(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ centimeter
A2

centimeter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

centimet xen-ti-mét
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Centimeter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của mét.

Definition (English Meaning)

A unit of length in the metric system, equal to one hundredth of a meter.

Ví dụ Thực tế với 'Centimeter'

  • "The table is 75 centimeters high."

    "Cái bàn cao 75 centimet."

  • "Measure the length of the paper in centimeters."

    "Hãy đo chiều dài của tờ giấy bằng centimet."

  • "A centimeter is a small unit of length."

    "Centimet là một đơn vị đo chiều dài nhỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Centimeter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: centimeter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cm(cm (viết tắt))

Trái nghĩa (Antonyms)

meter(mét)
kilometer(kilômét)

Từ liên quan (Related Words)

millimeter(milimét)
meter(mét)
kilometer(kilômét)
inch(inch)
foot(foot (bàn chân, đơn vị đo))
yard(yard)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đo lường Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Centimeter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Centimeter (cm) là đơn vị đo chiều dài phổ biến, thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng ngày như đo chiều cao, kích thước đồ vật nhỏ, hoặc khoảng cách ngắn. Nó nhỏ hơn inch (inch ≈ 2.54 cm).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to of

in: Diễn tả kích thước, ví dụ: The plant grew 5 centimeters in height.
to: Chỉ tỉ lệ quy đổi, ví dụ: There are 100 centimeters to a meter.
of: Mô tả thành phần, ví dụ: the centimeters of rain.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Centimeter'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the plant grew another centimeter.
Sau khi mưa tạnh, cái cây đã mọc thêm một centimet.
Phủ định
Even though the instructions said to cut one centimeter off, I didn't because I was afraid it would be too short.
Mặc dù hướng dẫn nói cắt bớt một centimet, tôi đã không làm vì sợ nó sẽ quá ngắn.
Nghi vấn
If the fabric shrinks after washing, by how many centimeters will it reduce?
Nếu vải co lại sau khi giặt, nó sẽ giảm đi bao nhiêu centimet?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that ant is nearly a centimeter long!
Ồ, con kiến đó dài gần một centimet rồi kìa!
Phủ định
Good heavens, this line isn't even a centimeter!
Lạy chúa, đường kẻ này thậm chí còn chưa được một centimet!
Nghi vấn
My goodness, is that really only a centimeter?
Trời ơi, cái đó thực sự chỉ có một centimet thôi sao?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table will be 150 centimeters long.
Cái bàn sẽ dài 150 centimet.
Phủ định
This plant is not going to grow more than 30 centimeters.
Cái cây này sẽ không cao quá 30 centimet.
Nghi vấn
Will the tailor need 200 centimeters of fabric?
Thợ may có cần 200 centimet vải không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plant grows one centimeter every day.
Cây này lớn thêm một centimet mỗi ngày.
Phủ định
He does not measure the fabric in centimeters.
Anh ấy không đo vải bằng centimet.
Nghi vấn
Does she know how many centimeters are in a meter?
Cô ấy có biết một mét có bao nhiêu centimet không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)