practical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned with the actual doing or use of something rather than with theory and ideas.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến việc thực hành hoặc sử dụng một cái gì đó thay vì lý thuyết và ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a very practical man."
"Anh ấy là một người rất thực tế."
-
"She has a lot of practical experience in marketing."
"Cô ấy có nhiều kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing."
-
"It's not practical to take the car; let's walk."
"Đi ô tô không thực tế; chúng ta hãy đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự thực hành, luyện tập; thói quen |
| Noun | practicality | Tính thực tiễn, sự thiết thực |
| Adverb | practically | Một cách thực tế; gần như, hầu như |
| Adjective | impractical | Không thực tế, phi thực tế |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'practical' nhấn mạnh tính hữu dụng, hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tế của một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những giải pháp, ý tưởng, hoặc kỹ năng có thể áp dụng được vào thực tế và mang lại kết quả cụ thể. So sánh với 'realistic', 'practical' tập trung vào tính khả thi và hiệu quả, trong khi 'realistic' tập trung vào việc phản ánh đúng thực tế hiện tại.
Prepositions
'Practical in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc tình huống mà một kỹ năng, kiến thức hoặc vật dụng nào đó hữu ích. Ví dụ: 'This tool is practical in gardening.' 'Practical for' thường được sử dụng để chỉ mục đích mà một cái gì đó hữu ích. Ví dụ: 'This car is practical for long journeys.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly practical (rất thực tế, rất thiết thực)
-
purely purely practical (hoàn toàn mang tính thực tế)
-
sound sound practical advice (lời khuyên thực tế hữu ích/đúng đắn)
-
good good practical sense (óc thực tế tốt, khả năng phán đoán thực tế tốt)
-
a practical a practical approach (một cách tiếp cận thực tế)
-
offer offer practical support (cung cấp hỗ trợ thiết thực)
-
gain gain practical experience (đạt được kinh nghiệm thực tiễn)
-
provide provide practical solutions (cung cấp các giải pháp thiết thực)
-
practical practical skills (các kỹ năng thực hành)
-
practical practical applications (các ứng dụng thực tế)
-
practical practical matters (các vấn đề thực tế)
Idioms
-
practical joke
Trò đùa tai quái, trò đùa thực tế (thường gây bất tiện hoặc ngượng ngùng cho người khác)
"Playing a practical joke on a colleague can sometimes go too far."
(Chơi khăm đồng nghiệp đôi khi có thể đi quá xa.)
-
for all practical purposes
Thực tế mà nói, trên thực tế (khi xét mọi khía cạnh thực tế)
"For all practical purposes, the project is already finished."
(Trên thực tế, dự án đã hoàn thành rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical
tính từLiên quan đến việc thực hành hoặc sử dụng một cái gì đó thay vì lý thuyết và ý tưởng.
"He's a very practical man."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical".
