declining poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | suy giảm, sụt giảm; từ chối |
| Noun | decline | sự suy giảm, sự sụt giảm |
| Noun | poverty | sự nghèo đói, cảnh nghèo túng |
| Adjective | poor | nghèo, tồi tàn |
| Verb | impoverish | bần cùng hóa, làm cho nghèo đi |
| Adjective | impoverished | rất nghèo, bị bần cùng hóa |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly declining poverty (tình trạng nghèo đói giảm nhanh chóng)
-
steadily declining poverty (tình trạng nghèo đói giảm đều đặn)
-
significantly declining poverty (tình trạng nghèo đói giảm đáng kể)
-
witness declining poverty (chứng kiến sự suy giảm nghèo đói)
-
contribute to declining poverty (góp phần vào việc giảm nghèo)
-
accelerate declining poverty (thúc đẩy quá trình giảm nghèo nhanh hơn)
Idioms
-
A rising tide lifts all boats
Thủy triều lên thì thuyền nào cũng lên. (Thành ngữ này có nghĩa là khi nền kinh tế phát triển, tất cả mọi người, kể cả người nghèo, đều được hưởng lợi.)
"The government focused on economic growth, believing that a rising tide lifts all boats and would lead to declining poverty."
(Chính phủ tập trung vào tăng trưởng kinh tế, tin rằng khi kinh tế đi lên thì ai cũng được hưởng lợi và điều đó sẽ dẫn đến giảm nghèo.)
-
To lift someone out of poverty
Giúp ai đó thoát nghèo.
"Access to education is a powerful tool to lift people out of poverty."
(Việc tiếp cận giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để giúp người dân thoát nghèo.)
-
The war on poverty
Cuộc chiến chống đói nghèo. (Một chiến dịch hoặc nỗ lực lớn của chính phủ hoặc các tổ chức để giảm nghèo).
"The president announced a new 'war on poverty', with policies aimed at creating jobs and supporting low-income families."
(Tổng thống đã công bố một 'cuộc chiến chống đói nghèo' mới, với các chính sách nhằm tạo việc làm và hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declining poverty
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declining poverty".
