(Top Banner Ad)
decline in ethics
C1
Danh từ (trong cụm 'decline in ethics') C1 Đạo đức học, Xã hội học, Kinh doanh

decline in ethics

UK: /dɪˈklaɪn/ /ɪn/ /ˈeθɪks/ • US: /dɪˈklaɪn/ /ɪn/ /ˈɛθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm đạo đức đạo đức xuống cấp sự xói mòn các giá trị đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deterioration or weakening of moral principles and values.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc suy yếu của các nguyên tắc và giá trị đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a sharp decline in ethics after the new management took over."

    "Công ty đã trải qua sự suy giảm đạo đức nghiêm trọng sau khi ban quản lý mới tiếp quản."

  • "There is a noticeable decline in ethics in modern politics."

    "Có một sự suy giảm đáng chú ý về đạo đức trong chính trị hiện đại."

  • "The report highlighted the decline in ethics within the financial industry."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự suy giảm đạo đức trong ngành tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decline
Verb decline
Noun ethics
Noun ethic
Adjective ethical
Adjective unethical
Adverb ethically

Synonyms

erosion of ethics (sự xói mòn đạo đức)deterioration of morals (sự suy thoái đạo đức)

Antonyms

improvement in ethics (sự cải thiện đạo đức)rise in ethics (sự gia tăng đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare ('to bend away, turn aside')
Old French
decliner ('to decline, turn down')
Middle English
decline ('to turn aside, decay')
Greek
ēthikos ('of or for morals, moral')
Latin
ethica ('moral philosophy')
Late Middle English
ethics

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'lệch đi'. Hãy tưởng tượng mặt trời 'lệch' khỏi đường đi của nó vào cuối ngày. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự suy yếu, suy tàn hoặc giảm sút về số lượng, chất lượng, giống như một thứ gì đó đang đi xuống dốc.

Nguồn gốc của 'Ethics'

Từ 'ethics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ethos', có nghĩa là 'tính cách, phong tục, tập quán'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng đạo đức không chỉ là các quy tắc, mà còn là việc xây dựng một tính cách tốt đẹp. Ngày nay, 'ethics' là một nhánh của triết học nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức đúng và sai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng đạo đức xuống cấp trong một xã hội, tổ chức, hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự mất mát các tiêu chuẩn đạo đức và sự gia tăng các hành vi phi đạo đức. Cần phân biệt với 'moral decline' (suy đồi đạo đức) có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả các giá trị văn hóa và xã hội khác.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự suy giảm đạo đức diễn ra. Ví dụ: 'decline in ethics in business' (suy giảm đạo đức trong kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decline in ethics
  • sharp decline in ethics
    (sự suy thoái đạo đức nghiêm trọng/nhanh chóng)
  • gradual decline in ethics
    (sự suy thoái đạo đức từ từ)
  • widespread decline in ethics
    (sự suy thoái đạo đức trên diện rộng)
  • alarming decline in ethics
    (sự suy thoái đạo đức đáng báo động)
Verb + decline in ethics
  • cause a decline in ethics
    (gây ra sự suy thoái đạo đức)
  • observe a decline in ethics
    (quan sát thấy sự suy thoái đạo đức)
  • prevent a decline in ethics
    (ngăn chặn sự suy thoái đạo đức)
  • lament the decline in ethics
    (than phiền về sự suy thoái đạo đức)
Noun + of + decline in ethics
  • a symptom of the decline in ethics
    (một triệu chứng của sự suy thoái đạo đức)
  • a period of decline in ethics
    (một thời kỳ suy thoái đạo đức)
  • the root cause of the decline in ethics
    (nguyên nhân sâu xa của sự suy thoái đạo đức)

Idioms

  • the slippery slope

    Con dốc trơn trượt (ám chỉ một hành động nhỏ, sai trái ban đầu có thể dẫn đến một chuỗi hậu quả tồi tệ hơn nhiều, thường là sự suy thoái đạo đức không thể kiểm soát).

    "Some argue that allowing minor forms of cheating is a slippery slope that leads to a general decline in academic ethics."

    (Một số người cho rằng việc cho phép các hình thức gian lận nhỏ là một con dốc trơn trượt dẫn đến sự suy thoái chung về đạo đức học đường.)

  • a race to the bottom

    Cuộc đua xuống đáy (chỉ một tình huống cạnh tranh mà các bên liên tục hạ thấp tiêu chuẩn, đặc biệt là tiêu chuẩn đạo đức, để giành lợi thế).

    "The constant demand for cheaper products has created a race to the bottom, causing a decline in ethics regarding labor rights."

    (Nhu cầu liên tục về sản phẩm rẻ hơn đã tạo ra một cuộc đua xuống đáy, gây ra sự suy thoái đạo đức liên quan đến quyền của người lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline in ethics

Danh từ (trong cụm 'decline in ethics')
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc suy yếu của các nguyên tắc và giá trị đạo đức.

"The company experienced a sharp decline in ethics after the new management took over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO said that the company had experienced a significant decline in ethics over the past year.
Giám đốc điều hành nói rằng công ty đã trải qua một sự suy giảm đáng kể về đạo đức trong năm vừa qua.
Phủ định
The investigator reported that they did not believe there was a decline in ethical behavior within the department.
Nhà điều tra báo cáo rằng họ không tin rằng có sự suy giảm về hành vi đạo đức trong bộ phận.
Nghi vấn
The journalist asked whether the government had noticed the decline in ethics among public officials.
Nhà báo hỏi liệu chính phủ có nhận thấy sự suy giảm về đạo đức trong giới quan chức hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline in ethics".

Vấn đề Đạo đức Doanh nghiệp và các Vụ bê bối

Trong văn hóa phương Tây, các vụ bê bối lớn của các tập đoàn (như Enron năm 2001 hay vụ gian lận khí thải của Volkswagen năm 2015) thường xuyên làm dấy lên các cuộc tranh luận công khai về sự suy thoái đạo đức trong kinh doanh. Những sự kiện này đã dẫn đến việc thắt chặt luật lệ và tăng cường sự chú trọng vào 'trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (corporate social responsibility).

Kỷ nguyên 'Hậu sự thật' (Post-truth Era)

Thuật ngữ 'post-truth' mô tả một môi trường xã hội nơi sự thật khách quan ít ảnh hưởng đến dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm tính và niềm tin cá nhân. Nhiều nhà phân tích coi đây là một biểu hiện của sự suy thoái đạo đức trong chính trị và truyền thông, khi sự trung thực không còn được coi là giá trị cốt lõi.