(Top Banner Ad)
decidedly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

decidedly

UK: /dɪˈsaɪdɪdli/ • US: /dɪˈsaɪdɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ ràng một cách dứt khoát chắc chắn quả quyết thực sự rõ rệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clear and definite way; undoubtedly.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng và dứt khoát; chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is decidedly warmer today."

    "Thời tiết hôm nay ấm hơn một cách rõ rệt."

  • "The outcome of the election was decidedly in their favor."

    "Kết quả của cuộc bầu cử rõ ràng là có lợi cho họ."

  • "He was decidedly unimpressed by her performance."

    "Anh ấy rõ ràng là không mấy ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide Quyết định, định đoạt
Noun decision Sự quyết định, quyết nghị
Adjective decided Rõ ràng, chắc chắn; đã được quyết định
Adjective decisive Mang tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively Một cách dứt khoát, kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcīdere
Middle French
décider
English (15th Century)
decide
English (18th Century)
decidedly

Nguồn gốc của sự Quyết Đoán

Gốc rễ của 'decidedly' nằm ở động từ Latin 'dēcīdere', có nghĩa đen là 'cắt đi' (dē- nghĩa là 'bỏ đi' và caedere nghĩa là 'cắt'). Khi bạn quyết định một điều gì đó, về mặt ngôn ngữ, bạn đã 'cắt đứt' khỏi mọi lựa chọn khác hoặc mọi sự lưỡng lự. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'decidedly' mang ý nghĩa 'một cách rõ ràng và chắc chắn như thể đã được cắt bỏ mọi nghi ngờ'.

Usage Note

Diễn tả mức độ chắc chắn, quả quyết, thể hiện một quan điểm hoặc kết quả không thể chối cãi. Thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó. Khác với 'definitely' ở chỗ 'decidedly' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự rõ ràng của quyết định hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Decidedly + Adjective (Emphasis of quality)
  • better decidedly better
    (Tốt hơn hẳn, rõ ràng là tốt hơn)
  • odd decidedly odd
    (Cực kỳ kỳ lạ, rõ rệt là kỳ quặc)
  • unpopular decidedly unpopular
    (Rõ ràng là không được ưa chuộng)
  • superior decidedly superior
    (Vượt trội hơn hẳn, đẳng cấp rõ rệt)
Decidedly + Comparative Adjective (Emphasis of degree)
  • less decidedly less attractive
    (Kém hấp dẫn đi một cách rõ rệt)
  • more decidedly more difficult
    (Rõ ràng là khó khăn hơn nhiều)
Verb + Decidedly (Less common, emphasizing manner)
  • act act decidedly
    (Hành động một cách dứt khoát)
  • speak speak decidedly
    (Nói với giọng kiên quyết, không do dự)

Idioms

  • A decidedly mixed reaction

    Một phản ứng trái chiều rõ rệt (có cả tích cực và tiêu cực)

    "The new policy generated a decidedly mixed reaction among the public."

    (Chính sách mới đã tạo ra một phản ứng trái chiều rõ rệt trong công chúng.)

  • Decidedly against something

    Kiên quyết phản đối điều gì đó

    "She was decidedly against the proposal to sell the family land."

    (Cô ấy kiên quyết phản đối đề xuất bán đất của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decidedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rõ ràng và dứt khoát; chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.

"The weather is decidedly warmer today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all options, she decidedly chose traveling by train to enjoy the scenery.
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, cô ấy đã quyết định chọn đi tàu để ngắm cảnh.
Phủ định
He avoided decidedly ignoring her request for help, knowing it wasn't the right thing to do.
Anh ấy tránh việc phớt lờ yêu cầu giúp đỡ của cô ấy một cách rõ ràng, vì biết rằng đó không phải là điều đúng đắn.
Nghi vấn
Did you mind decidedly refusing the offer, or did you have second thoughts?
Bạn có ngại từ chối lời đề nghị một cách dứt khoát không, hay bạn đã suy nghĩ lại?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to leave, and she wanted decidedly to support his decision.
Anh ấy quyết định rời đi, và cô ấy muốn dứt khoát ủng hộ quyết định của anh ấy.
Phủ định
She chose not decidedly to disagree with his proposal, hoping for a compromise.
Cô ấy đã chọn không phản đối dứt khoát đề xuất của anh ấy, hy vọng vào một sự thỏa hiệp.
Nghi vấn
Why did he appear so decidedly to avoid eye contact?
Tại sao anh ấy lại tỏ ra dứt khoát tránh giao tiếp bằng mắt như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decidedly refused the offer.
Cô ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị.
Phủ định
He did not decidedly agree with the proposal.
Anh ấy đã không hoàn toàn đồng ý với đề xuất.
Nghi vấn
Did she decidedly say yes to the dress?
Cô ấy có dứt khoát nói có với chiếc váy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan was decidedly a success: everyone involved benefited greatly.
Kế hoạch chắc chắn là một thành công: tất cả những người tham gia đều được hưởng lợi rất nhiều.
Phủ định
He was not decidedly in favor of the proposal: he had several reservations about its feasibility.
Anh ấy không thực sự ủng hộ đề xuất này: anh ấy có một vài dè dặt về tính khả thi của nó.
Nghi vấn
Was she decidedly against the change: or was she simply playing devil's advocate?
Cô ấy có thực sự phản đối sự thay đổi này không: hay cô ấy chỉ đơn giản là đang đóng vai người phản biện?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is decidedly going to refuse their offer.
Cô ấy chắc chắn sẽ từ chối lời đề nghị của họ.
Phủ định
They are not going to decidedly change their plans.
Họ sẽ không thay đổi kế hoạch một cách dứt khoát đâu.
Nghi vấn
Is he going to decidedly win the competition?
Liệu anh ấy có chắc chắn thắng cuộc thi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has decidedly been improving her painting skills since she started taking lessons.
Cô ấy đã chắc chắn cải thiện kỹ năng vẽ tranh của mình kể từ khi cô ấy bắt đầu đi học.
Phủ định
They haven't decidedly been enjoying the festival despite the vibrant atmosphere.
Họ chắc chắn không tận hưởng lễ hội mặc dù bầu không khí sôi động.
Nghi vấn
Has he decidedly been avoiding me since our argument?
Có phải anh ấy đã cố tình tránh mặt tôi kể từ sau cuộc tranh cãi của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decidedly".

Ngôn ngữ thể hiện sự chắc chắn

'Decidedly' là một trạng từ nhấn mạnh cao cấp. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, phê bình nghệ thuật, hoặc các bài đánh giá để thể hiện một phán đoán mạnh mẽ và không thể nghi ngờ. Việc sử dụng từ này giúp người nói/viết nâng cao tính khách quan và uy tín của lập luận.

Tránh sự mơ hồ

Trong các bối cảnh học thuật hoặc pháp lý, nơi sự mơ hồ là điều tối kỵ, 'decidedly' được dùng để khẳng định kết quả hoặc tính chất của sự vật, đảm bảo người đọc hiểu rằng không có sự nghi ngờ nào tồn tại. Ví dụ, một kết quả nghiên cứu 'decidedly positive' (tích cực rõ rệt) không cần bàn cãi thêm.