(Top Banner Ad)
decipherable
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

decipherable

UK: /dɪˈsaɪfərəbəl/ • US: /dɪˈsaɪfərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giải mã được dễ giải mã có thể hiểu được sau khi giải mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being deciphered; understandable; legible.

Vietnamese Meaning

Có thể giải mã được; dễ hiểu; đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient text was barely decipherable due to the faded ink."

    "Văn bản cổ gần như không thể giải mã được do mực đã phai."

  • "His handwriting was barely decipherable."

    "Chữ viết tay của anh ấy hầu như không thể đọc được."

  • "The code was complex, but eventually decipherable."

    "Đoạn mã rất phức tạp, nhưng cuối cùng cũng có thể giải mã được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decipher Giải mã, đọc ra, tìm hiểu ý nghĩa của cái gì khó hiểu.
Noun decipherer Người giải mã.
Noun decipherment Sự giải mã, quá trình giải mã.
Adjective indecipherable Không thể giải mã được, không đọc được.
Adverb decipherably Một cách có thể giải mã được, dễ hiểu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṣifr
Medieval Latin
cifra
Old French
cifre
French
chiffre
French
déchiffrer
English
decipher
English
decipherable

Hành trình của con số bí ẩn

Từ 'decipherable' có nguồn gốc thú vị bắt đầu từ tiếng Ả Rập 'ṣifr', có nghĩa là 'số 0' hoặc 'trống rỗng'. Khái niệm về số 0 này du nhập vào châu Âu thông qua tiếng Latin trung cổ ('cifra'), rồi tiếng Pháp cổ ('cifre' và sau đó là 'chiffre') với nghĩa là 'con số' hoặc 'mã hóa'. Khi thêm tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'gỡ bỏ') vào 'chiffre', người Pháp tạo ra 'déchiffrer', tức là 'giải mã'. Cuối cùng, tiếng Anh mượn từ này thành 'decipher' và thêm hậu tố '-able' (có thể) để tạo ra 'decipherable', nghĩa là 'có thể giải mã được'.

Giải mã cấu trúc từ

Hiểu cấu trúc của 'decipherable' rất đơn giản. Nó được tạo thành từ động từ 'decipher' (giải mã) và hậu tố '-able' (có thể). 'Decipher' có nghĩa là tìm ra hoặc giải thích ý nghĩa của một thông điệp khó đọc hoặc khó hiểu. Còn '-able' có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'có thể làm được'. Vì vậy, 'decipherable' có nghĩa đen là 'có khả năng được giải mã' hoặc 'có thể hiểu được'.

Usage Note

Từ 'decipherable' thường được dùng để mô tả những thứ mà ban đầu có vẻ khó hiểu hoặc khó đọc, nhưng có thể được hiểu hoặc giải thích được bằng nỗ lực hoặc kiến thức nhất định. Nó nhấn mạnh khả năng giải mã chứ không chỉ đơn thuần là sự rõ ràng. Khác với 'understandable' (dễ hiểu) là một khái niệm rộng hơn, 'decipherable' ám chỉ một quá trình giải mã phức tạp hơn. So với 'legible' (dễ đọc) thường chỉ áp dụng cho văn bản viết tay hoặc in ấn, 'decipherable' có thể áp dụng cho nhiều loại thông tin khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + decipherable
  • make make something decipherable
    (làm cho cái gì đó có thể giải mã được)
  • remain remain decipherable
    (vẫn có thể giải mã được)
  • become become decipherable
    (trở nên có thể giải mã được)

Idioms

  • barely decipherable

    Gần như không thể đọc/hiểu được (thường dùng cho chữ viết hoặc tín hiệu mờ nhạt).

    "Her old journal was barely decipherable, with faded ink and cramped writing."

    (Cuốn nhật ký cũ của cô ấy gần như không thể đọc được, với mực mờ và chữ viết chật chội.)

  • easily decipherable

    Dễ dàng đọc/hiểu được.

    "The instructions were easily decipherable, even for a beginner."

    (Hướng dẫn rất dễ hiểu, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)

  • render something decipherable

    Làm cho cái gì đó có thể giải mã/hiểu được (bằng cách chỉnh sửa, làm rõ).

    "Advanced software can render damaged historical documents decipherable."

    (Phần mềm tiên tiến có thể làm cho các tài liệu lịch sử bị hư hại trở nên có thể đọc được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decipherable

Tính từ
Lật mặt

Có thể giải mã được; dễ hiểu; đọc được.

"The ancient text was barely decipherable due to the faded ink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the handwriting is neat, the message is decipherable.
Nếu chữ viết tay gọn gàng, thông điệp có thể giải mã được.
Phủ định
If the encryption is strong, the code isn't decipherable.
Nếu mã hóa mạnh, mã không thể giải mã được.
Nghi vấn
If the symbols are arranged logically, is the pattern decipherable?
Nếu các biểu tượng được sắp xếp một cách logic, thì mẫu có thể giải mã được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologist publishes his findings, the ancient script will have become decipherable thanks to advanced technology.
Vào thời điểm nhà khảo cổ học công bố những phát hiện của mình, chữ viết cổ sẽ trở nên có thể giải mã được nhờ công nghệ tiên tiến.
Phủ định
Even with the new software, the coded message won't have become decipherable by the end of the week.
Ngay cả với phần mềm mới, thông điệp được mã hóa sẽ không thể giải mã được vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the professor have considered the text decipherable after using the new algorithm?
Liệu giáo sư có xem xét văn bản là có thể giải mã được sau khi sử dụng thuật toán mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decipherable".

Giải mã những bí ẩn lịch sử

Khả năng 'giải mã' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc khám phá lịch sử và các nền văn minh cổ đại. Các nhà khảo cổ và nhà ngôn ngữ học đã dành hàng thế kỷ để giải mã các văn tự cổ như chữ tượng hình Ai Cập hay chữ Linear B của Hy Lạp. Ví dụ nổi bật là phiến đá Rosetta, chìa khóa giúp Jean-François Champollion giải mã chữ tượng hình Ai Cập vào thế kỷ 19, mở ra cánh cửa hiểu biết về một trong những nền văn minh vĩ đại nhất thế giới.

Mật mã trong chiến tranh và tình báo

Trong lịch sử, khả năng giải mã các thông điệp bí mật luôn là một lợi thế quân sự và tình báo. Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là việc giải mã máy Enigma của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ II bởi các nhà mật mã học Đồng minh, đặc biệt là Alan Turing và nhóm của ông tại Bletchley Park. Thành công này đã rút ngắn đáng kể cuộc chiến và cứu sống hàng triệu người. Ngày nay, việc giải mã vẫn là yếu tố then chốt trong an ninh mạng và tình báo quốc gia.