(Top Banner Ad)
decelerator
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

decelerator

UK: /diːˈsɛləˌreɪtər/ • US: /diːˈsɛləˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ giảm tốc thiết bị giảm tốc cơ cấu giảm tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or mechanism for reducing speed; something that slows down or reduces the rate of something.

Vietnamese Meaning

Thiết bị hoặc cơ chế để giảm tốc độ; thứ gì đó làm chậm lại hoặc giảm tốc độ của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's decelerator malfunctioned, causing a near accident."

    "Bộ giảm tốc của xe hơi bị trục trặc, gây ra một vụ tai nạn suýt xảy ra."

  • "This new decelerator design will significantly improve the safety of our vehicles."

    "Thiết kế bộ giảm tốc mới này sẽ cải thiện đáng kể sự an toàn của xe chúng ta."

  • "The engineers are testing the decelerator's effectiveness in emergency situations."

    "Các kỹ sư đang kiểm tra hiệu quả của bộ giảm tốc trong các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decelerate giảm tốc độ, làm chậm lại
Noun deceleration sự giảm tốc, sự hãm phanh
Adjective decelerative có tác dụng làm chậm, để giảm tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (from, off) + celerāre (to hasten)
English
decelerate (verb)
English
decelerator (noun)

Nguồn gốc La-tinh: 'Kẻ đi ngược lại tốc độ'

Từ 'decelerator' được ghép từ các thành phần La-tinh. 'De-' có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược'. 'Celer' có nghĩa là 'nhanh', giống như trong từ 'accelerate' (tăng tốc). Hậu tố '-or' chỉ một người hoặc một vật thực hiện hành động. Vì vậy, 'decelerator' có nghĩa đen là 'thứ làm cho chậm lại' hay 'vật giảm tốc'.

Usage Note

Decelerator thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí để chỉ một bộ phận hoặc hệ thống được thiết kế để giảm tốc độ của một vật thể hoặc quá trình. Nó có thể đề cập đến một thiết bị phanh, một hệ thống giảm tốc trong ô tô hoặc bất kỳ cơ chế nào khác được sử dụng để làm chậm hoặc kiểm soát tốc độ.

Prepositions

of for

'Decelerator of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà decelerator tác động lên (ví dụ: 'decelerator of a vehicle'). 'Decelerator for' được dùng để chỉ mục đích của decelerator (ví dụ: 'decelerator for preventing accidents').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decelerator
  • activate the decelerator
    (kích hoạt bộ giảm tốc)
  • engage the decelerator
    (gài/khớp bộ giảm tốc)
  • install a decelerator
    (lắp đặt một bộ giảm tốc)
  • use a decelerator
    (sử dụng một bộ giảm tốc)
Adjective + decelerator
  • hydraulic decelerator
    (bộ giảm tốc thủy lực)
  • electromagnetic decelerator
    (bộ giảm tốc điện từ)
  • automatic decelerator
    (bộ giảm tốc tự động)
  • powerful decelerator
    (bộ giảm tốc mạnh mẽ)
Noun + decelerator
  • engine decelerator
    (bộ giảm tốc động cơ (phanh động cơ))
  • parachute decelerator
    (dù hãm tốc, dù giảm tốc)

Idioms

  • a decelerator on progress

    một vật cản/trở ngại cho sự tiến bộ; một yếu tố kìm hãm sự phát triển.

    "Bureaucracy often acts as a decelerator on progress for new businesses."

    (Thói quan liêu thường đóng vai trò là một yếu tố kìm hãm sự tiến bộ của các doanh nghiệp mới.)

  • to hit the decelerator

    (Nghĩa bóng) giảm nhịp độ lại, làm chậm lại một hoạt động hoặc quá trình nào đó.

    "After months of intense work, the team decided to hit the decelerator and take a short break."

    (Sau nhiều tháng làm việc căng thẳng, cả đội đã quyết định giảm nhịp độ lại và nghỉ ngơi một thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decelerator

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị hoặc cơ chế để giảm tốc độ; thứ gì đó làm chậm lại hoặc giảm tốc độ của một vật gì đó.

"The car's decelerator malfunctioned, causing a near accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car has a faulty decelerator, the driver will likely have an accident.
Nếu xe có bộ giảm tốc bị lỗi, người lái xe có thể sẽ gặp tai nạn.
Phủ định
If the decelerator is not properly maintained, the car won't stop in time.
Nếu bộ giảm tốc không được bảo trì đúng cách, xe sẽ không dừng kịp thời.
Nghi vấn
Will the machine function correctly if the decelerator is damaged?
Máy móc có hoạt động chính xác không nếu bộ giảm tốc bị hỏng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time self-driving cars are commonplace, engineers will have perfected the decelerator technology.
Vào thời điểm xe tự lái trở nên phổ biến, các kỹ sư sẽ hoàn thiện công nghệ giảm tốc.
Phủ định
The train will not have needed its decelerator as the track will have been clear ahead.
Tàu hỏa sẽ không cần đến bộ phận giảm tốc vì đường ray phía trước đã được thông quang.
Nghi vấn
Will the new braking system have incorporated a more efficient decelerator by next year?
Liệu hệ thống phanh mới có tích hợp một bộ phận giảm tốc hiệu quả hơn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerator".

Người hùng thầm lặng trong Đua xe Thể thao

Trong các môn thể thao tốc độ như đua xe Công thức 1 (F1) hay đua xe drag, hệ thống giảm tốc (decelerator) cũng quan trọng không kém động cơ. Chúng không chỉ là phanh mà còn là các hệ thống phức tạp như dù hãm tốc hay phanh khí động học, giúp xe giảm tốc độ cực nhanh một cách an toàn để vào cua hoặc dừng lại, quyết định sự an toàn của tay đua và chiến thắng trong cuộc đua.

Hạ cánh trên Sao Hỏa

Khi một tàu vũ trụ tiếp cận Sao Hỏa, nó di chuyển với tốc độ hàng chục nghìn km/h. Để hạ cánh an toàn, NASA sử dụng một chuỗi các 'decelerator' công nghệ cao. Đầu tiên là lá chắn nhiệt để giảm tốc bằng ma sát với khí quyển, sau đó là dù siêu thanh khổng lồ, và cuối cùng là động cơ tên lửa đẩy ngược để tàu đáp xuống bề mặt một cách nhẹ nhàng. Đây là một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất của du hành không gian.