(Top Banner Ad)
decimeter
B2
danh từ B2 Vật lý, Toán học

decimeter

UK: /ˈdesɪˌmiːtə(r)/ • US: /ˈdesɪˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

đề-xi-mét dm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length equal to one tenth of a meter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant grew three decimeters in the first month."

    "Cây đã cao thêm ba decimet trong tháng đầu tiên."

  • "A decimeter is equal to 10 centimeters."

    "Một decimet bằng 10 centimet."

  • "The diameter of the pipe is half a decimeter."

    "Đường kính của ống là nửa decimet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter Mét (đơn vị đo chiều dài cơ bản).
Noun centimeter Xăng-ti-mét (một phần trăm mét, 0.01 m).
Noun millimeter Mi-li-mét (một phần nghìn mét, 0.001 m).
Noun deciliter Đề-xi-lít (đơn vị đo thể tích, 0.1 lít).

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decimus
Ancient Greek
métron (measure)
French
décimètre (1795)
English
decimeter

Nguồn Gốc Hệ Thống Mét

Từ 'decimeter' là sự kết hợp của tiền tố 'deci-' (bắt nguồn từ tiếng Latinh 'decimus', nghĩa là 'thứ mười' hoặc 'một phần mười') và 'meter' (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metron', nghĩa là 'đo lường'). Đề-xi-mét được chính thức hóa khi Pháp thiết lập Hệ thống Mét vào cuối thế kỷ 18, định nghĩa nó là một phần mười (1/10) của một mét (0.1 m).

Usage Note

Decimeter là một đơn vị đo độ dài ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày so với centimeter hoặc millimeter. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học kỹ thuật hoặc trong các bài toán vật lý, toán học. Đôi khi nó được sử dụng trong thiết kế hoặc các ứng dụng kỹ thuật khác nơi độ chính xác cao là cần thiết.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ một kích thước cụ thể: 'The length is measured in decimeters.' (Độ dài được đo bằng decimet.) Khi sử dụng 'of', thường trong cụm từ chỉ tỷ lệ: 'one tenth of a meter' (một phần mười mét).

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifier + decimeter
  • one one decimeter in length
    (dài một đề-xi-mét)
  • several several decimeters deep
    (sâu vài đề-xi-mét)
  • a cubic a cubic decimeter
    (một đề-xi-mét khối (tương đương 1 lít))
Verb + decimeter
  • measured in measured in decimeters
    (được đo bằng đề-xi-mét)
  • convert to convert the length to decimeters
    (chuyển đổi chiều dài sang đơn vị đề-xi-mét)

Idioms

  • A few decimeters away

    Chỉ cách vài đề-xi-mét (chỉ khoảng cách rất gần)

    "The tool was just a few decimeters away from the shelf."

    (Dụng cụ chỉ cách kệ đựng vài đề-xi-mét.)

  • Express results in decimeters

    Thể hiện kết quả bằng đơn vị đề-xi-mét (cụm từ kỹ thuật)

    "Please ensure you express all final results in decimeters."

    (Vui lòng đảm bảo bạn thể hiện tất cả kết quả cuối cùng bằng đơn vị đề-xi-mét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimeter

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười mét.

"The plant grew three decimeters in the first month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a decimeter equals ten centimeters is a fundamental concept in metric measurement.
Việc một decimet bằng mười centimet là một khái niệm cơ bản trong đo lường hệ mét.
Phủ định
It isn't clear whether a decimeter is precise enough for microscopic measurements.
Không rõ liệu một decimet có đủ chính xác cho các phép đo hiển vi hay không.
Nghi vấn
Do you know what a decimeter represents in terms of meters?
Bạn có biết một decimet đại diện cho bao nhiêu mét không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A decimeter is a unit of length: it is equal to one-tenth of a meter.
Một decimet là một đơn vị đo chiều dài: nó bằng một phần mười của một mét.
Phủ định
This ruler doesn't measure in decimeters: it only has centimeters and inches.
Thước kẻ này không đo bằng decimet: nó chỉ có centimet và inch.
Nghi vấn
Is a decimeter smaller than a meter: it seems like it is one tenth of a meter?
Có phải một decimet nhỏ hơn một mét không: có vẻ như nó là một phần mười của một mét?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor said the sleeve was exactly one decimeter longer than it should have been.
Người thợ may nói rằng tay áo dài hơn đúng một decimet so với đáng lẽ.
Phủ định
The scientist didn't measure the plant's growth in decimeters; he used centimeters.
Nhà khoa học đã không đo sự tăng trưởng của cây bằng decimet; ông ấy đã sử dụng centimet.
Nghi vấn
Did the carpenter cut the wood to a decimeter in length?
Người thợ mộc đã cắt gỗ đến chiều dài một decimet phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimeter".

Hệ thống SI Toàn cầu

Đề-xi-mét là một phần của Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Nó giúp đảm bảo sự nhất quán trong khoa học, thương mại và kỹ thuật. Đơn vị này thường được sử dụng trong các phép đo trung gian, chẳng hạn như đo kích thước của các vật thể nhỏ hơn 1 mét nhưng lớn hơn 10 cm.

Mối liên hệ với Lít

Một đề-xi-mét khối (a cubic decimeter) có thể tích chính xác bằng một lít (liter). Mối quan hệ này rất quan trọng trong việc đo lường chất lỏng và đã giúp đơn giản hóa việc chuyển đổi giữa các đơn vị đo chiều dài và đơn vị đo thể tích trong hệ mét.