(Top Banner Ad)
millimeter
A2
noun A2 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

millimeter

UK: /ˈmɪlɪˌmiːtə(r)/ • US: /ˈmɪləˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

milimét ly
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length in the metric system, equal to one thousandth of a meter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thickness of the glass is 2 millimeters."

    "Độ dày của tấm kính là 2 milimét."

  • "The insect was only a few millimeters long."

    "Con côn trùng chỉ dài vài milimét."

  • "Please measure the distance to the nearest millimeter."

    "Vui lòng đo khoảng cách đến milimét gần nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millimeter milimét (đơn vị đo chiều dài, bằng một phần nghìn của mét)
Noun millimetre milimét (cách viết của Anh)
Adjective millimetric thuộc về milimét, có kích thước được đo bằng milimét
Compound Noun millimeter-wave sóng milimét (một loại sóng điện từ trong dải tần số cao)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
Greek
metron
French
millimètre
English
millimeter

Nguồn gốc của 'milli-' và '-meter'

Từ 'millimeter' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai yếu tố chính. Phần tiền tố 'milli-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mille', có nghĩa là 'một nghìn'. Phần hậu tố '-meter' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'metron', mang nghĩa 'đo lường'. Do đó, một 'millimeter' chính xác có nghĩa là 'một phần nghìn của mét', thể hiện một đơn vị đo lường chiều dài rất nhỏ và chính xác.

Usage Note

Millimeter được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày để đo các vật thể nhỏ và khoảng cách ngắn. Nó nhỏ hơn centimet và inch. Đôi khi nó được viết tắt là mm.

Prepositions

in to

‘in millimeters’ chỉ kích thước hoặc số lượng được đo bằng milimét (ví dụ: The rainfall was measured in millimeters). 'to millimeters' chỉ độ chính xác hoặc làm tròn đến milimét gần nhất (ví dụ: The measurement was accurate to millimeters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millimeter
  • tiny a tiny millimeter
    (một milimét bé xíu)
  • exact an exact millimeter
    (một milimét chính xác)
  • just a just a millimeter
    (chỉ một milimét)
  • a few a few millimeters
    (vài milimét)
Verb + millimeter
  • measure in measure in millimeters
    (đo bằng milimét)
  • cut by cut by a millimeter
    (cắt bớt một milimét)
  • reduce by reduce by a millimeter
    (giảm đi một milimét)
  • miss by miss by a millimeter
    (trượt chỉ một milimét)
Prepositional Phrase
  • within a within a millimeter
    (trong vòng một milimét (rất chính xác))
  • by a by a millimeter
    (chỉ một milimét (chênh lệch rất nhỏ))
  • to the to the millimeter
    (đến từng milimét (cực kỳ chính xác))

Idioms

  • by a millimeter

    chỉ chênh lệch một chút xíu, sát nút (ám chỉ sự khác biệt rất nhỏ, suýt soát)

    "She won the race by a millimeter, everyone held their breath."

    (Cô ấy thắng cuộc đua chỉ sát nút, mọi người đều nín thở.)

  • down to the last millimeter

    đến từng milimét một, cực kỳ chính xác hoặc chi tiết

    "The engineer designed the component down to the last millimeter."

    (Kỹ sư đã thiết kế chi tiết đó đến từng milimét một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millimeter

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của mét.

"The thickness of the glass is 2 millimeters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter precisely measured the wood, ensuring it was exactly 5 millimeters thick.
Người thợ mộc đo chính xác miếng gỗ, đảm bảo nó dày đúng 5 milimét.
Phủ định
The margin of error cannot exceed one millimeter in this experiment.
Sai số không được vượt quá một milimét trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
How many millimeters are there in a centimeter?
Có bao nhiêu milimét trong một centimet?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine's millimeter precision is crucial for accurate measurements.
Độ chính xác đến milimet của chiếc máy này là rất quan trọng để có các phép đo chính xác.
Phủ định
The ruler's millimeter markings aren't clear enough to read easily.
Các vạch chia milimet trên thước kẻ không đủ rõ để đọc dễ dàng.
Nghi vấn
Is the new microscope's millimeter scale accurate?
Thang đo milimet của kính hiển vi mới có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millimeter".

Hệ thống Mét và sự chuẩn hóa

Milimét là một đơn vị quan trọng trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), hay còn gọi là hệ mét, được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Việc áp dụng milimét giúp chuẩn hóa các phép đo lường, đặc biệt có ý nghĩa trong khoa học, kỹ thuật, sản xuất và thương mại quốc tế, giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo sự tương thích giữa các sản phẩm và nghiên cứu từ các quốc gia khác nhau.

Biểu tượng của sự chính xác cao

Trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, chế tạo, y tế hay thiết kế đồ họa, độ chính xác đến từng milimét là yếu tố then chốt. Sự sai lệch dù chỉ một milimét cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về chức năng, độ an toàn hoặc tính thẩm mỹ của sản phẩm. Vì vậy, 'milimét' thường được xem là biểu tượng của sự tỉ mỉ và yêu cầu độ chính xác cao.