diminishingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a diminishing manner; decreasingly; to a gradually lessening degree.
Vietnamese Meaning
Một cách giảm dần; ngày càng ít đi; đến một mức độ giảm dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of students attending the lecture diminished diminishingly each week."
"Số lượng sinh viên tham dự bài giảng giảm dần qua từng tuần."
-
"Support for the policy diminished diminishingly over time."
"Sự ủng hộ cho chính sách này giảm dần theo thời gian."
-
"The effect of the drug diminished diminishingly after several hours."
"Hiệu quả của thuốc giảm dần sau vài giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | diminish | Làm giảm đi, làm bớt đi; suy giảm, yếu đi |
| Adjective | diminished | Đã bị giảm bớt, bị suy yếu |
| Adjective | diminishing | Đang giảm đi, ngày càng ít đi |
| Noun | diminution | Sự giảm bớt, sự suy giảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'diminishingly' diễn tả sự thay đổi về số lượng, kích thước, tầm quan trọng, hoặc mức độ một cách dần dần và liên tục theo hướng giảm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh quá trình suy giảm diễn ra từ từ thay vì đột ngột. So với các trạng từ như 'slightly' (hơi, một chút), 'diminishingly' thể hiện sự suy giảm rõ rệt và có tính chất liên tục hơn. So với 'rapidly' (nhanh chóng) hay 'suddenly' (đột ngột), 'diminishingly' hoàn toàn trái ngược, nhấn mạnh sự chậm rãi của quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective diminishingly effective (ngày càng kém hiệu quả)
-
important diminishingly important (ngày càng kém quan trọng)
-
rare diminishingly rare (ngày càng hiếm)
-
become become diminishingly (trở nên ngày càng giảm đi)
-
seem seem diminishingly (có vẻ ngày càng giảm đi)
-
appear appear diminishingly (xuất hiện/hiện ra ngày càng ít đi)
Idioms
-
become diminishingly effective
trở nên ngày càng kém hiệu quả
"Their old marketing strategies have become diminishingly effective in the digital age."
(Các chiến lược tiếp thị cũ của họ đã trở nên ngày càng kém hiệu quả trong kỷ nguyên số.)
-
with diminishingly few options
với ngày càng ít lựa chọn
"As the situation worsened, they were left with diminishingly few options."
(Khi tình hình trở nên tồi tệ hơn, họ chỉ còn lại ngày càng ít lựa chọn.)
-
at a diminishingly slow pace
với tốc độ ngày càng chậm lại
"The project progressed at a diminishingly slow pace due to budget cuts."
(Dự án tiến triển với tốc độ ngày càng chậm lại do bị cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diminishingly
adverbMột cách giảm dần; ngày càng ít đi; đến một mức độ giảm dần.
"The number of students attending the lecture diminished diminishingly each week."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, her chances of winning were diminishingly small as the competition progressed. |
Than ôi, cơ hội chiến thắng của cô ấy ngày càng nhỏ khi cuộc thi tiếp diễn. |
| Phủ định | Unfortunately, the team's morale was not diminishingly affected by the loss; they remained positive. |
Thật không may, tinh thần của đội không hề bị ảnh hưởng nhỏ bởi thất bại; họ vẫn tích cực. |
| Nghi vấn | Oh dear, was the impact of the new policy diminishingly felt across all departments? |
Ôi trời, liệu tác động của chính sách mới có được cảm nhận một cách nhỏ bé trên tất cả các phòng ban không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything is diminishingly important compared to their safety. |
Mọi thứ đều trở nên kém quan trọng hơn so với sự an toàn của họ. |
| Phủ định | Nothing is diminishingly affected by his decision. |
Không điều gì bị ảnh hưởng một cách giảm dần bởi quyết định của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is anything diminishingly affected by our actions? |
Có điều gì bị ảnh hưởng một cách giảm dần bởi hành động của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminishingly".
