METER
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fundamental unit of length in the metric system, equal to 100 centimeters or approximately 39.37 inches.
Vietnamese Meaning
Mét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 centimet hoặc xấp xỉ 39.37 inch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The height of the building is 50 meters."
"Chiều cao của tòa nhà là 50 mét."
-
"Please pay the parking meter."
"Vui lòng trả tiền cho đồng hồ đậu xe."
-
"The poem is written in trochaic meter."
"Bài thơ được viết theo nhịp trochee."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metric | hệ mét (hệ thống đo lường) |
| Noun | metrology | khoa học đo lường |
| Noun | diameter | đường kính |
| Noun | speedometer | đồng hồ đo tốc độ |
| Noun | thermometer | nhiệt kế |
| Adjective | metrical | thuộc về đo lường, nhịp điệu (thơ ca) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'meter', thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày khi nói về khoảng cách hoặc chiều dài.
Prepositions
'in meters' được sử dụng để chỉ số đo được thực hiện bằng đơn vị mét. Ví dụ: The room is 5 meters in length.
'per meter' được sử dụng để chỉ một tỷ lệ hoặc số lượng trên mỗi mét. Ví dụ: The price is $10 per meter.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electricity electricity meter (đồng hồ điện)
-
gas gas meter (đồng hồ gas)
-
water water meter (đồng hồ nước)
-
parking parking meter (cột tính phí đỗ xe)
-
taxi taxi meter (đồng hồ tính cước taxi)
-
read read a meter (đọc số công tơ/đồng hồ)
-
install install a meter (lắp đặt đồng hồ đo)
-
check check the meter (kiểm tra đồng hồ đo)
-
feed feed the meter (bỏ tiền vào cột tính phí đỗ xe)
Idioms
-
The meter's running.
Chi phí đang tăng lên (thời gian/dịch vụ đang được tính tiền).
"Hurry up! The taxi's waiting, and the meter's running."
(Nhanh lên! Xe taxi đang đợi, và đồng hồ tính cước đang chạy rồi đấy.)
-
On the meter
Được tính phí chính thức (thường là dịch vụ taxi).
"The driver said the ride would be on the meter."
(Tài xế nói chuyến đi sẽ được tính phí theo đồng hồ.)
-
Off the meter
Không được tính phí chính thức; làm chui/đen (thường là dịch vụ taxi hoặc công việc).
"The taxi driver offered to take us to the airport off the meter for a flat fee."
(Người lái taxi đề nghị đưa chúng tôi ra sân bay mà không tính theo đồng hồ với một mức giá cố định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
METER
NounMét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 centimet hoặc xấp xỉ 39.37 inch.
"The height of the building is 50 meters."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city uses smart meters to meter water consumption. |
Thành phố sử dụng đồng hồ thông minh để đo lượng nước tiêu thụ. |
| Phủ định | The technician doesn't meter the gas flow precisely. |
Người kỹ thuật không đo lưu lượng khí một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Does the device accurately meter the electrical usage? |
Thiết bị có đo chính xác mức sử dụng điện không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will meter the water usage, won't he? |
Anh ấy sẽ đo lượng nước sử dụng, phải không? |
| Phủ định | They don't meter the parking spaces here, do they? |
Họ không đo các chỗ đỗ xe ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | The meter isn't broken, is it? |
Cái đồng hồ đo không bị hỏng, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician was metering the electrical usage of the building yesterday. |
Hôm qua, người thợ điện đang đo lượng điện tiêu thụ của tòa nhà. |
| Phủ định | They weren't using a meter to measure the distance; they were estimating it. |
Họ đã không sử dụng thước đo để đo khoảng cách; họ đang ước tính nó. |
| Nghi vấn | Was the device metering the water flow correctly? |
Thiết bị có đang đo lưu lượng nước một cách chính xác không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician has been metering the building's energy usage for the past hour. |
Người thợ điện đã và đang đo mức sử dụng năng lượng của tòa nhà trong giờ qua. |
| Phủ định | The city hasn't been metering water consumption in residential areas. |
Thành phố đã không và hiện không đo lường mức tiêu thụ nước ở các khu dân cư. |
| Nghi vấn | Have they been metering the parking spaces downtown? |
Họ đã và đang đo thời gian đỗ xe ở các bãi đỗ xe trung tâm thành phố phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to meter the amount of water we used every month when I was a child. |
Bố tôi đã từng đo lượng nước chúng tôi sử dụng mỗi tháng khi tôi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to meter her words so carefully before the scandal. |
Cô ấy đã không cẩn trọng trong lời nói trước khi có vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Did they use to meter the gas usage at the factory before the automation? |
Trước khi tự động hóa, họ có đo lượng khí sử dụng tại nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "METER".
