(Top Banner Ad)
debut
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật, Thể thao

debut

UK: /ˈdeɪbjuː/ • US: /deɪˈbjuː/

Nghĩa tiếng Việt

sự ra mắt lần đầu xuất hiện buổi công diễn đầu tiên trình làng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's first appearance or performance in a particular capacity or role.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện lần đầu hoặc buổi biểu diễn đầu tiên của một người trong một vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made her acting debut in a small independent film."

    "Cô ấy đã ra mắt diễn xuất trong một bộ phim độc lập nhỏ."

  • "Her debut album was a huge success."

    "Album đầu tay của cô ấy đã thành công vang dội."

  • "The company is planning to debut a new product line next year."

    "Công ty đang lên kế hoạch ra mắt một dòng sản phẩm mới vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debut sự ra mắt, lần trình diễn đầu tiên
Verb debut ra mắt, trình diễn lần đầu tiên
Noun debutante thiếu nữ lần đầu ra mắt giới thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

French
débuter (to make the first move in a game)
English
debut

Từ Sân Chơi Đến Sân Khấu

Từ 'debut' có nguồn gốc từ động từ 'débuter' trong tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'thực hiện nước đi đầu tiên trong một trò chơi', ví dụ như ném quả bóng từ một vạch xuất phát ('but'). Dần dần, ý nghĩa 'lần đầu tiên' này được mở rộng để chỉ sự xuất hiện lần đầu của một diễn viên trên sân khấu hay một người trong xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự ra mắt công chúng lần đầu tiên của một nghệ sĩ, vận động viên, hoặc sản phẩm. Nhấn mạnh tính chất mới mẻ và quan trọng của sự kiện này.
Thường được sử dụng để mô tả hành động ra mắt công chúng lần đầu tiên. Khác với 'start' hay 'begin', 'debut' mang tính trang trọng và thường gắn liền với sự nghiệp hoặc danh tiếng.

Prepositions

in as

'in' dùng để chỉ lĩnh vực mà sự ra mắt diễn ra (e.g., debut in film). 'as' dùng để chỉ vai trò khi ra mắt (e.g., debut as a singer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debut
  • successful debut
    (màn ra mắt thành công)
  • impressive debut
    (màn ra mắt ấn tượng)
  • stunning debut
    (màn ra mắt ngoạn mục)
  • long-awaited debut
    (màn ra mắt được mong đợi từ lâu)
  • sensational debut
    (màn ra mắt gây chấn động)
Verb + debut
  • make one's debut
    (ra mắt lần đầu, có màn ra mắt)
  • have a successful debut
    (có một màn ra mắt thành công)
  • mark one's debut
    (đánh dấu màn ra mắt của ai đó)
debut + Noun
  • debut album
    (album đầu tay)
  • debut performance
    (màn trình diễn đầu tay)
  • debut film
    (bộ phim đầu tay)
  • debut novel
    (cuốn tiểu thuyết đầu tay)

Idioms

  • make a sparkling debut

    có một màn ra mắt cực kỳ ấn tượng và thành công rực rỡ

    "The young actress made a sparkling debut in the new blockbuster film."

    (Nữ diễn viên trẻ đã có một màn ra mắt cực kỳ ấn tượng trong bộ phim bom tấn mới.)

  • from debut to stardom

    hành trình từ lúc mới ra mắt cho đến khi trở thành ngôi sao

    "Her journey from debut to stardom was incredibly fast, taking less than a year."

    (Hành trình từ lúc ra mắt đến khi trở thành ngôi sao của cô ấy cực kỳ nhanh chóng, chỉ mất chưa đầy một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debut

noun
Lật mặt

Sự xuất hiện lần đầu hoặc buổi biểu diễn đầu tiên của một người trong một vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể.

"She made her acting debut in a small independent film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debut".

Vũ Hội Ra Mắt Của Giới Thượng Lưu (Debutante Ball)

Trong giới thượng lưu phương Tây, 'vũ hội ra mắt' (debutante ball) là một nghi lễ truyền thống nơi một cô gái trẻ ('debutante') được chính thức giới thiệu với xã hội. Sự kiện này đánh dấu việc cô đã đến tuổi cập kê và sẵn sàng kết hôn. Mặc dù không còn phổ biến như xưa, truyền thống này vẫn tồn tại ở một số nơi.

Văn Hóa 'Debut' Trong K-Pop

Trong ngành công nghiệp K-Pop, 'debut' là một sự kiện cực kỳ quan trọng và được lên kế hoạch tỉ mỉ. Đó không chỉ là màn trình diễn đầu tiên mà là sự khởi đầu cho toàn bộ sự nghiệp của một nhóm nhạc, thường diễn ra sau nhiều năm đào tạo và đi kèm một chiến dịch quảng bá rầm rộ. Sự thành công của màn debut có thể quyết định tương lai của cả nhóm.