(Top Banner Ad)
speed reducer
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

speed reducer

UK: /ˈspiːd rɪˈdjuːsər/ • US: /ˈspiːd rɪˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ giảm tốc hộp giảm tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to reduce the output speed of a motor or engine while increasing torque.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để giảm tốc độ đầu ra của động cơ hoặc máy trong khi tăng mô-men xoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed reducer allowed the motor to drive the heavy conveyor belt at a manageable speed."

    "Bộ giảm tốc cho phép động cơ kéo băng tải nặng ở tốc độ có thể điều khiển được."

  • "A speed reducer is essential for applications requiring high torque at low speeds."

    "Bộ giảm tốc là cần thiết cho các ứng dụng đòi hỏi mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp."

  • "The engineer selected a specific speed reducer to match the motor's power output to the machine's requirements."

    "Kỹ sư đã chọn một bộ giảm tốc cụ thể để khớp công suất đầu ra của động cơ với các yêu cầu của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ
Verb speed tăng tốc, đi nhanh
Noun reducer bộ phận giảm, cái giảm
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Adjective speedy nhanh chóng, lẹ làng
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Adjective reducible có thể giảm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Latin
reducere
Old French
reduire
English (14th Century)
reduce
English (Modern)
speed reducer

Nguồn gốc chức năng

Từ 'speed reducer' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ 'speed' (tốc độ) và 'reducer' (bộ phận giảm). Nó mô tả chính xác chức năng của một thiết bị cơ khí: làm giảm tốc độ quay của một động cơ hoặc hệ thống, đồng thời thường tăng mô-men xoắn (lực quay). Điều này rất quan trọng trong nhiều loại máy móc, từ xe cộ đến các dây chuyền sản xuất công nghiệp, nơi cần điều khiển chính xác lực và tốc độ để vận hành hiệu quả và an toàn.

Usage Note

Speed reducer là một thuật ngữ chung để chỉ các thiết bị làm giảm tốc độ. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp nơi cần điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn. Khác với 'gearbox' (hộp số) thường chỉ một hệ thống bánh răng kín, 'speed reducer' có thể bao gồm nhiều loại cơ cấu khác nhau để giảm tốc độ, như bộ truyền đai, bộ truyền xích, hoặc thậm chí là các hệ thống thủy lực.

Prepositions

in for

'in' (trong) được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò của speed reducer trong một hệ thống: 'the speed reducer in a conveyor belt'. 'for' (cho) được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của speed reducer: 'a speed reducer for heavy machinery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed reducer
  • planetary planetary speed reducer
    (bộ giảm tốc hành tinh)
  • helical helical speed reducer
    (bộ giảm tốc bánh răng nghiêng)
  • worm worm speed reducer
    (bộ giảm tốc trục vít)
  • compact compact speed reducer
    (bộ giảm tốc nhỏ gọn)
  • industrial industrial speed reducer
    (bộ giảm tốc công nghiệp)
Verb + speed reducer
  • install install a speed reducer
    (lắp đặt bộ giảm tốc)
  • select select a speed reducer
    (chọn một bộ giảm tốc)
  • maintain maintain a speed reducer
    (bảo trì bộ giảm tốc)
  • design design a speed reducer
    (thiết kế bộ giảm tốc)
Noun + speed reducer (as compound)
  • motor motor speed reducer
    (bộ giảm tốc động cơ)
  • gearbox gearbox speed reducer
    (bộ giảm tốc hộp số)

Idioms

  • Understanding the speed reducer's ratio

    Hiểu tỷ số của bộ giảm tốc

    "For optimal performance, it's crucial for engineers to have a clear understanding of the speed reducer's ratio and its impact on the system."

    (Để đạt hiệu suất tối ưu, điều quan trọng là các kỹ sư phải hiểu rõ tỷ số của bộ giảm tốc và tác động của nó lên hệ thống.)

  • The lifespan of a speed reducer

    Tuổi thọ của một bộ giảm tốc

    "Proper maintenance directly affects the lifespan of a speed reducer, ensuring years of reliable operation."

    (Bảo trì đúng cách ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của bộ giảm tốc, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong nhiều năm.)

  • Troubleshooting a faulty speed reducer

    Khắc phục sự cố bộ giảm tốc bị lỗi

    "Our team spent hours troubleshooting a faulty speed reducer, trying to identify the root cause of the unexpected noise."

    (Nhóm của chúng tôi đã dành hàng giờ để khắc phục sự cố bộ giảm tốc bị lỗi, cố gắng xác định nguyên nhân gốc rễ của tiếng ồn bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed reducer

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để giảm tốc độ đầu ra của động cơ hoặc máy trong khi tăng mô-men xoắn.

"The speed reducer allowed the motor to drive the heavy conveyor belt at a manageable speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed reducer".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Bộ giảm tốc, mặc dù là một thuật ngữ hiện đại, nhưng nguyên lý điều khiển tốc độ và lực đã trở nên tối quan trọng từ thời Cách mạng Công nghiệp. Khi máy hơi nước và sau này là động cơ điện được phát minh, việc chuyển đổi tốc độ cao thành lực quay mạnh hơn, có thể kiểm soát được là chìa khóa để vận hành máy móc như máy dệt, máy tiện và các thiết bị nhà máy khác. Chúng giúp con người khai thác năng lượng hiệu quả hơn.

Thiết yếu trong tự động hóa hiện đại

Trong thế giới tự động hóa và robot hiện đại, bộ giảm tốc đóng vai trò không thể thiếu. Chúng cho phép các cánh tay robot di chuyển chính xác và mạnh mẽ, các băng chuyền vận hành ổn định, và các thiết bị y tế hoạt động với độ tin cậy cao. Khả năng biến đổi tốc độ và mô-men xoắn giúp các hệ thống này đạt được hiệu suất tối ưu và độ bền cao, làm nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao ngày nay.