decimeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of length equal to one tenth of a meter.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant grew three decimeters in the first month."
"Cây đã cao thêm ba decimet trong tháng đầu tiên."
-
"A decimeter is equal to 10 centimeters."
"Một decimet bằng 10 centimet."
-
"The diameter of the pipe is half a decimeter."
"Đường kính của ống là nửa decimet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meter | Mét (đơn vị đo chiều dài cơ bản). |
| Noun | centimeter | Xăng-ti-mét (một phần trăm mét, 0.01 m). |
| Noun | millimeter | Mi-li-mét (một phần nghìn mét, 0.001 m). |
| Noun | deciliter | Đề-xi-lít (đơn vị đo thể tích, 0.1 lít). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decimeter là một đơn vị đo độ dài ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày so với centimeter hoặc millimeter. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học kỹ thuật hoặc trong các bài toán vật lý, toán học. Đôi khi nó được sử dụng trong thiết kế hoặc các ứng dụng kỹ thuật khác nơi độ chính xác cao là cần thiết.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường để chỉ một kích thước cụ thể: 'The length is measured in decimeters.' (Độ dài được đo bằng decimet.) Khi sử dụng 'of', thường trong cụm từ chỉ tỷ lệ: 'one tenth of a meter' (một phần mười mét).
Collocations (Từ đi kèm)
-
one one decimeter in length (dài một đề-xi-mét)
-
several several decimeters deep (sâu vài đề-xi-mét)
-
a cubic a cubic decimeter (một đề-xi-mét khối (tương đương 1 lít))
-
measured in measured in decimeters (được đo bằng đề-xi-mét)
-
convert to convert the length to decimeters (chuyển đổi chiều dài sang đơn vị đề-xi-mét)
Idioms
-
A few decimeters away
Chỉ cách vài đề-xi-mét (chỉ khoảng cách rất gần)
"The tool was just a few decimeters away from the shelf."
(Dụng cụ chỉ cách kệ đựng vài đề-xi-mét.)
-
Express results in decimeters
Thể hiện kết quả bằng đơn vị đề-xi-mét (cụm từ kỹ thuật)
"Please ensure you express all final results in decimeters."
(Vui lòng đảm bảo bạn thể hiện tất cả kết quả cuối cùng bằng đơn vị đề-xi-mét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decimeter
danh từMột đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười mét.
"The plant grew three decimeters in the first month."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a decimeter equals ten centimeters is a fundamental concept in metric measurement. |
Việc một decimet bằng mười centimet là một khái niệm cơ bản trong đo lường hệ mét. |
| Phủ định | It isn't clear whether a decimeter is precise enough for microscopic measurements. |
Không rõ liệu một decimet có đủ chính xác cho các phép đo hiển vi hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what a decimeter represents in terms of meters? |
Bạn có biết một decimet đại diện cho bao nhiêu mét không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A decimeter is a unit of length: it is equal to one-tenth of a meter. |
Một decimet là một đơn vị đo chiều dài: nó bằng một phần mười của một mét. |
| Phủ định | This ruler doesn't measure in decimeters: it only has centimeters and inches. |
Thước kẻ này không đo bằng decimet: nó chỉ có centimet và inch. |
| Nghi vấn | Is a decimeter smaller than a meter: it seems like it is one tenth of a meter? |
Có phải một decimet nhỏ hơn một mét không: có vẻ như nó là một phần mười của một mét? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tailor said the sleeve was exactly one decimeter longer than it should have been. |
Người thợ may nói rằng tay áo dài hơn đúng một decimet so với đáng lẽ. |
| Phủ định | The scientist didn't measure the plant's growth in decimeters; he used centimeters. |
Nhà khoa học đã không đo sự tăng trưởng của cây bằng decimet; ông ấy đã sử dụng centimet. |
| Nghi vấn | Did the carpenter cut the wood to a decimeter in length? |
Người thợ mộc đã cắt gỗ đến chiều dài một decimet phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimeter".
