(Top Banner Ad)
diminishingly
C1
adverb C1 Tổng quát

diminishingly

UK: /dɪˈmɪnɪʃɪŋli/ • US: /dɪˈmɪnɪʃɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần ngày càng ít đi một cách từ từ giảm bớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a diminishing manner; decreasingly; to a gradually lessening degree.

Vietnamese Meaning

Một cách giảm dần; ngày càng ít đi; đến một mức độ giảm dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of students attending the lecture diminished diminishingly each week."

    "Số lượng sinh viên tham dự bài giảng giảm dần qua từng tuần."

  • "Support for the policy diminished diminishingly over time."

    "Sự ủng hộ cho chính sách này giảm dần theo thời gian."

  • "The effect of the drug diminished diminishingly after several hours."

    "Hiệu quả của thuốc giảm dần sau vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diminish Làm giảm đi, làm bớt đi; suy giảm, yếu đi
Adjective diminished Đã bị giảm bớt, bị suy yếu
Adjective diminishing Đang giảm đi, ngày càng ít đi
Noun diminution Sự giảm bớt, sự suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīminuō
Old French
diminuer
English (Middle English)
diminish
English (Present Participle)
diminishing
English (Adverb)
diminishingly

Nguồn gốc 'giảm dần'

Từ 'diminishingly' bắt nguồn từ động từ Latin 'dīminuō' có nghĩa là 'làm nhỏ đi, giảm bớt'. Qua tiếng Pháp cổ 'diminuer', nó du nhập vào tiếng Anh thành 'diminish' vào cuối thời kỳ Trung cổ. 'Diminishingly' là dạng trạng từ, thêm hậu tố '-ly' vào 'diminishing' (phân từ hiện tại của 'diminish'), mang ý nghĩa 'một cách giảm dần, ngày càng ít đi'.

Usage Note

Trạng từ 'diminishingly' diễn tả sự thay đổi về số lượng, kích thước, tầm quan trọng, hoặc mức độ một cách dần dần và liên tục theo hướng giảm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh quá trình suy giảm diễn ra từ từ thay vì đột ngột. So với các trạng từ như 'slightly' (hơi, một chút), 'diminishingly' thể hiện sự suy giảm rõ rệt và có tính chất liên tục hơn. So với 'rapidly' (nhanh chóng) hay 'suddenly' (đột ngột), 'diminishingly' hoàn toàn trái ngược, nhấn mạnh sự chậm rãi của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • effective diminishingly effective
    (ngày càng kém hiệu quả)
  • important diminishingly important
    (ngày càng kém quan trọng)
  • rare diminishingly rare
    (ngày càng hiếm)
Verb + Adverb
  • become become diminishingly
    (trở nên ngày càng giảm đi)
  • seem seem diminishingly
    (có vẻ ngày càng giảm đi)
  • appear appear diminishingly
    (xuất hiện/hiện ra ngày càng ít đi)

Idioms

  • become diminishingly effective

    trở nên ngày càng kém hiệu quả

    "Their old marketing strategies have become diminishingly effective in the digital age."

    (Các chiến lược tiếp thị cũ của họ đã trở nên ngày càng kém hiệu quả trong kỷ nguyên số.)

  • with diminishingly few options

    với ngày càng ít lựa chọn

    "As the situation worsened, they were left with diminishingly few options."

    (Khi tình hình trở nên tồi tệ hơn, họ chỉ còn lại ngày càng ít lựa chọn.)

  • at a diminishingly slow pace

    với tốc độ ngày càng chậm lại

    "The project progressed at a diminishingly slow pace due to budget cuts."

    (Dự án tiến triển với tốc độ ngày càng chậm lại do bị cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diminishingly

adverb
Lật mặt

Một cách giảm dần; ngày càng ít đi; đến một mức độ giảm dần.

"The number of students attending the lecture diminished diminishingly each week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her chances of winning were diminishingly small as the competition progressed.
Than ôi, cơ hội chiến thắng của cô ấy ngày càng nhỏ khi cuộc thi tiếp diễn.
Phủ định
Unfortunately, the team's morale was not diminishingly affected by the loss; they remained positive.
Thật không may, tinh thần của đội không hề bị ảnh hưởng nhỏ bởi thất bại; họ vẫn tích cực.
Nghi vấn
Oh dear, was the impact of the new policy diminishingly felt across all departments?
Ôi trời, liệu tác động của chính sách mới có được cảm nhận một cách nhỏ bé trên tất cả các phòng ban không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything is diminishingly important compared to their safety.
Mọi thứ đều trở nên kém quan trọng hơn so với sự an toàn của họ.
Phủ định
Nothing is diminishingly affected by his decision.
Không điều gì bị ảnh hưởng một cách giảm dần bởi quyết định của anh ấy.
Nghi vấn
Is anything diminishingly affected by our actions?
Có điều gì bị ảnh hưởng một cách giảm dần bởi hành động của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminishingly".

Quy luật lợi suất giảm dần

Trong kinh tế học, 'quy luật lợi suất giảm dần' (Law of Diminishing Returns) mô tả hiện tượng khi thêm một yếu tố đầu vào (ví dụ: công nhân) vào quá trình sản xuất mà giữ các yếu tố khác cố định, thì sản lượng tăng thêm từ mỗi đơn vị đầu vào bổ sung sẽ ngày càng nhỏ đi. Điều này phản ánh ý nghĩa 'diminishingly' trong ngữ cảnh tăng trưởng và hiệu quả, khi mà lợi ích bổ sung dần dần suy giảm.

Sự khan hiếm tài nguyên

Khái niệm 'diminishingly available' (ngày càng ít có sẵn) thường được dùng để nói về các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nước sạch, dầu mỏ hoặc đất đai. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về số lượng hoặc khả năng tiếp cận, là một vấn đề môi trường và xã hội quan trọng trên toàn cầu, thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn và tìm kiếm giải pháp bền vững.