(Top Banner Ad)
declining poverty
Kinh tế học, Xã hội học

declining poverty

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline suy giảm, sụt giảm; từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự sụt giảm
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Adjective poor nghèo, tồi tàn
Verb impoverish bần cùng hóa, làm cho nghèo đi
Adjective impoverished rất nghèo, bị bần cùng hóa

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare ('to bend down') + paupertas ('poverty')
Old French
decliner + poverte
Middle English / Modern English
decline + poverty

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' (suy giảm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'cúi xuống' hoặc 'nghiêng đi'. Hình ảnh này gợi tả một thứ gì đó đang đi xuống hoặc yếu đi, giống như một con dốc. Khi nói 'declining poverty', chúng ta đang hình dung cảnh đói nghèo đang 'dốc xuống' hoặc giảm đi.

Nguồn gốc của 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) đến từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo' hoặc 'tạo ra ít'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ những người nông dân có mảnh đất không màu mỡ, không sản xuất được nhiều. Vì vậy, 'poverty' mang ý nghĩa cốt lõi là sự thiếu thốn, không đủ nguồn lực để tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + declining poverty
  • rapidly declining poverty
    (tình trạng nghèo đói giảm nhanh chóng)
  • steadily declining poverty
    (tình trạng nghèo đói giảm đều đặn)
  • significantly declining poverty
    (tình trạng nghèo đói giảm đáng kể)
Verb + ... declining poverty
  • witness declining poverty
    (chứng kiến sự suy giảm nghèo đói)
  • contribute to declining poverty
    (góp phần vào việc giảm nghèo)
  • accelerate declining poverty
    (thúc đẩy quá trình giảm nghèo nhanh hơn)

Idioms

  • A rising tide lifts all boats

    Thủy triều lên thì thuyền nào cũng lên. (Thành ngữ này có nghĩa là khi nền kinh tế phát triển, tất cả mọi người, kể cả người nghèo, đều được hưởng lợi.)

    "The government focused on economic growth, believing that a rising tide lifts all boats and would lead to declining poverty."

    (Chính phủ tập trung vào tăng trưởng kinh tế, tin rằng khi kinh tế đi lên thì ai cũng được hưởng lợi và điều đó sẽ dẫn đến giảm nghèo.)

  • To lift someone out of poverty

    Giúp ai đó thoát nghèo.

    "Access to education is a powerful tool to lift people out of poverty."

    (Việc tiếp cận giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để giúp người dân thoát nghèo.)

  • The war on poverty

    Cuộc chiến chống đói nghèo. (Một chiến dịch hoặc nỗ lực lớn của chính phủ hoặc các tổ chức để giảm nghèo).

    "The president announced a new 'war on poverty', with policies aimed at creating jobs and supporting low-income families."

    (Tổng thống đã công bố một 'cuộc chiến chống đói nghèo' mới, với các chính sách nhằm tạo việc làm và hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declining poverty

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declining poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Việc giảm nghèo là một mục tiêu toàn cầu. Năm 2015, Liên Hợp Quốc đã đề ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để thay thế cho Các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs). Mục tiêu số 1 là 'Chấm dứt mọi hình thức nghèo đói ở mọi nơi'. Việc theo dõi 'declining poverty' là một phần quan trọng để đo lường tiến độ đạt được mục tiêu này trên toàn thế giới.

Ngưỡng Nghèo đói (The Poverty Line)

Để đo lường sự suy giảm nghèo đói, các quốc gia và tổ chức quốc tế sử dụng 'ngưỡng nghèo đói'. Đây là mức thu nhập tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Ngân hàng Thế giới (World Bank) định nghĩa 'nghèo cùng cực' là sống với mức thu nhập dưới 2.15 đô la Mỹ mỗi ngày. Khi số người sống dưới ngưỡng này giảm, chúng ta nói rằng đó là 'declining poverty'.