(Top Banner Ad)
decreasingly
C1
Adverb C1 General

decreasingly

UK: /ˌdiːˈkriːsɪŋli/ • US: /ˌdiːˈkriːsɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng ít ít dần giảm dần càng ngày càng ít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a decreasing extent; less and less.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ giảm dần; ngày càng ít đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found himself increasingly isolated and decreasingly relevant."

    "Anh ta thấy mình ngày càng bị cô lập và giảm dần tầm quan trọng."

  • "Support for the government is decreasingly strong."

    "Sự ủng hộ dành cho chính phủ đang ngày càng suy yếu."

  • "The company's profits are decreasingly impressive."

    "Lợi nhuận của công ty ngày càng kém ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease Giảm bớt, làm giảm (về số lượng, mức độ)
Noun decrease Sự giảm sút, mức độ giảm
Adjective decreasing Đang giảm, có xu hướng giảm
Adverb (Antonym) increasingly Ngày càng tăng, ngày càng nhiều hơn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down, away) + crescere (to grow)
Old French
decroistre (to diminish)
English (15th C)
decrease (Verb)
English (18th C+)
decreasingly (Adverb)

Lịch sử 'Giảm Dần'

Từ 'decreasingly' là trạng từ được hình thành từ động từ 'decrease' (giảm). Gốc từ của 'decrease' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là xuống, ngược lại) và động từ 'crescere' (nghĩa là phát triển, lớn lên). Do đó, 'decrease' mang nghĩa đen là “ngược lại với phát triển” hay “phát triển đi xuống”. Trạng từ 'decreasingly' xuất hiện sau này để nhấn mạnh quá trình thay đổi đang diễn ra theo xu hướng giảm liên tục.

Usage Note

Diễn tả sự giảm bớt về số lượng, mức độ, hoặc tần suất theo thời gian. Thường được sử dụng để mô tả một xu hướng hoặc quá trình đang suy giảm. Khác với 'less', 'decreasingly' nhấn mạnh vào quá trình giảm dần hơn là kết quả cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • important decreasingly important
    (Ngày càng ít quan trọng)
  • common decreasingly common
    (Ngày càng ít phổ biến)
  • relevant decreasingly relevant
    (Ngày càng ít phù hợp/liên quan)
  • satisfied decreasingly satisfied
    (Mức độ hài lòng đang giảm dần)
Verb + Adverb
  • rely rely decreasingly on
    (Ngày càng ít phụ thuộc vào)
  • find find it decreasingly difficult
    (Thấy nó ngày càng ít khó khăn hơn)
  • value value decreasingly
    (Ngày càng ít coi trọng)

Idioms

  • Be decreasingly viable

    Ngày càng kém khả thi (để tồn tại hoặc hoạt động)

    "The newspaper industry has become decreasingly viable in the digital age."

    (Ngành công nghiệp báo chí ngày càng kém khả thi trong kỷ nguyên số.)

  • Occur decreasingly often

    Xảy ra với tần suất ngày càng giảm

    "We see handwritten letters occurring decreasingly often in the mail now."

    (Hiện nay chúng ta thấy thư viết tay ngày càng ít xuất hiện trong thư tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreasingly

Adverb
Lật mặt

Ở mức độ giảm dần; ngày càng ít đi.

"He found himself increasingly isolated and decreasingly relevant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would be increasingly wealthy now.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ tôi đã ngày càng giàu có hơn.
Phủ định
If she hadn't ignored the doctor's advice, she wouldn't be decreasingly healthy these days.
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, thì sức khỏe của cô ấy đã không ngày càng suy giảm trong những ngày này.
Nghi vấn
If they had practiced more, would their chances of winning be decreasingly slim now?
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, thì cơ hội chiến thắng của họ có còn ngày càng ít đi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has become decreasingly profitable this quarter.
Công ty đã trở nên ít sinh lời hơn trong quý này.
Phủ định
The number of students has not been decreasingly interested in science.
Số lượng sinh viên không hề giảm sự quan tâm đến khoa học.
Nghi vấn
Has the popularity of that singer decreasingly appealed to teenagers?
Liệu sự nổi tiếng của ca sĩ đó có ngày càng ít thu hút thanh thiếu niên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreasingly".

Tư duy Phân tích Xu hướng

Trong văn hóa kinh doanh và khoa học phương Tây, từ 'decreasingly' là một từ khóa quan trọng khi phân tích dữ liệu và xu hướng. Nó thể hiện tầm quan trọng của việc định lượng sự thay đổi theo thời gian. Việc sử dụng chính xác các từ chỉ xu hướng (như 'increasingly' hoặc 'decreasingly') giúp các nhà phân tích đưa ra kết luận sắc bén hơn về hiệu suất, thị trường, hoặc hành vi xã hội.

Thời gian Chú ý trong Kỷ nguyên Số

'Decreasingly' thường được sử dụng để mô tả sự giảm sút trong các khái niệm xã hội như “thời gian chú ý” (attention span). Các nhà nghiên cứu và truyền thông thường bàn luận về việc mọi người ngày càng khó duy trì sự tập trung ('decreasingly focused') do tốc độ nhanh của mạng xã hội và nội dung số.