(Top Banner Ad)
waningly
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

waningly

UK: /ˈweɪnɪŋli/ • US: /ˈweɪnɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách suy yếu dần một cách lụi tàn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that indicates decreasing in strength, intensity, or quantity; fadingly; diminishingly.

Vietnamese Meaning

Một cách cho thấy sự giảm sút về sức mạnh, cường độ hoặc số lượng; mờ dần; suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire burned waningly until only embers remained."

    "Ngọn lửa cháy lụi dần cho đến khi chỉ còn lại những tàn tro."

  • "His influence waned waningly over the years."

    "Ảnh hưởng của anh ấy suy giảm dần qua nhiều năm."

  • "The music played waningly, finally fading into silence."

    "Bản nhạc chơi nhỏ dần, cuối cùng chìm vào im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wane suy yếu, tàn lụi, giảm dần (về số lượng, sức mạnh,...)
Adjective waning đang suy yếu, đang tàn lụi, đang giảm dần
Noun wane sự suy yếu, sự tàn lụi, thời kỳ suy giảm

Synonyms

Antonyms

increasingly (một cách tăng dần)growingly (một cách phát triển)

Related Words

ebbingly (một cách rút đi (như thủy triều))decliningly (một cách suy tàn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wanian
English
wane
English
waningly

Nguồn gốc của 'waningly'

Từ 'waningly' xuất phát từ động từ 'wane' trong tiếng Anh cổ 'wanian', có nghĩa là 'giảm bớt' hoặc 'suy yếu'. Nó thường được dùng để miêu tả sự suy giảm của mặt trăng hoặc bất cứ thứ gì đang dần biến mất. Hãy tưởng tượng mặt trăng từ từ nhỏ lại trên bầu trời đêm - đó chính là 'waning'.

Usage Note

Từ 'waningly' diễn tả hành động hoặc trạng thái đang dần suy yếu hoặc biến mất. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có tính chất suy giảm từ từ, không đột ngột. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'fadingly' nằm ở chỗ 'waningly' thường mang ý nghĩa về sự suy yếu dần của một cái gì đó vốn đã từng mạnh mẽ hoặc nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + waningly
  • slowly slowly waningly
    (một cách từ từ suy yếu)
  • gradually gradually waningly
    (từ từ suy giảm)
Verb + waningly
  • decline decline waningly
    (suy giảm một cách yếu ớt)
  • fade fade waningly
    (mờ dần một cách yếu ớt)

Idioms

  • on the wane

    đang trên đà suy giảm, đang trở nên yếu hơn

    "His popularity is on the wane."

    (Sự nổi tiếng của anh ấy đang trên đà suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cho thấy sự giảm sút về sức mạnh, cường độ hoặc số lượng; mờ dần; suy giảm.

"The fire burned waningly until only embers remained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waningly glanced at the forbidden fruit, her desire evident despite her restraint.
Cô ấy thèm thuồng liếc nhìn trái cấm, sự khao khát của cô ấy lộ rõ dù cô ấy đang kiềm chế.
Phủ định
He didn't waningly pursue his dreams; instead, he approached them with fierce determination.
Anh ấy không theo đuổi ước mơ một cách thèm thuồng; thay vào đó, anh ấy tiếp cận chúng với quyết tâm mãnh liệt.
Nghi vấn
Did they waningly observe the lavish lifestyle of the wealthy, or were they content with their own simple lives?
Họ có thèm thuồng quan sát lối sống xa hoa của giới giàu có không, hay họ hài lòng với cuộc sống giản dị của chính mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waningly".

Mặt trăng và sự suy tàn

Trong nhiều nền văn hóa, chu kỳ của mặt trăng (đặc biệt là trăng khuyết - 'waning moon') tượng trưng cho sự kết thúc, sự suy tàn và sự chuyển đổi. Nó thường liên quan đến sự buông bỏ những điều cũ để nhường chỗ cho những điều mới.