(Top Banner Ad)
coming-out party
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa

coming-out party

UK: /ˈkʌmɪŋˌaʊt ˌpɑːti/ • US: /ˈkʌmɪŋˌaʊt ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc ra mắt dạ hội ra mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal ball or party given for a young woman making her debut into society.

Vietnamese Meaning

Một buổi dạ hội hoặc bữa tiệc trang trọng được tổ chức cho một cô gái trẻ khi cô ấy ra mắt giới thượng lưu/xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her coming-out party was the highlight of the social season."

    "Bữa tiệc ra mắt của cô ấy là điểm nổi bật của mùa giao tế xã hội."

  • "The family spared no expense on her coming-out party."

    "Gia đình không tiếc tiền cho bữa tiệc ra mắt của cô ấy."

  • "Some people see coming-out parties as outdated and elitist."

    "Một số người xem các bữa tiệc ra mắt là lỗi thời và mang tính thượng lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come out Lộ diện, công khai hoặc ra mắt
Noun coming-out Sự xuất hiện lần đầu hoặc sự công khai bản thân
Noun debutante Thiếu nữ mới lớn sắp ra mắt giới thượng lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gwa- / ud-
Old English
cuman / ut
Latin/Old French
partire / partie
English (18th Century)
coming-out party

Nguồn gốc từ giới thượng lưu

Ban đầu, cụm từ này dùng để chỉ buổi lễ chính thức giới thiệu một cô gái (debutante) từ gia đình quý tộc với xã hội khi cô đến tuổi kết hôn. Trong thế kỷ 20, thuật ngữ này mở rộng nghĩa để chỉ sự ra mắt của các vận động viên, sản phẩm mới hoặc việc công khai bản dạng giới (LGBTQ+).

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các gia đình giàu có và những nghi lễ xã hội truyền thống. Ngày nay, nó ít phổ biến hơn so với trước đây. Ngoài nghĩa đen, 'coming-out party' còn có thể được dùng để chỉ bất kỳ sự kiện ra mắt hoặc giới thiệu chính thức nào.

Prepositions

for

Thường dùng để chỉ người được tổ chức bữa tiệc cho: 'This coming-out party is for my daughter.' (Bữa tiệc ra mắt này là dành cho con gái tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coming-out party
  • lavish a lavish coming-out party
    (một bữa tiệc ra mắt xa hoa)
  • official an official coming-out party
    (một buổi lễ ra mắt chính thức)
Verb + coming-out party
  • host host a coming-out party
    (tổ chức một bữa tiệc ra mắt)
  • attend attend a coming-out party
    (tham dự một bữa tiệc ra mắt)

Idioms

  • A political coming-out party

    Sự kiện đánh dấu sự xuất hiện chính thức của một chính trị gia trên võ đài chính trị

    "The convention was seen as the senator's political coming-out party."

    (Đại hội được xem như là buổi ra mắt chính trường chính thức của vị thượng nghị sĩ.)

  • An athlete's coming-out party

    Trận đấu hoặc sự kiện mà một vận động viên trẻ lần đầu chứng minh được tài năng xuất chúng

    "The World Cup was a coming-out party for the young striker."

    (World Cup là sân khấu ra mắt khẳng định tài năng của chàng tiền đạo trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming-out party

noun
Lật mặt

Một buổi dạ hội hoặc bữa tiệc trang trọng được tổ chức cho một cô gái trẻ khi cô ấy ra mắt giới thượng lưu/xã hội.

"Her coming-out party was the highlight of the social season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coming-out party was a grand celebration of her adulthood.
Bữa tiệc trưởng thành là một lễ kỷ niệm hoành tráng về tuổi trưởng thành của cô ấy.
Phủ định
There wasn't a coming-out party because the family preferred a smaller gathering.
Không có bữa tiệc trưởng thành vì gia đình thích một buổi tụ tập nhỏ hơn.
Nghi vấn
Is a coming-out party still a common tradition in your culture?
Liệu bữa tiệc trưởng thành vẫn còn là một truyền thống phổ biến trong văn hóa của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming-out party".

Debutante Balls

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, các buổi tiệc này (hay còn gọi là Cotillion) vẫn được tổ chức để tôn vinh sự trưởng thành và các giá trị truyền thống của phụ nữ trẻ trong giới thượng lưu.

Nghĩa bóng hiện đại

Ngày nay, 'coming-out party' thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự kiện một công ty công nghệ giới thiệu sản phẩm đột phá hoặc một đội bóng nhỏ gây bất ngờ trước các đối thủ lớn.