(Top Banner Ad)
decliningly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

decliningly

UK: /dɪˈklaɪnɪŋli/ • US: /dɪˈklaɪnɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách suy giảm có xu hướng giảm theo chiều hướng suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a declining manner; in a way that is decreasing or weakening.

Vietnamese Meaning

Một cách suy giảm; theo cách đang giảm sút hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were decliningly reported each quarter."

    "Lợi nhuận của công ty được báo cáo là đang suy giảm theo từng quý."

  • "Sales are behaving decliningly."

    "Doanh số đang có xu hướng giảm."

  • "His health was decliningly affected by the disease."

    "Sức khỏe của anh ấy bị ảnh hưởng một cách suy giảm bởi căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline Suy giảm, giảm xuống; Từ chối
Noun decline Sự suy giảm, sự sụt giảm; Sự từ chối
Adjective declining Đang suy giảm, đang xuống dốc
Noun declination Sự nghiêng, sự lệch; Sự từ chối (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclīnāre
Old French
décliner
Middle English
decline
English
decliningly

Nguồn Gốc 'Nghiêng Xuống'

Từ 'decliningly' được xây dựng từ động từ 'decline' và hậu tố trạng từ '-ly'. Gốc La-tinh của nó, *dēclīnāre*, kết hợp tiền tố *dē-* (nghĩa là 'xuống', 'xa khỏi') và động từ *clīnāre* (nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'dựa vào'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của gốc từ là 'nghiêng xuống' hoặc 'quay đi', sau này phát triển thành ý nghĩa 'suy giảm' hoặc 'từ chối' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'decliningly' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi tiêu cực, một sự suy giảm dần dần về số lượng, chất lượng hoặc tầm quan trọng. Nó nhấn mạnh quá trình suy yếu hoặc giảm sút đang diễn ra. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Performance/Observation
  • perform perform decliningly
    (thực hiện/hoạt động ngày càng kém)
  • appear appear decliningly attractive
    (trông có vẻ ngày càng kém hấp dẫn)
  • contribute contribute decliningly
    (đóng góp ngày càng ít đi (một cách giảm dần))
Adjectives/Comparative Phrases
  • rewarding decliningly rewarding
    (ít mang lại lợi ích/thành quả hơn theo thời gian)
  • relevant be decliningly relevant
    (ngày càng ít liên quan/ít quan trọng)

Idioms

  • Be decliningly effective

    Ngày càng mất đi tính hiệu quả

    "The medicine proved to be decliningly effective as the patient developed tolerance."

    (Thuốc được chứng minh là ngày càng giảm hiệu quả khi bệnh nhân bắt đầu quen thuốc.)

  • View the situation decliningly

    Nhìn nhận tình hình theo hướng ngày càng xấu đi/tiêu cực hơn

    "Investors began to view the situation decliningly after the second quarter report."

    (Các nhà đầu tư bắt đầu nhìn nhận tình hình theo hướng tiêu cực hơn sau báo cáo quý thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decliningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách suy giảm; theo cách đang giảm sút hoặc suy yếu.

"The company's profits were decliningly reported each quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decliningly".

Kinh Tế và Suy Thoái

Trong lĩnh vực tài chính, 'decliningly' là một từ quan trọng để mô tả tốc độ và xu hướng sụt giảm của các chỉ số thị trường (market indicators) hoặc lợi nhuận. Sự giảm sút 'decliningly' liên tục là dấu hiệu cảnh báo cho một chu kỳ suy thoái kinh tế (recession) hoặc sự mất khả năng cạnh tranh của một ngành công nghiệp.

Dân Số và Lực Lượng Lao Động

Tại nhiều quốc gia có dân số già hóa (như Nhật Bản và một số nước châu Âu), 'decliningly' thường được sử dụng để mô tả số lượng người trẻ tham gia lực lượng lao động, gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và đòi hỏi các chính sách khuyến khích sinh sản mới.