(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ decipherable
C1

decipherable

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có thể giải mã được dễ giải mã có thể hiểu được sau khi giải mã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decipherable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể giải mã được; dễ hiểu; đọc được.

Definition (English Meaning)

Capable of being deciphered; understandable; legible.

Ví dụ Thực tế với 'Decipherable'

  • "The ancient text was barely decipherable due to the faded ink."

    "Văn bản cổ gần như không thể giải mã được do mực đã phai."

  • "His handwriting was barely decipherable."

    "Chữ viết tay của anh ấy hầu như không thể đọc được."

  • "The code was complex, but eventually decipherable."

    "Đoạn mã rất phức tạp, nhưng cuối cùng cũng có thể giải mã được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Decipherable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: decipherable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

intelligible(dễ hiểu)
comprehensible(có thể hiểu được)
readable(dễ đọc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Decipherable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'decipherable' thường được dùng để mô tả những thứ mà ban đầu có vẻ khó hiểu hoặc khó đọc, nhưng có thể được hiểu hoặc giải thích được bằng nỗ lực hoặc kiến thức nhất định. Nó nhấn mạnh khả năng giải mã chứ không chỉ đơn thuần là sự rõ ràng. Khác với 'understandable' (dễ hiểu) là một khái niệm rộng hơn, 'decipherable' ám chỉ một quá trình giải mã phức tạp hơn. So với 'legible' (dễ đọc) thường chỉ áp dụng cho văn bản viết tay hoặc in ấn, 'decipherable' có thể áp dụng cho nhiều loại thông tin khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Decipherable'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the handwriting is neat, the message is decipherable.
Nếu chữ viết tay gọn gàng, thông điệp có thể giải mã được.
Phủ định
If the encryption is strong, the code isn't decipherable.
Nếu mã hóa mạnh, mã không thể giải mã được.
Nghi vấn
If the symbols are arranged logically, is the pattern decipherable?
Nếu các biểu tượng được sắp xếp một cách logic, thì mẫu có thể giải mã được không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologist publishes his findings, the ancient script will have become decipherable thanks to advanced technology.
Vào thời điểm nhà khảo cổ học công bố những phát hiện của mình, chữ viết cổ sẽ trở nên có thể giải mã được nhờ công nghệ tiên tiến.
Phủ định
Even with the new software, the coded message won't have become decipherable by the end of the week.
Ngay cả với phần mềm mới, thông điệp được mã hóa sẽ không thể giải mã được vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the professor have considered the text decipherable after using the new algorithm?
Liệu giáo sư có xem xét văn bản là có thể giải mã được sau khi sử dụng thuật toán mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)