kilometer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of length, equal to 1000 meters (approximately 0.621 miles).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài, bằng 1000 mét (xấp xỉ 0.621 dặm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The race is ten kilometers long."
"Cuộc đua dài mười kilômét."
-
"They walked five kilometers."
"Họ đã đi bộ năm kilômét."
-
"The city is about 20 kilometers away."
"Thành phố cách đây khoảng 20 kilômét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meter | (hoặc metre) Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng một phần mười triệu khoảng cách từ Xích đạo đến Cực Bắc. |
| Adjective | metric | Thuộc về hệ mét; dựa trên hệ mét. |
| Noun | metric system | Hệ mét, hệ thống đo lường quốc tế dựa trên đơn vị mét, kilôgam và giây. |
| Noun | kilometrage | Tổng số kilômét đã đi; quãng đường tính bằng kilômét của một phương tiện. |
| Adjective | kilometric | Liên quan đến kilômét hoặc khoảng cách tính bằng kilômét. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kilometer là đơn vị đo lường thuộc hệ mét, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đo khoảng cách. Nó thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, và cuộc sống hàng ngày. Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp liên quan đến từ này, nhưng cần phân biệt nó với các đơn vị đo lường khác như 'mile' (dặm), 'meter' (mét), 'yard' (yard), feet (feet), inches (inch) tùy theo ngữ cảnh và hệ đo lường sử dụng.
Prepositions
'Per kilometer' được sử dụng để chỉ tốc độ hoặc chi phí trên mỗi kilomet (ví dụ: xăng tiêu thụ 'liters per kilometer'). 'In kilometers' được sử dụng để chỉ khoảng cách được đo bằng kilomet (ví dụ: 'The distance is 5 kilometers'). 'Kilometers of' thường dùng để chỉ chiều dài hoặc số lượng kilomet (ví dụ: 'kilometers of coastline').
Collocations (Từ đi kèm)
-
several several kilometers (vài kilômét)
-
many many kilometers (nhiều kilômét)
-
hundreds of hundreds of kilometers (hàng trăm kilômét)
-
thousands of thousands of kilometers (hàng nghìn kilômét)
-
square square kilometer (kilômét vuông)
-
travel travel (X) kilometers (đi (X) kilômét)
-
drive drive (X) kilometers (lái xe (X) kilômét)
-
cover cover (X) kilometers (đi được/bao phủ (X) kilômét)
-
kilometer per kilometers per hour (km/h) (kilômét mỗi giờ (km/h))
-
kilometer marker kilometer marker (cột mốc kilômét)
Idioms
-
kilometers per hour (km/h)
Đơn vị đo tốc độ, cho biết quãng đường tính bằng kilômét đi được trong một giờ.
"The car was traveling at 100 kilometers per hour."
(Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 100 kilômét mỗi giờ.)
-
hundreds/thousands of kilometers
Một khoảng cách rất lớn; thường dùng để nhấn mạnh sự xa xôi.
"They had to walk hundreds of kilometers to reach safety."
(Họ đã phải đi bộ hàng trăm kilômét để đến nơi an toàn.)
-
kilometer by kilometer
Dần dần, từng kilômét một; thường dùng để chỉ một quá trình diễn ra từ từ trên một quãng đường dài.
"We made our way across the desert, kilometer by kilometer."
(Chúng tôi đã vượt qua sa mạc, từng kilômét một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kilometer
Danh từMột đơn vị đo chiều dài, bằng 1000 mét (xấp xỉ 0.621 dặm).
"The race is ten kilometers long."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilometer".
