millimeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thickness of the glass is 2 millimeters."
"Độ dày của tấm kính là 2 milimét."
-
"The insect was only a few millimeters long."
"Con côn trùng chỉ dài vài milimét."
-
"Please measure the distance to the nearest millimeter."
"Vui lòng đo khoảng cách đến milimét gần nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | millimeter | milimét (đơn vị đo chiều dài, bằng một phần nghìn của mét) |
| Noun | millimetre | milimét (cách viết của Anh) |
| Adjective | millimetric | thuộc về milimét, có kích thước được đo bằng milimét |
| Compound Noun | millimeter-wave | sóng milimét (một loại sóng điện từ trong dải tần số cao) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Millimeter được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày để đo các vật thể nhỏ và khoảng cách ngắn. Nó nhỏ hơn centimet và inch. Đôi khi nó được viết tắt là mm.
Prepositions
‘in millimeters’ chỉ kích thước hoặc số lượng được đo bằng milimét (ví dụ: The rainfall was measured in millimeters). 'to millimeters' chỉ độ chính xác hoặc làm tròn đến milimét gần nhất (ví dụ: The measurement was accurate to millimeters).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny millimeter (một milimét bé xíu)
-
exact an exact millimeter (một milimét chính xác)
-
just a just a millimeter (chỉ một milimét)
-
a few a few millimeters (vài milimét)
-
measure in measure in millimeters (đo bằng milimét)
-
cut by cut by a millimeter (cắt bớt một milimét)
-
reduce by reduce by a millimeter (giảm đi một milimét)
-
miss by miss by a millimeter (trượt chỉ một milimét)
-
within a within a millimeter (trong vòng một milimét (rất chính xác))
-
by a by a millimeter (chỉ một milimét (chênh lệch rất nhỏ))
-
to the to the millimeter (đến từng milimét (cực kỳ chính xác))
Idioms
-
by a millimeter
chỉ chênh lệch một chút xíu, sát nút (ám chỉ sự khác biệt rất nhỏ, suýt soát)
"She won the race by a millimeter, everyone held their breath."
(Cô ấy thắng cuộc đua chỉ sát nút, mọi người đều nín thở.)
-
down to the last millimeter
đến từng milimét một, cực kỳ chính xác hoặc chi tiết
"The engineer designed the component down to the last millimeter."
(Kỹ sư đã thiết kế chi tiết đó đến từng milimét một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millimeter
nounMột đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của mét.
"The thickness of the glass is 2 millimeters."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter precisely measured the wood, ensuring it was exactly 5 millimeters thick. |
Người thợ mộc đo chính xác miếng gỗ, đảm bảo nó dày đúng 5 milimét. |
| Phủ định | The margin of error cannot exceed one millimeter in this experiment. |
Sai số không được vượt quá một milimét trong thí nghiệm này. |
| Nghi vấn | How many millimeters are there in a centimeter? |
Có bao nhiêu milimét trong một centimet? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine's millimeter precision is crucial for accurate measurements. |
Độ chính xác đến milimet của chiếc máy này là rất quan trọng để có các phép đo chính xác. |
| Phủ định | The ruler's millimeter markings aren't clear enough to read easily. |
Các vạch chia milimet trên thước kẻ không đủ rõ để đọc dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is the new microscope's millimeter scale accurate? |
Thang đo milimet của kính hiển vi mới có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millimeter".
