(Top Banner Ad)
centimeter
A2
danh từ A2 Đo lường, Khoa học

centimeter

UK: /ˈsentɪˌmiːtə(r)/ • US: /ˈsentɪˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

centimet xen-ti-mét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length in the metric system, equal to one hundredth of a meter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is 75 centimeters high."

    "Cái bàn cao 75 centimet."

  • "Measure the length of the paper in centimeters."

    "Hãy đo chiều dài của tờ giấy bằng centimet."

  • "A centimeter is a small unit of length."

    "Centimet là một đơn vị đo chiều dài nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millimeter mili-mét (1/1000 mét)
Noun decimeter đề-xi-mét (1/10 mét)
Noun meter mét (đơn vị cơ bản)
Noun kilometer ki-lô-mét (1000 mét)
Adjective centimetric liên quan đến đơn vị xen-ti-mét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centum
Ancient Greek
metron
French
centimètre
English
centimeter

Cuộc Cách Mạng Đo Lường

Từ 'centimeter' ra đời trong cuộc Cách mạng Pháp vào cuối thế kỷ 18. Nó được kết hợp từ 'centi-' (nguồn gốc Latin 'centum' nghĩa là một trăm) và 'mètre' (nguồn gốc Hy Lạp 'metron' nghĩa là đo lường). Ý tưởng là tạo ra một hệ thống đo lường thập phân thống nhất, thay thế cho các hệ thống hỗn loạn thời bấy giờ.

Hậu tố 'meter'

Trong tiếng Anh, cách viết 'centimeter' là kiểu Mỹ (American English), trong khi 'centimetre' là kiểu Anh (British English). Dù viết thế nào, nó vẫn luôn biểu thị đơn vị bằng 1/100 của một mét.

Usage Note

Centimeter (cm) là đơn vị đo chiều dài phổ biến, thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng ngày như đo chiều cao, kích thước đồ vật nhỏ, hoặc khoảng cách ngắn. Nó nhỏ hơn inch (inch ≈ 2.54 cm).

Prepositions

in to of

in: Diễn tả kích thước, ví dụ: The plant grew 5 centimeters in height.
to: Chỉ tỉ lệ quy đổi, ví dụ: There are 100 centimeters to a meter.
of: Mô tả thành phần, ví dụ: the centimeters of rain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centimeter
  • square square centimeter
    (xen-ti-mét vuông)
  • cubic cubic centimeter
    (xen-ti-mét khối)
  • few a few centimeters
    (vài xen-ti-mét)
Verb + centimeter
  • measure measure in centimeters
    (đo bằng đơn vị xen-ti-mét)
  • grow grow by several centimeters
    (cao thêm vài xen-ti-mét)
  • miss miss by a centimeter
    (trượt mất trong gang tấc (một xăng-ti-mét))

Idioms

  • every centimeter

    từng xăng-ti-mét một (hoàn toàn, kỹ lưỡng)

    "They searched every centimeter of the crime scene."

    (Họ đã khám xét từng xăng-ti-mét của hiện trường vụ án.)

  • centimetre-perfect

    chính xác đến từng xăng-ti-mét (thường dùng trong thể thao)

    "The quarterback delivered a centimetre-perfect pass."

    (Cầu thủ bóng bầu dục đã thực hiện một đường chuyền chính xác đến từng xăng-ti-mét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centimeter

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của mét.

"The table is 75 centimeters high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the plant grew another centimeter.
Sau khi mưa tạnh, cái cây đã mọc thêm một centimet.
Phủ định
Even though the instructions said to cut one centimeter off, I didn't because I was afraid it would be too short.
Mặc dù hướng dẫn nói cắt bớt một centimet, tôi đã không làm vì sợ nó sẽ quá ngắn.
Nghi vấn
If the fabric shrinks after washing, by how many centimeters will it reduce?
Nếu vải co lại sau khi giặt, nó sẽ giảm đi bao nhiêu centimet?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that ant is nearly a centimeter long!
Ồ, con kiến đó dài gần một centimet rồi kìa!
Phủ định
Good heavens, this line isn't even a centimeter!
Lạy chúa, đường kẻ này thậm chí còn chưa được một centimet!
Nghi vấn
My goodness, is that really only a centimeter?
Trời ơi, cái đó thực sự chỉ có một centimet thôi sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table will be 150 centimeters long.
Cái bàn sẽ dài 150 centimet.
Phủ định
This plant is not going to grow more than 30 centimeters.
Cái cây này sẽ không cao quá 30 centimet.
Nghi vấn
Will the tailor need 200 centimeters of fabric?
Thợ may có cần 200 centimet vải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plant grows one centimeter every day.
Cây này lớn thêm một centimet mỗi ngày.
Phủ định
He does not measure the fabric in centimeters.
Anh ấy không đo vải bằng centimet.
Nghi vấn
Does she know how many centimeters are in a meter?
Cô ấy có biết một mét có bao nhiêu centimet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centimeter".

Hệ mét và Hệ Imperial

Trong khi Việt Nam và hầu hết các quốc gia sử dụng xăng-ti-mét (hệ mét) cho các phép đo hàng ngày, thì Mỹ vẫn sử dụng hệ Imperial với đơn vị 'inch'. 1 inch xấp xỉ bằng 2,54 cm.

Sử dụng trong đời sống Việt

Ở Việt Nam, xăng-ti-mét là đơn vị cực kỳ phổ biến trong ngành may mặc, đo đạc kích thước cơ thể và giáo dục tiểu học. Người Việt thường gọi tắt là 'phân' trong khẩu ngữ dân gian.