waningly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that indicates decreasing in strength, intensity, or quantity; fadingly; diminishingly.
Vietnamese Meaning
Một cách cho thấy sự giảm sút về sức mạnh, cường độ hoặc số lượng; mờ dần; suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire burned waningly until only embers remained."
"Ngọn lửa cháy lụi dần cho đến khi chỉ còn lại những tàn tro."
-
"His influence waned waningly over the years."
"Ảnh hưởng của anh ấy suy giảm dần qua nhiều năm."
-
"The music played waningly, finally fading into silence."
"Bản nhạc chơi nhỏ dần, cuối cùng chìm vào im lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waningly' diễn tả hành động hoặc trạng thái đang dần suy yếu hoặc biến mất. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có tính chất suy giảm từ từ, không đột ngột. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'fadingly' nằm ở chỗ 'waningly' thường mang ý nghĩa về sự suy yếu dần của một cái gì đó vốn đã từng mạnh mẽ hoặc nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly waningly (một cách từ từ suy yếu)
-
gradually gradually waningly (từ từ suy giảm)
-
decline decline waningly (suy giảm một cách yếu ớt)
-
fade fade waningly (mờ dần một cách yếu ớt)
Idioms
-
on the wane
đang trên đà suy giảm, đang trở nên yếu hơn
"His popularity is on the wane."
(Sự nổi tiếng của anh ấy đang trên đà suy giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waningly
Trạng từMột cách cho thấy sự giảm sút về sức mạnh, cường độ hoặc số lượng; mờ dần; suy giảm.
"The fire burned waningly until only embers remained."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She waningly glanced at the forbidden fruit, her desire evident despite her restraint. |
Cô ấy thèm thuồng liếc nhìn trái cấm, sự khao khát của cô ấy lộ rõ dù cô ấy đang kiềm chế. |
| Phủ định | He didn't waningly pursue his dreams; instead, he approached them with fierce determination. |
Anh ấy không theo đuổi ước mơ một cách thèm thuồng; thay vào đó, anh ấy tiếp cận chúng với quyết tâm mãnh liệt. |
| Nghi vấn | Did they waningly observe the lavish lifestyle of the wealthy, or were they content with their own simple lives? |
Họ có thèm thuồng quan sát lối sống xa hoa của giới giàu có không, hay họ hài lòng với cuộc sống giản dị của chính mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waningly".
