coming-out party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi dạ hội hoặc bữa tiệc trang trọng được tổ chức cho một cô gái trẻ khi cô ấy ra mắt giới thượng lưu/xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her coming-out party was the highlight of the social season."
"Bữa tiệc ra mắt của cô ấy là điểm nổi bật của mùa giao tế xã hội."
-
"The family spared no expense on her coming-out party."
"Gia đình không tiếc tiền cho bữa tiệc ra mắt của cô ấy."
-
"Some people see coming-out parties as outdated and elitist."
"Một số người xem các bữa tiệc ra mắt là lỗi thời và mang tính thượng lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến các gia đình giàu có và những nghi lễ xã hội truyền thống. Ngày nay, nó ít phổ biến hơn so với trước đây. Ngoài nghĩa đen, 'coming-out party' còn có thể được dùng để chỉ bất kỳ sự kiện ra mắt hoặc giới thiệu chính thức nào.
Prepositions
Thường dùng để chỉ người được tổ chức bữa tiệc cho: 'This coming-out party is for my daughter.' (Bữa tiệc ra mắt này là dành cho con gái tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lavish a lavish coming-out party (một bữa tiệc ra mắt xa hoa)
-
official an official coming-out party (một buổi lễ ra mắt chính thức)
-
host host a coming-out party (tổ chức một bữa tiệc ra mắt)
-
attend attend a coming-out party (tham dự một bữa tiệc ra mắt)
Idioms
-
A political coming-out party
Sự kiện đánh dấu sự xuất hiện chính thức của một chính trị gia trên võ đài chính trị
"The convention was seen as the senator's political coming-out party."
(Đại hội được xem như là buổi ra mắt chính trường chính thức của vị thượng nghị sĩ.)
-
An athlete's coming-out party
Trận đấu hoặc sự kiện mà một vận động viên trẻ lần đầu chứng minh được tài năng xuất chúng
"The World Cup was a coming-out party for the young striker."
(World Cup là sân khấu ra mắt khẳng định tài năng của chàng tiền đạo trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming-out party
nounMột buổi dạ hội hoặc bữa tiệc trang trọng được tổ chức cho một cô gái trẻ khi cô ấy ra mắt giới thượng lưu/xã hội.
"Her coming-out party was the highlight of the social season."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coming-out party was a grand celebration of her adulthood. |
Bữa tiệc trưởng thành là một lễ kỷ niệm hoành tráng về tuổi trưởng thành của cô ấy. |
| Phủ định | There wasn't a coming-out party because the family preferred a smaller gathering. |
Không có bữa tiệc trưởng thành vì gia đình thích một buổi tụ tập nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Is a coming-out party still a common tradition in your culture? |
Liệu bữa tiệc trưởng thành vẫn còn là một truyền thống phổ biến trong văn hóa của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming-out party".
