(Top Banner Ad)
retarder
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau tùy ngữ cảnh)

retarder

UK: /rɪˈtɑːdə(r)/ • US: /rɪˈtɑːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm chậm thiết bị giảm tốc chất ức chế người chậm phát triển (lưu ý: cách dùng xúc phạm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that delays or slows something, especially a substance that slows a chemical reaction or the setting of concrete.

Vietnamese Meaning

Vật hoặc chất làm chậm trễ hoặc làm chậm một quá trình nào đó, đặc biệt là một chất làm chậm phản ứng hóa học hoặc quá trình đông cứng của bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A chemical retarder is used to slow down the curing process of the resin."

    "Một chất làm chậm hóa học được sử dụng để làm chậm quá trình đóng rắn của nhựa."

  • "The fire retarder significantly slowed the spread of the flames."

    "Chất chống cháy đã làm chậm đáng kể sự lan rộng của ngọn lửa."

  • "A setting retarder is often added to concrete in hot weather to prevent it from setting too quickly."

    "Chất làm chậm đông cứng thường được thêm vào bê tông trong thời tiết nóng để ngăn nó đông cứng quá nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retard làm chậm lại, trì hoãn; cản trở
Noun retardation sự chậm lại, sự trì hoãn; sự chậm phát triển (trong ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật)
Adjective/Noun retardant có tác dụng làm chậm; chất làm chậm (ví dụ: fire retardant - chất chống cháy)
Adjective retarded bị làm chậm, bị trì hoãn (phần lớn dùng trong kỹ thuật, hóa học); (khi dùng cho người, hiện rất nhạy cảm và bị coi là xúc phạm) chậm phát triển trí tuệ
Noun retardment sự làm chậm, sự trì hoãn (ít dùng hơn 'retardation')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retardare
Old French
retarder
English (15th c.)
retard (verb)
English (18th c.)
retarder (noun)

Nguồn gốc của 'retarder'

Từ 'retarder' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'retard', có gốc từ tiếng Latin 'retardare'. 'Retardare' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'tardare' (nghĩa là 'làm chậm', 'trì hoãn'). Vì vậy, 'retarder' ban đầu mang ý nghĩa trung tính là 'thứ gì đó làm chậm lại' hoặc 'người làm chậm lại'. Ngày nay, nghĩa phổ biến nhất của nó là một chất hoặc thiết bị được thiết kế để làm chậm một quá trình nào đó.

Usage Note

Với vai trò danh từ, "retarder" thường chỉ một chất hoặc thiết bị vật lý được sử dụng để làm chậm một quá trình cụ thể. Trong hóa học, nó là chất ức chế phản ứng. Trong xây dựng, nó là chất làm chậm đông cứng bê tông. Cần phân biệt với các từ như "inhibitor" (chất ức chế nói chung) và "decelerator" (thiết bị giảm tốc).

Prepositions

for

"retarder for" + [quá trình/chất liệu bị làm chậm] - dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất làm chậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + retarder
  • flame flame retarder
    (chất chống cháy)
  • fire fire retarder
    (chất chống cháy (để ngăn lửa lan))
  • growth growth retarder
    (chất ức chế tăng trưởng (trong nông nghiệp))
  • set set retarder
    (chất làm chậm đông kết (trong xây dựng, bê tông))
  • chemical chemical retarder
    (chất làm chậm hóa học)
Động từ + retarder
  • add add a retarder
    (thêm một chất làm chậm)
  • use use a retarder
    (sử dụng một chất làm chậm)
  • apply apply a retarder
    (áp dụng/bôi một chất làm chậm)

Idioms

  • flame retarder treatment

    xử lý bằng chất chống cháy

    "The furniture received a flame retarder treatment to meet safety standards."

    (Đồ nội thất đã được xử lý bằng chất chống cháy để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)

  • concrete set retarder application

    việc áp dụng chất làm chậm đông kết bê tông

    "Concrete set retarder application is crucial in hot climates to allow for proper pouring and finishing."

    (Việc áp dụng chất làm chậm đông kết bê tông rất quan trọng ở những vùng khí hậu nóng để cho phép đổ và hoàn thiện đúng cách.)

  • effective growth retarder

    chất ức chế tăng trưởng hiệu quả

    "Scientists are developing more effective growth retarders for agricultural use."

    (Các nhà khoa học đang phát triển các chất ức chế tăng trưởng hiệu quả hơn cho mục đích nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retarder

Noun
Lật mặt

Vật hoặc chất làm chậm trễ hoặc làm chậm một quá trình nào đó, đặc biệt là một chất làm chậm phản ứng hóa học hoặc quá trình đông cứng của bê tông.

"A chemical retarder is used to slow down the curing process of the resin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retarder".

Sự thay đổi ý nghĩa và tính nhạy cảm của từ

Ban đầu, 'retarder' có nghĩa trung tính là 'người/vật làm chậm lại'. Tuy nhiên, khi từ 'retard' và 'retarded' bắt đầu được dùng để miệt thị người có khuyết tật trí tuệ, thì 'retarder' cũng bị ảnh hưởng. Ngày nay, việc dùng 'retarder' để chỉ người bị coi là rất xúc phạm và phân biệt đối xử. Do đó, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, hóa học để chỉ chất hoặc thiết bị làm chậm một quá trình (ví dụ: chất chống cháy, chất làm chậm đông kết).

Ứng dụng trong công nghiệp và kỹ thuật

'Retarder' là một thuật ngữ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, trong xây dựng, 'concrete set retarders' giúp kiểm soát thời gian đông kết của bê tông, cho phép công nhân có đủ thời gian để xử lý. Trong ngành hóa chất, 'flame retarders' được thêm vào vật liệu để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình cháy, tăng cường an toàn. Việc hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và sử dụng từ ngữ không phù hợp.