòng các sự kiện xã hội của giới thượng lưu

    "She was constantly busy with events on the socialite circuit."

    (Cô ấy luôn bận rộn với các sự kiện trong chuỗi xã giao của giới thượng lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socialite

danh từ
Lật mặt

Một người nổi tiếng trong giới thượng lưu và dành nhiều thời gian tham dự các sự kiện xã hội.

"She became a famous socialite after marrying into a wealthy family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a famous socialite who attends all the major galas.
Cô ấy là một người nổi tiếng trong giới thượng lưu, người tham dự tất cả các buổi dạ tiệc lớn.
Phủ định
He is not a socialite; he prefers quiet evenings at home.
Anh ấy không phải là một người nổi tiếng trong giới thượng lưu; anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.
Nghi vấn
Is she considered a socialite because of her frequent appearances in magazines?
Cô ấy có được coi là một người nổi tiếng trong giới thượng lưu vì sự xuất hiện thường xuyên của cô ấy trên các tạp chí không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a well-known socialite in the city.
Cô ấy là một người nổi tiếng trong giới thượng lưu ở thành phố.
Phủ định
He does not consider himself a socialite, despite attending many parties.
Anh ấy không tự coi mình là một người nổi tiếng trong giới thượng lưu, mặc dù tham dự nhiều bữa tiệc.
Nghi vấn
Is she a socialite or does she just enjoy attending glamorous events?
Cô ấy là một người nổi tiếng trong giới thượng lưu hay cô ấy chỉ thích tham dự các sự kiện hào nhoáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socialite".

Giới thượng lưu và sự kiện từ thiện

Ở các nước phương Tây, nhiều nhân vật xã hội (socialite) thường đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và tham gia các sự kiện từ thiện, gây quỹ cho các mục đích cao cả. Họ sử dụng danh tiếng và mạng lưới quan hệ của mình để thu hút sự chú ý và quyên góp, trở thành những người tiên phong trong các hoạt động xã hội và từ thiện.

Phong cách và ảnh hưởng

Socialite thường được xem là biểu tượng của phong cách và sự xa hoa. Họ có ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thời trang, ẩm thực và giải trí trong giới thượng lưu. Cuộc sống của họ, từ những bộ trang phục lộng lẫy đến các bữa tiệc xa hoa, thường xuyên được báo chí và truyền thông chú ý, tạo nên một hình ảnh hấp dẫn nhưng cũng đầy áp lực.