(Top Banner Ad)
deterioratingly
C2
Adverb C2 General Usage

deterioratingly

UK: /dɪˈtɪəriəˌreɪtɪŋli/ • US: /dɪˈtɪriəˌreɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngày càng tồi tệ một cách suy giảm dần ngày càng xấu đi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is worsening or declining.

Vietnamese Meaning

Một cách mà tình trạng trở nên tồi tệ hơn hoặc suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's condition was deterioratingly reported in the doctor's notes."

    "Tình trạng của bệnh nhân được báo cáo là ngày càng xấu đi trong hồ sơ của bác sĩ."

  • "The economy was deterioratingly affected by the new policy."

    "Nền kinh tế bị ảnh hưởng ngày càng tồi tệ bởi chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deteriorate Làm cho/trở nên tệ hơn; suy giảm; xuống cấp
Noun deterioration Sự xuống cấp; sự suy giảm; sự xấu đi
Adjective deteriorating Đang xuống cấp; đang xấu đi; đang suy giảm
Adjective deteriorated Đã xuống cấp; đã xấu đi; đã suy giảm

Synonyms

worseningly (một cách tồi tệ hơn)increasingly badly (ngày càng tệ hơn)progressively worse (tệ hơn theo thời gian)

Antonyms

improvingly (một cách cải thiện)

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deterior
Late Latin
deteriorare
English
deteriorate
English
deteriorating
English
deterioratingly

Nguồn Gốc La Tinh

Từ 'deterioratingly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ từ 'deterior', có nghĩa là 'tệ hơn' hoặc 'kém hơn'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'deteriorare' trong tiếng Late Latin, mang nghĩa 'làm cho tệ hơn' hoặc 'trở nên tệ hơn'. Qua tiếng Anh, nó trở thành động từ 'deteriorate' (suy giảm, xấu đi), và sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành tính từ/phân từ 'deteriorating' (đang xấu đi) và cuối cùng là trạng từ '-ly' để tạo thành 'deterioratingly' (một cách xấu đi, một cách tồi tệ).

Usage Note

This adverb describes how something is changing for the worse, often gradually. It implies a process of decline rather than a sudden change. Consider synonyms like 'increasingly badly', 'progressively worse', but 'deterioratingly' specifically connects the manner to a process of deterioration. The term is somewhat rare and formal.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deterioratingly
  • perform perform deterioratingly
    (thể hiện/biểu diễn một cách kém cỏi/tồi tệ)
  • decline decline deterioratingly
    (suy giảm một cách đáng lo ngại/tồi tệ)
  • worsen worsen deterioratingly
    (xấu đi một cách trầm trọng/tồi tệ)
  • progress progress deterioratingly
    (tiến triển theo chiều hướng xấu/tiêu cực)
  • change change deterioratingly
    (thay đổi theo chiều hướng xấu đi)
Deterioratingly + Adjective
  • bad deterioratingly bad
    (tệ hại một cách xuống cấp)
  • difficult deterioratingly difficult
    (khó khăn một cách trầm trọng)
  • serious deterioratingly serious
    (nghiêm trọng một cách đáng báo động)

Idioms

  • The situation is deterioratingly critical.

    Tình hình đang trở nên nguy cấp một cách trầm trọng.

    "Without immediate action, the situation is deterioratingly critical for the refugees."

    (Nếu không có hành động ngay lập tức, tình hình của những người tị nạn đang trở nên nguy cấp một cách trầm trọng.)

  • His health is declining deterioratingly.

    Sức khỏe của anh ấy đang suy giảm một cách tệ hại.

    "Despite medical efforts, his health is declining deterioratingly."

    (Mặc dù đã có những nỗ lực y tế, sức khỏe của anh ấy vẫn đang suy giảm một cách tệ hại.)

  • The quality of service is deterioratingly evident.

    Chất lượng dịch vụ đang giảm sút một cách rõ rệt.

    "Customers have complained that the quality of service is deterioratingly evident."

    (Khách hàng đã phàn nàn rằng chất lượng dịch vụ đang giảm sút một cách rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterioratingly

Adverb
Lật mặt

Một cách mà tình trạng trở nên tồi tệ hơn hoặc suy giảm.

"The patient's condition was deterioratingly reported in the doctor's notes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the situation hadn't been deterioratingly affected by the lack of investment.
Tôi ước rằng tình hình đã không bị ảnh hưởng một cách tồi tệ bởi sự thiếu đầu tư.
Phủ định
If only the company wouldn't deterioratingly reduce our benefits each year; it's demoralizing.
Giá mà công ty không cắt giảm phúc lợi của chúng tôi một cách tồi tệ mỗi năm; điều đó thật mất tinh thần.
Nghi vấn
If only the air quality hadn't been deterioratingly impacted by the factory's emissions?
Giá mà chất lượng không khí không bị ảnh hưởng một cách tồi tệ bởi khí thải của nhà máy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterioratingly".

Sự Suy Giảm và Bảo Trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'suy giảm' (deterioration) rất quan trọng trong việc quản lý tài sản công và tư nhân. Ví dụ, các công trình kiến trúc, cầu đường hay hệ thống cơ sở hạ tầng được kỳ vọng sẽ được bảo trì định kỳ để ngăn chặn sự 'xuống cấp một cách tồi tệ' (deterioratingly) do thời gian, thời tiết hoặc thiếu chăm sóc. Việc không bảo trì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và an toàn.

Sức Khỏe và Lão Hóa

Khái niệm 'deterioratingly' thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe của con người, đặc biệt là trong quá trình lão hóa hoặc khi mắc bệnh. Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh vào việc duy trì sức khỏe và ngăn ngừa sự 'suy giảm một cách đáng lo ngại' (deterioratingly) thông qua lối sống lành mạnh, khám sức khỏe định kỳ và y học dự phòng. Sự chấp nhận và đối phó với sự xuống cấp tự nhiên của cơ thể cũng là một phần quan trọng của quá trình này.