(Top Banner Ad)
indecipherable
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn bản học

indecipherable

UK: /ˌɪndɪˈsaɪfərəbəl/ • US: /ˌɪndɪˈsaɪfərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải mã không thể đọc được khó hiểu một cách tuyệt đối bất khả giải mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be read or understood.

Vietnamese Meaning

Không thể đọc được hoặc không thể hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient manuscript was completely indecipherable."

    "Bản thảo cổ xưa hoàn toàn không thể giải mã được."

  • "His handwriting is almost indecipherable."

    "Chữ viết tay của anh ấy gần như không thể đọc được."

  • "The message was written in an indecipherable code."

    "Thông điệp được viết bằng một mật mã không thể giải mã được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decipher giải mã, đọc hiểu (chữ viết khó, mật mã)
Adjective decipherable có thể giải mã, có thể đọc được
Noun decipherment sự giải mã, hành động giải mã
Adverb indecipherably một cách không thể giải mã được
Noun indecipherability tính không thể giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
sifr
Medieval Latin
cifra
Old French
cifre
Latin
in-
Latin
de-
Latin
-abilis
English
decipher
English
indecipherable

Từ 'Số Không' Đến 'Không Thể Giải Mã'

Từ 'indecipherable' có nguồn gốc thú vị, bắt đầu từ từ 'sifr' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'số không'. Khi du nhập vào tiếng Latinh thời Trung cổ thành 'cifra', nó không chỉ có nghĩa là số không mà còn là các con số nói chung, và dần dần phát triển ý nghĩa 'mật mã' hay 'chữ viết bí mật'. Đến tiếng Anh, 'cipher' mang nghĩa 'mã hóa'. Động từ 'decipher' (giải mã) được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, làm ngược lại) và 'cipher'. Cuối cùng, với tiền tố 'in-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), 'indecipherable' ra đời, mang ý nghĩa 'không thể giải mã' hoặc 'không thể đọc được'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các văn bản, chữ viết, hoặc ngôn ngữ mà quá khó hoặc không thể giải mã, hiểu được ý nghĩa của chúng. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn tuyệt đối trong việc tiếp cận ý nghĩa. Khác với 'unreadable' (khó đọc, có thể do chữ viết xấu) hoặc 'unintelligible' (khó hiểu, có thể do diễn đạt kém), 'indecipherable' ám chỉ sự thiếu thông tin hoặc mật mã hóa khiến việc giải mã trở nên bất khả thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indecipherable
  • completely completely indecipherable
    (hoàn toàn không thể giải mã/đọc được)
  • virtually virtually indecipherable
    (gần như không thể giải mã/đọc được)
  • utterly utterly indecipherable
    (hoàn toàn không thể giải mã/đọc được (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
Noun + indecipherable
  • handwriting indecipherable handwriting
    (chữ viết tay không thể đọc được)
  • script indecipherable script
    (bản thảo/chữ viết không thể giải mã)
  • code indecipherable code
    (mật mã không thể giải mã)
Verb + indecipherable
  • become become indecipherable
    (trở nên không thể giải mã/đọc được)
  • remain remain indecipherable
    (vẫn không thể giải mã/đọc được)
  • find (something) find something indecipherable
    (thấy/nhận thấy cái gì đó không thể giải mã được)

Idioms

  • indecipherable scrawl/scribble

    Chữ viết nguệch ngoạc khó đọc

    "The doctor's notes were an indecipherable scrawl, making it hard for the pharmacist to understand."

    (Những ghi chú của bác sĩ là một mớ chữ viết nguệch ngoạc không thể đọc được, khiến dược sĩ khó mà hiểu.)

  • remain indecipherable

    Vẫn không thể giải mã được, vẫn là bí ẩn

    "Despite years of dedicated research, the ancient script of Linear A remains indecipherable."

    (Mặc dù đã nghiên cứu nhiều năm, chữ viết cổ Linear A vẫn không thể giải mã được.)

  • render something indecipherable

    Làm cho cái gì đó trở nên không thể giải mã/đọc được

    "The spilled coffee had rendered the report completely indecipherable."

    (Cà phê đổ ra đã làm cho bản báo cáo hoàn toàn không thể đọc được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecipherable

Adjective
Lật mặt

Không thể đọc được hoặc không thể hiểu được.

"The ancient manuscript was completely indecipherable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the ancient script was indecipherable, the historian continued to study it diligently.
Mặc dù chữ viết cổ không thể giải mã được, nhà sử học vẫn tiếp tục nghiên cứu nó một cách siêng năng.
Phủ định
Unless we find the key to the code, the message will remain indecipherable.
Trừ khi chúng ta tìm thấy chìa khóa của mật mã, thông điệp sẽ vẫn không thể giải mã được.
Nghi vấn
Even though the symbols are indecipherable to you, can a specialist decipher them?
Ngay cả khi các biểu tượng không thể giải mã được đối với bạn, liệu một chuyên gia có thể giải mã chúng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the handwriting is indecipherable, the professor ignores the essay.
Nếu chữ viết tay không thể đọc được, giáo sư sẽ bỏ qua bài luận.
Phủ định
When the ancient text is indecipherable, researchers do not reach a consensus on its meaning.
Khi văn bản cổ không thể giải mã được, các nhà nghiên cứu không đạt được sự đồng thuận về ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
If the code is indecipherable, does the system return an error message?
Nếu mã không thể giải mã được, hệ thống có trả về thông báo lỗi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient script used to be indecipherable, but now scholars have made progress.
Chữ viết cổ từng không thể giải mã được, nhưng giờ các học giả đã có tiến bộ.
Phủ định
People didn't use to think the symbols were indecipherable, believing they held a simple code.
Mọi người đã không từng nghĩ rằng các biểu tượng là không thể giải mã, tin rằng chúng chứa một mã đơn giản.
Nghi vấn
Did the experts use to consider the message indecipherable before the new software was developed?
Các chuyên gia đã từng coi thông điệp là không thể giải mã trước khi phần mềm mới được phát triển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecipherable".

Chữ viết tay của bác sĩ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một định kiến hài hước rằng chữ viết tay của các bác sĩ thường rất khó đọc, đến mức 'indecipherable'. Điều này thường được thể hiện qua các câu chuyện cười hoặc tình huống dở khóc dở cười khi dược sĩ hoặc bệnh nhân cố gắng giải mã các đơn thuốc hoặc ghi chú y tế. Đây là một định kiến phổ biến, nhưng ngày nay, với sự phát triển của hồ sơ y tế điện tử, tình trạng này đang dần được cải thiện.

Những bí ẩn chưa được giải mã

Lịch sử loài người đầy rẫy những bí ẩn 'indecipherable' đã kích thích trí tò mò của chúng ta. Ví dụ, cuốn sách Voynich Manuscript, một bản thảo cổ với chữ viết và hình minh họa kỳ lạ, đã thách thức các nhà mật mã học và ngôn ngữ học trong nhiều thế kỷ mà vẫn chưa được giải mã. Hoặc như chữ viết Linear A từ nền văn minh Minoan, một dạng chữ viết cổ đại mà ý nghĩa vẫn còn là một ẩn số lớn đối với các nhà khoa học.